Đang đo trạng thái thị trường…
LCG
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Lizen
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 206.602.129 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 206.602.129 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.390 tỷ đ
6.730 đ▼ 10 đ (-0,15%)
Tham chiếu 6.740 đtrần 7.210 đsàn 6.270 đKhối lượng 1.289.200
Báo cáo tài chính chi tiết - LCG - Công ty Cổ phần Lizen
Báo cáo tài chính chi tiết - LCG - Công ty Cổ phần Lizen
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.851,4 | 5.336,7 | 5.854,0 | 4.432,9 | 4.480,3 | 4.463,2 | 4.607,2 | 4.536,6 | |
| 927,8 | 673,2 | 989,7 | 256,5 | 74,8 | 60,5 | 359,6 | 204,3 | |
| Tiền | 752,3 | 463,8 | 534,8 | 55,2 | 66,0 | 34,5 | 265,1 | 156,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 175,5 | 209,4 | 454,9 | 201,3 | 8,8 | 26,0 | 94,5 | 47,8 |
| 4,9 | 43,6 | 1,0 | 1,0 | 11,0 | 20,8 | 11,0 | 208,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 8,1 | 46,7 | 1,0 | 1,0 | 11,0 | 20,8 | 11,0 | 208,5 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -3,1 | -3,1 | — | — | — | — | — | — |
| 2.399,2 | 2.534,1 | 2.816,7 | 1.935,1 | 2.022,6 | 2.050,8 | 2.120,3 | 2.075,5 | |
| Phải thu khách hàng | 1.643,0 | 1.724,0 | 2.008,7 | 1.377,6 | 1.358,8 | 1.330,8 | 1.587,8 | 1.284,9 |
| Trả trước cho người bán | 676,8 | 651,1 | 601,6 | 257,4 | 333,9 | 456,8 | 389,0 | 467,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 44,2 | 41,1 | 44,2 | 60,5 | 35,3 | 48,1 |
| Các khoản phải thu khác | 360,6 | 437,0 | 443,4 | 517,5 | 549,8 | 453,0 | 358,5 | 463,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -281,2 | -277,9 | -281,2 | -258,5 | -264,2 | -250,3 | -250,3 | -188,3 |
| 2.413,3 | 1.995,9 | 1.983,2 | 2.146,4 | 2.264,0 | 2.244,9 | 2.055,6 | 1.976,7 | |
| Hàng tồn kho | 2.413,3 | 1.995,9 | 1.983,2 | 2.146,4 | 2.264,0 | 2.244,9 | 2.055,6 | 2.009,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -32,4 |
| 106,1 | 89,9 | 63,4 | 94,0 | 107,9 | 86,1 | 60,8 | 71,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,4 | 2,7 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,6 | 0,0 | 1,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 55,3 | 45,2 | 21,1 | 44,4 | 63,7 | 80,1 | 57,8 | 67,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 48,4 | 41,9 | 40,7 | 48,1 | 42,7 | 4,4 | 2,9 | 2,9 |
| 1.809,5 | 1.765,9 | 1.713,3 | 1.426,5 | 1.334,8 | 1.356,5 | 1.412,7 | 1.422,7 | |
| 88,9 | 96,2 | 166,2 | 65,5 | 66,7 | 66,2 | 73,1 | 73,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 88,9 | 96,2 | 166,2 | 65,5 | 66,7 | 66,2 | 73,1 | 73,1 |
| 562,2 | 510,0 | 389,1 | 373,3 | 391,3 | 415,9 | 447,2 | 479,4 | |
| 87,1 | 77,1 | 59,3 | 67,5 | 69,9 | 80,7 | 91,9 | 103,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 723,8 | 696,2 | 670,7 | 642,4 | 613,4 | 565,7 | 564,6 | 563,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -636,6 | -619,1 | -611,4 | -574,9 | -543,6 | -484,9 | -472,7 | -459,8 |
| 475,1 | 432,9 | 329,8 | 305,8 | 321,4 | 335,1 | 355,3 | 376,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 645,0 | 592,7 | 471,9 | 460,2 | 477,9 | 522,3 | 522,3 | 522,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -169,9 | -159,8 | -142,1 | -154,4 | -156,5 | -187,2 | -167,0 | -146,2 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -10,3 | -10,3 | -10,3 | -10,3 | -10,3 | -10,3 | -10,3 | -10,3 |
| 92,1 | 92,1 | 92,1 | 76,5 | 76,5 | 76,5 | 76,4 | 76,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 92,1 | 92,1 | 92,1 | 76,5 | 76,5 | 76,5 | 76,4 | 76,4 |
