iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
L14
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Licogi 14

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.859.315 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.859.315 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 574 tỷ đ
18.600 đ▼ 100 đ (-0,53%)
Tham chiếu 18.700 đtrần 20.500 đsàn 16.900 đKhối lượng 24.500

Báo cáo tài chính chi tiết - L14 - Công ty Cổ phần Licogi 14

Báo cáo tài chính chi tiết - L14 - Công ty Cổ phần Licogi 14

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
478,4494,5523,6527,1518,0507,4501,9499,5
43,359,879,264,643,876,599,780,8
Tiền33,334,841,212,617,848,543,728,8
Các khoản tương đương tiền10,025,038,052,026,028,056,052,0
127,6160,6161,1172,5197,5160,9117,6137,9
Đầu tư ngắn hạn86,685,586,985,985,179,069,775,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-25,0-17,3-15,3-8,8-15,0-19,5-18,5-7,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn66,092,489,495,4127,4101,466,470,4
67,081,583,677,073,268,583,757,2
Phải thu khách hàng7,621,224,315,217,917,933,07,8
Trả trước cho người bán14,87,17,05,83,84,95,510,2
Các khoản phải thu khác44,653,152,356,052,646,946,440,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000-1,2-1,2-1,2-1,2
239,4191,9199,3212,3202,9201,5200,7223,4
Hàng tồn kho239,4191,9199,3212,3202,9201,5200,7223,4
1,10,70,40,70,60,00,10,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,00,00,30,60,00,00,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,20,00,00,40,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,70,400000
114,5114,5115,8116,5117,7120,4121,1121,8
0,90,90,90,90,90,90,90,9
Phải thu dài hạn khác0,90,90,90,90,90,90,90,9
27,027,929,030,131,232,233,234,3
27,027,929,030,131,232,233,234,2
Nguyên giá TSCĐHH101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5101,5
Hao mòn TSCĐHH-74,6-73,6-72,5-71,3-70,3-69,3-68,3-67,2
000,00,00,00,00,00,0
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1
23,523,623,824,024,124,324,524,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư27,327,327,327,327,327,327,327,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-3,9-3,7-3,5-3,4-3,2-3,0-2,9-2,7
6,85,75,74,84,75,04,94,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,85,75,74,84,75,04,94,1
56,156,156,156,156,156,156,156,1
Đầu tư vào công ty con000056,1000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,156,156,156,1056,156,156,1
0,20,20,30,60,61,91,51,7
Chi phí trả trước dài hạn0,20,20,30,30,31,31,51,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000,30,30,600
TỔNG CỘNG TÀI SẢN592,8608,9639,4643,6635,7627,8623,0621,3
144,0160,2192,2196,6196,3193,4197,1196,4
140,9159,8190,4193,9192,4187,6190,0187,6
Vay và nợ ngắn hạn12,49,412,65,45,96,510,316,6
Phải trả người bán2,24,010,313,412,515,317,618,8
Người mua trả tiền trước38,145,962,468,365,557,451,946,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,30,33,96,25,64,68,96,0
Chi phí phải trả0,000,00,0000,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác44,556,957,256,957,257,758,258,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi20,320,821,320,922,622,923,423,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,222,422,722,823,123,219,617,4
3,10,41,82,83,95,87,18,8
Vay và nợ dài hạn3,10,41,82,83,95,87,18,8
448,8448,7447,2446,9439,4434,4425,9424,8
448,8448,7447,2446,9439,4434,4425,9424,8
308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6
Cổ phiếu phổ thông308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6308,6
Thặng dư vốn cổ phần000000-0,00
Vốn khác của chủ sở hữu0000-0,0000
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,00-0,00-0,0
Quỹ đầu tư phát triển46,446,446,445,545,545,545,545,5
93,993,792,292,885,380,371,870,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,292,270,171,871,871,854,754,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,61,522,121,013,58,517,216,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN592,8608,9639,4643,6635,7627,8623,0621,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80