iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ICG
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.572.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.572.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 209 tỷ đ
11.900 đ▼ 100 đ (-0,83%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 13.200 đsàn 10.800 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - ICG - Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng

Báo cáo tài chính chi tiết - ICG - Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.337,51.199,01.149,1598,9397,0336,7336,7341,1
129,1483,1516,3162,722,528,336,545,9
Tiền27,636,659,8150,76,51,33,01,4
Các khoản tương đương tiền101,5446,5456,512,016,027,033,544,5
607,6157,60,80,80,80,80,80,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn607,6157,60,80,80,80,80,80,7
119,397,1217,256,066,244,939,536,2
Phải thu khách hàng5,55,15,16,66,66,610,35,5
Trả trước cho người bán83,464,713,514,422,85,95,65,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn00119,800000
Các khoản phải thu khác35,132,083,539,741,537,128,326,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-1,6
470,8453,1410,4377,1307,0262,4260,0257,9
Hàng tồn kho470,8453,1410,4377,1307,0262,4260,0257,9
10,78,04,42,40,60,30,00,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,000000
Thuế GTGT được khấu trừ0,90,00,02,20,30,10,00,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước9,88,04,40,20,20,200
276,7268,6251,7197,1193,0193,5194,7198,4
46,047,145,645,541,442,243,144,0
45,746,745,245,241,041,942,843,7
Nguyên giá TSCĐHH63,863,863,562,461,061,061,061,0
Hao mòn TSCĐHH-18,1-17,0-18,3-17,3-20,0-19,1-18,2-17,3
0,30,30,30,30,30,30,30,3
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
0,40,40—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn0,40,40—————
29,529,915,515,615,815,916,119,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư32,932,918,318,318,318,318,321,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-3,4-3,0-2,8-2,7-2,5-2,4-2,3-2,5
0,30,30,30,30,30,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,30,30,30,30,30,3
134,1134,1134,1134,1134,2134,2134,2134,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,50,50,50,50,50,50,50,5
Đầu tư dài hạn khác133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7133,7
66,356,956,21,51,40,81,00,7
Chi phí trả trước dài hạn66,356,956,21,51,40,81,00,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.614,21.467,61.400,8796,0590,0530,2531,4539,5
1.302,51.109,01.042,7522,3314,2252,1251,0254,6
1.229,11.060,5933,2318,7160,7229,3228,2231,9
Vay và nợ ngắn hạn93,293,2144,34,40000
Phải trả người bán6,02,01,011,81,80,40,46,1
Người mua trả tiền trước957,4795,9554,10,00,1000,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70,60—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,11,17,40,10,10,10,50,1
Phải trả người lao động0,70,70,40,70,50,40,50,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác164,5166,7225,4301,1157,4226,9224,8223,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,00,10,10,20,51,31,81,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,40,40,30,30,20,20,4
73,548,5109,6203,6153,522,722,822,7
Phải trả dài hạn khác0,60,60,60,60,60,70,70,6
Vay và nợ dài hạn72,847,8108,9203,0152,922,122,122,1
311,7358,6358,1273,7275,8278,1280,4284,9
311,7358,6358,1273,7275,8278,1280,4284,9
200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Cổ phiếu phổ thông200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Thặng dư vốn cổ phần22,122,122,122,122,122,122,122,1
Cổ phiếu quỹ-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1-22,1
Quỹ đầu tư phát triển40,040,040,040,040,040,040,040,0
11,959,158,733,135,237,539,844,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,358,739,139,139,139,738,447,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,60,419,5-6,1-3,9-2,21,4-2,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát59,859,559,40,60,60,60,60,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.614,21.467,61.400,8796,0590,0530,2531,4539,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80