Đang đo trạng thái thị trường…
KDM
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn GCL
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.596.981 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.596.981 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 162 tỷ đ
21.300 đ▲ 300 đ (+1,43%)
Tham chiếu 21.000 đtrần 23.100 đsàn 18.900 đKhối lượng 2.100
Báo cáo tài chính chi tiết - KDM - Công ty Cổ phần Tập đoàn GCL
Báo cáo tài chính chi tiết - KDM - Công ty Cổ phần Tập đoàn GCL
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
43 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 99 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42,2 | 42,5 | 48,5 | 56,1 | 56,7 | 57,3 | 57,3 | 73,5 | |
| 5,7 | 6,5 | 6,0 | 7,6 | 8,1 | 9,1 | 12,4 | 7,7 | |
| Tiền | 5,7 | 6,5 | 6,0 | 7,6 | 8,1 | 9,1 | 12,4 | 7,7 |
| 35,2 | 19,5 | 26,0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 25,5 | 25,5 | 26,0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -6,6 | -6,1 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 16,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,1 | 16,5 | 16,5 | 42,1 | 42,2 | 43,4 | 40,6 | 58,8 | |
| Phải thu khách hàng | 0 | 0 | 0 | 2,8 | 1,9 | 2,8 | 12,2 | 14,0 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 5,7 | 6,7 | 9,2 | 10,1 | 0,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 16,0 | 20,0 | 20,0 | 13,5 | 3,5 | 12,7 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 16,4 | 0,4 | 14,3 | 14,3 | 18,0 | 14,9 | 32,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,7 | -0,7 | -0,1 | -0,1 | -0,4 |
| 1,1 | 0 | 0 | 6,2 | 6,2 | 4,8 | 4,0 | 6,6 | |
| Hàng tồn kho | 1,1 | 0 | 0 | 6,2 | 6,2 | 4,8 | 4,0 | 6,6 |
| 0,1 | 0,0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0,3 |
| 30,0 | 30,0 | 30,0 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 5,0 | |
| 30,0 | 30,0 | 30,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 5,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| 0 | 0 | 0 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 72,2 | 72,5 | 78,5 | 77,0 | 77,6 | 78,2 | 78,2 | 78,5 |
| 1,4 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 1,0 | 0,9 | 2,0 | |
| 1,4 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 1,0 | 0,9 | 2,0 | |
| Phải trả người bán | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0 | 0,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 1,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 0,6 | 0,6 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 70,8 | 71,8 | 78,0 | 76,3 | 76,5 | 77,2 | 77,3 | 76,5 | |
| 70,8 | 71,8 | 78,0 | 76,3 | 76,5 | 77,2 | 77,3 | 76,5 | |
| 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 | 76,0 |
| -5,2 | -4,1 | 2,0 | 0,3 | 0,5 | 1,2 | 1,3 | 0,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,0 | 2,0 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -7,2 | -6,2 | 0,7 | -1,0 | -0,8 | -0,1 | 1,3 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 72,2 | 72,5 | 78,5 | 77,0 | 77,6 | 78,2 | 78,2 | 78,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |