Đang đo trạng thái thị trường…
L18
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 57.174.652 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 57.174.652 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 738 tỷ đ
12.900 đ▲ 100 đ (+0,78%)
Tham chiếu 12.800 đtrần 14.000 đsàn 11.600 đKhối lượng 38.400
Báo cáo tài chính chi tiết - L18 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18
Báo cáo tài chính chi tiết - L18 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.450,1 | 5.213,3 | 5.188,4 | 4.771,0 | 4.565,5 | 4.318,9 | 4.530,2 | 4.300,8 | |
| 164,1 | 159,1 | 346,8 | 113,2 | 117,8 | 195,7 | 340,6 | 49,2 | |
| Tiền | 61,8 | 34,8 | 188,2 | 83,8 | 111,5 | 177,6 | 326,3 | 42,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 102,3 | 124,2 | 158,6 | 29,4 | 6,3 | 18,1 | 14,3 | 7,2 |
| 156,9 | 158,1 | 51,6 | 48,3 | 48,3 | 48,3 | 48,3 | 45,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 156,9 | 158,1 | 51,6 | 48,3 | 48,3 | 48,3 | 48,3 | 45,1 |
| 1.996,2 | 1.770,0 | 1.837,6 | 1.507,2 | 1.566,4 | 1.388,5 | 1.437,2 | 1.300,9 | |
| Phải thu khách hàng | 1.279,6 | 1.118,0 | 1.318,0 | 977,1 | 1.045,7 | 955,0 | 1.143,4 | 1.018,3 |
| Trả trước cho người bán | 730,8 | 651,8 | 480,1 | 557,5 | 563,3 | 478,2 | 369,3 | 408,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 88,0 | 25,7 | 25,7 | 25,2 | 14,0 | 14,6 |
| Các khoản phải thu khác | 146,8 | 162,1 | 120,3 | 125,4 | 111,8 | 114,8 | 98,2 | 111,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -161,0 | -161,9 | -168,7 | -178,4 | -180,1 | -184,7 | -187,7 | -252,3 |
| 3.065,5 | 3.072,6 | 2.905,1 | 3.040,5 | 2.785,3 | 2.645,3 | 2.632,9 | 2.849,1 | |
| Hàng tồn kho | 3.076,8 | 3.083,9 | 2.916,3 | 3.046,1 | 2.791,0 | 2.650,9 | 2.638,5 | 2.854,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -11,2 | -11,2 | -11,2 | -5,6 | -5,6 | -5,6 | -5,6 | -5,6 |
| 67,4 | 53,5 | 47,4 | 61,8 | 47,7 | 41,1 | 71,2 | 56,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 2,2 | 2,5 | 2,4 | 2,2 | 1,3 | 1,1 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 64,4 | 50,4 | 44,7 | 59,3 | 45,4 | 39,5 | 70,1 | 55,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0 | 0,1 |
| 705,2 | 598,9 | 598,6 | 577,7 | 606,7 | 568,3 | 525,4 | 535,2 | |
| 3,8 | 0,0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 3,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 373,9 | 370,9 | 373,0 | 362,8 | 358,8 | 372,2 | 342,6 | 334,9 | |
| 361,0 | 357,3 | 357,5 | 347,4 | 342,7 | 346,6 | 325,3 | 317,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 851,6 | 836,9 | 825,1 | 804,5 | 790,9 | 790,3 | 759,9 | 742,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -490,6 | -479,6 | -467,6 | -457,1 | -448,1 | -443,6 | -434,6 | -425,7 |
| 10,3 | 10,8 | 12,7 | 13,3 | 13,9 | 14,5 | 15,0 | 15,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 16,3 | 16,3 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -6,0 | -5,5 | -6,3 | -5,7 | -5,1 | -4,5 | -3,9 | -3,3 |
| 2,6 | 2,7 | 2,8 | 2,1 | 2,2 | 11,1 | 2,2 | 2,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,0 | 3,0 | 11,9 | 3,0 | 2,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 46,0 | 46,0 | 46,0 | 46,0 | 45,7 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 46,0 | 46,0 | 46,0 | 46,0 | 45,7 | 0 | 0 | 0 |
| 8,1 | 12,5 | 12,9 | 8,5 | 7,9 | 1,9 | 3,7 | 17,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,1 | 12,5 | 12,9 | 8,5 | 7,9 | 1,9 | 3,7 | 17,1 |
