iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
L40
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.759.965 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.759.965 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 525 tỷ đ
22.100 đ▼ 100 đ (-0,45%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 24.400 đsàn 20.000 đKhối lượng 8.400

Báo cáo tài chính chi tiết - L40 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40

Báo cáo tài chính chi tiết - L40 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 24 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 24 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 24 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
846,3907,0861,2611,2177,7162,0176,077,8
11,437,847,136,56,07,793,70,7
Tiền5,45,546,136,56,07,733,70,7
Các khoản tương đương tiền6,032,31,000060,00
315,5342,6325,9295,3161,6136,758,260,4
Phải thu khách hàng176,4216,0201,3178,035,718,941,724,3
Trả trước cho người bán48,014,212,119,723,515,415,234,6
Các khoản phải thu khác93,5114,7114,998,6103,4103,42,22,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-2,3-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
516,5523,8485,3276,510,017,624,113,5
Hàng tồn kho516,5523,8485,3276,510,017,624,113,5
2,92,92,92,900,003,2
Thuế GTGT được khấu trừ2,92,92,92,900,003,2
179,6178,7178,712,87,98,18,269,4
13,413,413,35,00000
Phải thu dài hạn khác13,413,413,35,00000
6,05,25,37,87,98,18,242,5
6,05,25,37,87,98,18,224,5
Nguyên giá TSCĐHH9,89,09,011,911,911,911,937,5
Hao mòn TSCĐHH-3,9-3,7-3,6-4,1-4,0-3,8-3,7-13,0
000000018,0
Nguyên giá TSCĐVH000000018,0
00000001,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư00000002,1
Hao mòn bất động sản đầu tư0000000-0,4
160,1160,1160,1000018,0
Đầu tư vào công ty con000000018,0
Đầu tư dài hạn khác160,1160,1160,100000
0,20000007,2
Chi phí trả trước dài hạn0,20000007,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.025,91.085,71.039,9624,0185,6170,1184,2147,2
370,1440,7418,8276,873,462,076,277,2
267,1337,5315,7210,369,558,172,372,9
Vay và nợ ngắn hạn8,286,154,603,0000
Phải trả người bán20,326,229,520,630,021,935,435,8
Người mua trả tiền trước67,053,463,218,517,622,021,126,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước161,6161,6159,6120,12,50,011,21,3
Phải trả người lao động0,20,20,10,1000,80,6
Chi phí phải trả2,02,30,86,41,94,11,82,8
Phải trả nội bộ000000,00,00,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,87,67,544,214,29,70,81,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0000000,50,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn00,20,40,40,40,40,74,1
103,1103,1103,166,53,93,93,94,3
Phải trả dài hạn khác5,05,05,003,93,93,94,3
Vay và nợ dài hạn0,50,50,547,80000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả97,697,697,618,70000
655,8645,0621,1347,2112,1108,0108,070,0
655,8645,0621,1347,2112,1108,0108,070,0
237,6108,0108,0108,0108,036,036,036,0
Cổ phiếu phổ thông237,6108,0108,0108,0108,036,036,036,0
Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,011,611,611,6
Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,08,78,78,7
255,5374,3350,3176,34,151,751,713,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước220,7350,30,00,00,051,79,19,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này34,824,0350,3176,34,10,042,64,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát162,7162,7162,762,90000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.025,91.085,71.039,9624,0185,6170,1184,2147,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80