| 979,7 | 970,4 | 960,9 | 831,1 | 735,1 | 725,2 | 738,2 | 723,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 879,9 | 870,6 | 861,1 | 731,6 | 624,1 | 614,2 | 627,1 | 622,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 107,1 | 107,1 | 107,1 | 107,1 | 107,1 | 107,1 | 107,1 | 107,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -7,3 | -7,3 | -7,3 | -7,7 | -7,7 | -7,7 | -7,7 | -6,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 0 |
| 86,5 | 97,1 | 105,0 | 80,1 | 65,2 | 72,7 | 77,7 | 70,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 25,1 | 36,3 | 44,6 | 27,2 | 13,3 | 22,2 | 27,2 | 25,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 60,8 | 59,8 | 59,1 | 51,2 | 49,9 | 48,2 | 47,8 | 42,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,6 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 1,4 | 1,7 | 2,1 | 2,4 | 2,8 | 3,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.660,8 | 7.102,6 | 7.567,3 | 5.859,4 | 5.815,1 | 5.819,7 | 6.019,9 | 5.959,3 |
| 4.987,7 | 4.305,4 | 4.785,5 | 3.183,8 | 3.176,9 | 3.208,4 | 3.428,8 | 3.393,2 | |
| 4.805,4 | 4.178,8 | 4.666,7 | 3.084,2 | 3.040,1 | 3.060,6 | 3.255,5 | 3.195,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.169,8 | 841,7 | 989,0 | 1.064,9 | 1.042,7 | 957,0 | 838,4 | 782,8 |
| Phải trả người bán | 677,0 | 614,9 | 557,7 | 634,6 | 676,9 | 659,2 | 757,9 | 694,7 |
| Người mua trả tiền trước | 2.364,6 | 1.984,4 | 1.984,9 | 766,9 | 661,6 | 810,1 | 979,3 | 1.060,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 145,2 | 37,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 43,8 | 41,9 | 39,9 | 22,4 | 89,5 | 77,7 | 78,5 | 77,8 |
| Phải trả người lao động | 19,6 | 18,6 | 37,1 | 16,5 | 20,7 | 8,3 | 41,7 | 20,0 |
| Chi phí phải trả | 251,0 | 481,8 | 866,7 | 359,3 | 301,7 | 293,1 | 307,7 | 304,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 54,7 | 84,5 | 120,0 | 167,2 | 183,2 | 196,3 | 192,6 | 196,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 45,5 | 38,9 | 39,9 | 40,9 | 59,3 | 56,5 | 58,1 | 58,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 34,0 | 34,4 | 31,4 | 11,3 | 4,3 | 2,1 | 1,1 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 182,3 | 126,6 | 118,9 | 99,6 | 136,8 | 147,9 | 173,2 | 197,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,8 | 0,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 174,3 | 119,0 | 111,6 | 97,3 | 125,2 | 145,8 | 170,9 | 196,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,7 | 7,2 | 6,8 | 1,8 | 11,0 | 1,5 | 1,5 | 0,6 |
| 2.673,1 | 2.797,1 | 2.781,7 | 2.675,5 | 2.638,2 | 2.611,2 | 2.591,1 | 2.566,2 | |
| 2.673,1 | 2.797,1 | 2.781,7 | 2.675,5 | 2.638,2 | 2.611,2 | 2.591,1 | 2.566,2 | |
| 2.086,0 | 2.086,0 | 2.086,0 | 1.950,9 | 1.950,9 | 1.950,9 | 1.950,9 | 1.950,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.086,0 | 2.086,0 | 2.086,0 | 1.950,9 | 1.950,9 | 1.950,9 | 1.950,9 | 1.950,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 93,5 | 93,5 | 93,5 | 93,5 | 93,5 | 93,5 | 93,5 | 93,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -18,8 | -18,8 | -18,8 | -18,8 | -18,8 | -18,8 | -18,8 | -18,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 | 119,2 |
| 320,7 | 437,8 | 422,2 | 494,5 | 454,5 | 427,6 | 407,6 | 380,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 268,6 | 422,2 | 272,1 | 403,9 | 403,9 | 407,6 | 286,1 | 286,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 52,1 | 15,6 | 150,1 | 90,6 | 50,5 | 20,0 | 121,5 | 94,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 72,5 | 79,4 | 79,6 | 36,2 | 38,9 | 38,8 | 38,7 | 40,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.660,8 | 7.102,6 | 7.567,3 | 5.859,4 | 5.815,1 | 5.819,7 | 6.019,9 | 5.959,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |