iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HU1
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 124 tỷ đ
4.950 đ▲ 250 đ (+5,32%)
Tham chiếu 4.700 đtrần 5.020 đsàn 4.380 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - HU1 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1

Báo cáo tài chính chi tiết - HU1 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
501,9507,9531,9643,6671,7558,3555,1605,5
10,28,824,645,559,325,859,828,4
Tiền10,28,824,645,559,325,859,828,4
11,110,810,810,810,810,810,810,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11,110,810,810,810,810,810,810,8
410,4424,8429,3445,1444,4388,9399,4395,3
Phải thu khách hàng87,6118,3141,0155,4143,6105,3138,0118,8
Trả trước cho người bán68,264,462,472,884,372,968,974,9
Các khoản phải thu khác255,9243,4227,1218,2217,8212,0193,9202,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3
53,647,050,5119,3133,1108,765,6143,4
Hàng tồn kho53,647,050,5119,3133,1108,765,6143,4
16,616,516,723,024,124,019,527,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,40,10,30,40,40,10,5
Thuế GTGT được khấu trừ15,716,016,522,523,623,619,424,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,10,10,20,10,00,02,7
124,1126,7127,3131,3129,7128,2127,8145,1
114,8115,3114,7117,7116,34,34,35,9
114,8115,3114,7117,7116,34,34,32,3
Nguyên giá TSCĐHH131,9131,9130,5130,4130,415,915,919,5
Hao mòn TSCĐHH-17,1-16,6-15,7-12,7-14,1-11,6-11,6-17,2
00000003,6
Nguyên giá TSCĐVH00000003,6
5,17,28,49,49,2122,6122,0124,3
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3,65,95,88,17,97,8120,7123,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,51,32,61,31,3114,81,31,2
4,14,14,14,24,11,31,414,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,40,40,41,00,40,40,40,4
Đầu tư dài hạn khác3,83,83,83,83,81,51,514,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-0,60-0,6-0,60
0,00,00,000000
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN625,9634,6659,2775,0801,4686,5682,9750,7
326,1484,2508,8625,2654,7540,0535,2601,6
326,1484,2508,8625,2654,7540,0535,2601,6
Vay và nợ ngắn hạn145,4303,5318,2352,2385,6302,5287,5304,5
Phải trả người bán73,578,481,395,075,051,786,478,7
Người mua trả tiền trước21,915,423,734,541,648,321,883,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,05,06,15,95,36,47,410,5
Phải trả người lao động001,51,3000,30,9
Chi phí phải trả7,55,22,84,122,76,39,21,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác72,576,675,0132,2124,3124,6122,3120,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,10,10,10,10,20,30,8
299,8150,5150,4149,7146,7146,6147,7149,0
299,8150,5150,4149,7146,7146,6147,7149,0
250,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Cổ phiếu phổ thông250,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Thặng dư vốn cổ phần22,723,323,323,323,323,323,323,3
Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,05,05,3
15,215,215,214,511,611,412,58,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,215,211,411,411,411,49,68,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,00,03,83,10,10,03,00,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát6,96,96,96,96,96,86,812,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN625,9634,6659,2775,0801,4686,5682,9750,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80