| 183,9 | 82,3 | 81,1 | 82,3 | 117,2 | 133,5 | 120,0 | 127,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 10,4 | 10,1 | 10,8 | 10,7 | 10,7 | 68,1 | 68,1 | 67,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 186,4 | 85,4 | 85,4 | 85,4 | 85,4 | 44,6 | 30,6 | 30,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -13,3 | -13,6 | -15,1 | -15,1 | -13,8 | -14,1 | -13,6 | -5,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,5 | 0,5 | 0 | 1,4 | 35,0 | 35,0 | 35,0 | 35,0 |
| 89,5 | 87,2 | 85,2 | 77,5 | 76,5 | 60,6 | 59,1 | 55,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 71,5 | 68,6 | 66,0 | 57,7 | 56,0 | 39,5 | 37,4 | 36,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 3,6 | 3,8 | 4,0 | 4,1 | 4,3 | 4,4 | 4,6 | 1,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 14,4 | 14,9 | 15,3 | 15,8 | 0 | 16,7 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,2 | 0 | 17,1 | 17,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.155,4 | 5.812,2 | 5.787,0 | 5.348,7 | 5.172,2 | 4.887,1 | 5.055,6 | 4.836,1 |
| 5.119,6 | 4.802,0 | 4.790,1 | 4.522,5 | 4.367,2 | 4.088,5 | 4.270,9 | 4.146,8 | |
| 3.941,6 | 3.686,9 | 3.481,4 | 3.430,2 | 3.344,5 | 3.166,1 | 3.345,7 | 3.263,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.266,2 | 1.150,4 | 910,9 | 833,6 | 905,3 | 939,9 | 1.134,1 | 1.108,9 |
| Phải trả người bán | 651,9 | 634,0 | 927,7 | 672,3 | 670,4 | 659,6 | 896,5 | 775,3 |
| Người mua trả tiền trước | 1.752,5 | 1.673,8 | 1.349,0 | 1.673,0 | 1.484,4 | 1.219,0 | 749,5 | 772,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,9 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,0 | 15,0 | 40,6 | 32,1 | 34,0 | 60,3 | 195,4 | 181,1 |
| Phải trả người lao động | 74,7 | 53,0 | 83,0 | 57,2 | 53,0 | 41,4 | 93,2 | 88,4 |
| Chi phí phải trả | 9,9 | 13,7 | 8,5 | 16,1 | 14,7 | 15,9 | 22,7 | 22,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 89,7 | 71,0 | 84,4 | 74,3 | 109,9 | 169,9 | 172,0 | 236,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 27,0 | 10,7 | 17,9 | 18,3 | 19,1 | 7,2 | 11,9 | 12,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 1,4 | 0,2 | 1,2 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 1,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 61,0 | 64,0 | 59,2 | 52,1 | 52,8 | 52,1 | 69,8 | 63,2 |
| 1.178,0 | 1.115,1 | 1.308,7 | 1.092,3 | 1.022,6 | 922,4 | 925,2 | 883,9 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.018,6 | 955,8 | 1.149,0 | 978,4 | 908,1 | 804,5 | 824,4 | 818,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 158,5 | 158,4 | 158,8 | 113,0 | 113,8 | 117,1 | 99,0 | 65,6 |
| 1.035,8 | 1.010,2 | 996,9 | 826,1 | 805,0 | 798,7 | 784,7 | 689,2 | |
| 1.035,8 | 1.010,2 | 996,9 | 826,1 | 805,0 | 798,7 | 784,7 | 689,2 | |
| 571,7 | 457,4 | 457,4 | 457,4 | 457,4 | 381,2 | 381,2 | 381,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 571,7 | 457,4 | 457,4 | 457,4 | 457,4 | 381,2 | 381,2 | 381,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,3 | 14,4 | 14,4 | 14,4 | 14,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 46,6 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 39,7 | 38,6 | 38,6 | 38,6 |
| 207,9 | 303,4 | 292,7 | 179,8 | 161,0 | 222,8 | 210,7 | 119,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 155,8 | 290,8 | 124,0 | 129,0 | 129,0 | 210,2 | 6,2 | 6,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 52,1 | 12,6 | 168,7 | 50,8 | 32,0 | 12,6 | 204,5 | 113,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 195,3 | 195,4 | 192,8 | 135,0 | 132,6 | 141,8 | 139,8 | 136,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.155,4 | 5.812,2 | 5.787,0 | 5.348,7 | 5.172,2 | 4.887,1 | 5.055,6 | 4.836,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |