Đang đo trạng thái thị trường…
HU4
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 120 tỷ đ
8.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 9.200 đsàn 6.800 đKhối lượng 1.200
Báo cáo tài chính chi tiết - HU4 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4
Báo cáo tài chính chi tiết - HU4 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 546,2 | 532,4 | 567,6 | 594,9 | 584,4 | 692,8 | 695,7 | 724,1 | |
| 35,7 | 69,4 | 93,3 | 108,2 | 18,5 | 9,2 | 9,3 | 10,3 | |
| Tiền | 5,7 | 4,4 | 13,3 | 108,2 | 18,5 | 9,2 | 9,3 | 10,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,0 | 65,0 | 80,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22,1 | 2,0 | 1,9 | 17,3 | 1,5 | 1,3 | 1,1 | 0,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 22,1 | 2,0 | 1,9 | 17,3 | 1,5 | 1,3 | 1,1 | 0,9 |
| 81,2 | 79,1 | 80,5 | 84,5 | 82,7 | 82,7 | 73,1 | 131,1 | |
| Phải thu khách hàng | 45,1 | 46,5 | 50,3 | 52,9 | 42,2 | 30,0 | 30,0 | 33,5 |
| Trả trước cho người bán | 15,7 | 13,2 | 8,8 | 7,3 | 8,2 | 12,1 | 7,9 | 6,6 |
| Các khoản phải thu khác | 32,5 | 31,5 | 33,5 | 36,5 | 36,8 | 45,1 | 39,6 | 96,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,1 | -12,1 | -12,1 | -12,2 | -4,5 | -4,5 | -4,5 | -5,1 |
| 380,8 | 374,8 | 385,5 | 378,9 | 475,6 | 593,3 | 606,1 | 581,7 | |
| Hàng tồn kho | 380,8 | 374,8 | 385,5 | 378,9 | 475,6 | 593,3 | 606,1 | 581,7 |
| 26,4 | 7,1 | 6,4 | 6,0 | 6,0 | 6,3 | 6,0 | 0 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 6,0 | 7,1 | 6,4 | 6,0 | 6,0 | 6,3 | 6,0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10,3 | 10,5 | 7,2 | 7,2 | 7,3 | 6,9 | 7,0 | 7,1 | |
| 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| 4,5 | 4,6 | 2,9 | 3,0 | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 3,1 | |
| 4,5 | 4,5 | 2,9 | 3,0 | 3,0 | 2,9 | 2,9 | 3,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 15,5 | 15,5 | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,6 | 13,6 | 13,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11,0 | -10,9 | -10,8 | -10,8 | -10,7 | -10,7 | -10,7 | -10,6 |
| 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2,4 | 2,4 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,4 | 2,4 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 556,5 | 542,8 | 574,8 | 602,2 | 591,7 | 699,7 | 702,7 | 731,2 |
| 348,8 | 321,5 | 354,3 | 373,3 | 372,8 | 494,2 | 499,0 | 531,0 | |
| 237,7 | 208,8 | 260,7 | 281,2 | 344,2 | 470,1 | 485,8 | 393,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 79,9 | 47,1 | 43,9 | 83,2 | 232,6 | 313,4 | 334,5 | 230,6 |
| Phải trả người bán | 21,5 | 21,8 | 36,3 | 29,4 | 32,2 | 31,2 | 37,4 | 37,8 |
| Người mua trả tiền trước | 33,1 | 17,5 | 17,8 | 43,6 | 30,5 | 96,8 | 80,2 | 70,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 12,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 0,5 | 3,9 | 17,0 | 19,9 | 2,0 | 2,4 | 7,8 |
| Phải trả người lao động | 0,9 | 2,5 | 9,2 | 10,9 | 6,1 | 2,4 | 1,2 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 53,7 | 10,3 | 2,2 | 2,3 | 12,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,8 | 7,8 | 15,8 | 8,6 | 10,2 | 19,8 | 24,1 | 24,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,2 | 3,0 | 3,1 | 0,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 4,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 27,0 | 64,0 | 88,4 | 34,4 | 0 | 0 | 1,4 | 4,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 46,2 | 43,1 | 40,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 111,1 | 112,7 | 93,6 | 92,1 | 28,6 | 24,2 | 13,3 | 137,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 41,5 | 43,1 | 23,9 | 22,4 | 28,6 | 24,2 | 13,3 | 137,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 69,6 | 69,6 | 69,6 | 69,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 207,7 | 221,3 | 220,5 | 228,9 | 218,8 | 205,5 | 203,6 | 200,2 | |
| 207,7 | 221,3 | 220,5 | 228,9 | 218,8 | 205,5 | 203,6 | 200,2 | |
| 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 31,9 | 31,9 | 31,9 | 31,9 | 31,9 | 31,9 | 31,9 | 31,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 |
| 14,3 | 27,9 | 27,1 | 35,5 | 25,5 | 12,1 | 10,3 | 6,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 8,9 | 26,3 | 0 | 25,5 | 10,3 | 10,3 | -3,6 | -0,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,4 | 1,6 | 27,1 | 10,1 | 15,2 | 1,8 | 13,9 | 7,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 556,5 | 542,8 | 574,8 | 602,2 | 591,7 | 699,7 | 702,7 | 731,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |