iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LAI
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Long An IDICO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.831.962 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.831.962 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 236 tỷ đ
7.200 đ▼ 300 đ (-4,00%)
Tham chiếu 7.500 đtrần 8.600 đsàn 6.400 đKhối lượng 31.200

Báo cáo tài chính chi tiết - LAI - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Long An IDICO

Báo cáo tài chính chi tiết - LAI - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Long An IDICO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 7 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q2/2013
995,71.005,51.000,11.030,5990,4981,180,8
11,919,232,668,815,87,38,1
Tiền11,919,29,59,712,87,38,1
Các khoản tương đương tiền0023,159,03,000
016,416,00000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn016,416,00000
43,328,234,356,153,154,734,0
Phải thu khách hàng44,430,136,052,746,550,924,7
Trả trước cho người bán0,20,10,12,35,51,41,2
Các khoản phải thu khác0,40,40,71,51,52,89,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-2,4-2,4-0,4-0,4-0,4-1,3
936,2939,3915,9905,3920,0915,129,3
Hàng tồn kho936,2939,3915,9905,3920,0915,129,3
4,32,41,20,31,54,09,4
Chi phí trả trước ngắn hạn000,701,51,53,7
Thuế GTGT được khấu trừ2,02,40,50,300,80
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,300001,80
Tài sản ngắn hạn khác0000005,7
341,6341,9341,9340,8341,8341,4196,4
4,24,24,24,24,24,20
Phải thu dài hạn khác4,24,24,24,24,24,20
12,412,612,612,813,013,2189,1
9,79,99,910,110,310,516,6
Nguyên giá TSCĐHH25,725,725,425,425,425,430,2
Hao mòn TSCĐHH-16,0-15,8-15,5-15,3-15,1-14,9-13,6
2,72,72,72,72,72,70,2
Nguyên giá TSCĐVH2,72,72,72,72,72,70,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)000000172,3
318,1318,1318,0316,4316,3315,60
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn318,0318,0317,9316,3316,2315,50
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,10,10,10
6,86,86,86,86,86,86,8
Đầu tư dài hạn khác6,86,86,86,86,86,86,8
0,10,30,30,61,51,70,5
Chi phí trả trước dài hạn0000000,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,10,30,30,61,51,70
Tài sản dài hạn khác0000000,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.337,31.347,41.342,01.371,21.332,21.322,5277,2
944,1954,9952,5978,9964,0970,1174,4
251,5317,3282,6287,3275,3284,882,2
Vay và nợ ngắn hạn201,0254,2213,7207,2186,1186,147,9
Phải trả người bán19,924,620,015,216,419,211,1
Người mua trả tiền trước13,619,527,138,049,262,87,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,60,6—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,65,55,62,90,10,5
Phải trả người lao động0,60,62,00,60,70,60,2
Chi phí phải trả7,60,10,14,47,05,81,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,117,014,115,911,110,212,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,10,10,10,42,00,00,7
692,6637,6669,9691,6688,7685,292,2
Phải trả dài hạn khác291,8291,8291,8291,7291,7291,738,4
Vay và nợ dài hạn400,7345,7378,1399,9397,0393,553,7
393,2392,5389,4392,3368,2352,5102,8
393,2392,5389,4392,3368,2352,5102,8
273,6273,6273,6273,6171,0171,085,5
Cổ phiếu phổ thông273,6273,6273,6273,6171,0171,085,5
Thặng dư vốn cổ phần9,09,09,09,09,09,09,0
Vốn khác của chủ sở hữu55,81,01,01,01,01,01,0
Quỹ đầu tư phát triển18,518,518,518,518,518,53,1
Quỹ dự phòng tài chính0000002,7
36,490,387,390,2168,6152,91,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước31,487,337,637,6140,2143,00
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,03,149,752,528,410,01,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.337,31.347,41.342,01.371,21.332,21.322,5277,2
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 14191)——————5,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80