Đang đo trạng thái thị trường…
HTI
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.949.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.949.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 469 tỷ đ
18.800 đ▲ 100 đ (+0,53%)
Tham chiếu 18.700 đtrần 20.000 đsàn 17.400 đKhối lượng 5.600
Báo cáo tài chính chi tiết - HTI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
Báo cáo tài chính chi tiết - HTI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 590,4 | 576,4 | 570,0 | 531,3 | 478,5 | 480,3 | 339,1 | 292,1 | |
| 4,8 | 6,9 | 2,2 | 3,5 | 3,7 | 4,5 | 1,9 | 2,5 | |
| Tiền | 4,8 | 6,9 | 2,2 | 3,5 | 3,7 | 4,5 | 1,9 | 2,5 |
| 539,9 | 535,3 | 520,2 | 484,2 | 427,8 | 423,5 | 309,5 | 266,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 539,9 | 535,3 | 520,2 | 484,2 | 427,8 | 423,5 | 309,5 | 266,9 |
| 45,5 | 34,1 | 47,5 | 40,3 | 43,8 | 42,9 | 26,0 | 19,2 | |
| Phải thu khách hàng | 32,8 | 33,0 | 38,6 | 32,8 | 32,8 | 33,6 | 20,2 | 15,0 |
| Trả trước cho người bán | 13,2 | 3,7 | 1,2 | 3,3 | 4,7 | 5,4 | 2,3 | 2,2 |
| Các khoản phải thu khác | 1,0 | -1,1 | 9,1 | 5,7 | 7,7 | 5,4 | 4,9 | 3,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 3,2 | 3,2 | 9,5 | 1,8 | 3,5 | |
| Hàng tồn kho | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 3,2 | 3,2 | 9,5 | 1,8 | 3,5 |
| 1.014,7 | 1.039,0 | 1.062,4 | 1.066,8 | 1.087,8 | 1.113,8 | 1.168,2 | 1.192,5 | |
| 936,7 | 962,8 | 989,5 | 1.007,5 | 1.034,3 | 1.060,6 | 1.085,4 | 1.101,0 | |
| 936,7 | 962,8 | 989,5 | 1.007,5 | 1.034,3 | 1.060,6 | 1.085,4 | 1.101,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.579,2 | 2.577,9 | 2.577,9 | 2.568,4 | 2.568,4 | 2.568,4 | 2.568,4 | 2.557,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.642,5 | -1.615,1 | -1.588,4 | -1.560,9 | -1.534,2 | -1.507,8 | -1.483,0 | -1.456,2 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 |
| 0,1 | 0 | 0 | 0,9 | 0 | 0,1 | 0 | 45,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,1 | 0 | 0 | 0,9 | 0 | 0,1 | 0 | 45,8 |
| 77,8 | 76,2 | 72,9 | 58,4 | 53,5 | 53,0 | 82,8 | 45,7 | |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 77,8 | 76,2 | 72,9 | 58,4 | 53,5 | 53,0 | 48,7 | 45,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34,1 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.605,1 | 1.615,4 | 1.632,4 | 1.598,1 | 1.566,3 | 1.594,1 | 1.507,4 | 1.484,5 |
| 966,5 | 961,3 | 1.006,0 | 1.017,0 | 1.013,2 | 1.030,7 | 1.002,8 | 996,3 | |
| 142,7 | 129,5 | 174,2 | 159,1 | 153,6 | 147,3 | 115,2 | 97,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 84,5 | 94,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 104,5 | 88,4 | 62,2 |
| Phải trả người bán | 3,4 | 3,8 | 13,0 | 3,4 | 10,7 | 3,2 | 8,4 | 5,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,6 | 2,6 | 11,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,6 | 1,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 24,4 | 13,7 | 49,4 | 43,6 | 30,6 | 21,9 | 8,6 | 11,8 |
| Phải trả người lao động | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Chi phí phải trả | 22,9 | 12,6 | 0,7 | 0,6 | 0,7 | 10,1 | 0,8 | 0,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,1 | 1,2 | 2,8 | 3,0 | 3,1 | 2,8 | 3,2 | 2,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,0 | 1,0 | 2,3 | 2,3 | 2,5 | 0,6 | 1,5 | 2,0 |
| 823,8 | 831,8 | 831,7 | 857,9 | 859,7 | 883,4 | 887,6 | 898,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 362,1 | 378,2 | 394,3 | 420,5 | 446,6 | 472,7 | 498,8 | 524,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 461,7 | 453,6 | 437,4 | 437,4 | 413,1 | 410,7 | 388,8 | 373,8 |
| 638,6 | 656,3 | 626,4 | 581,1 | 553,0 | 563,4 | 504,6 | 488,2 | |
| 638,6 | 656,3 | 626,4 | 581,1 | 553,0 | 563,4 | 504,6 | 488,2 | |
| 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 | 249,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 164,6 | 164,6 | 164,6 | 164,6 | 164,6 | 164,6 | 164,6 | 164,6 |
| 224,6 | 242,2 | 212,3 | 167,0 | 138,9 | 149,4 | 90,5 | 74,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 160,4 | 212,3 | 42,9 | 42,9 | 42,9 | 90,5 | 26,7 | 26,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 64,2 | 29,9 | 169,4 | 124,1 | 96,0 | 58,9 | 63,8 | 47,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.605,1 | 1.617,6 | 1.632,4 | 1.598,1 | 1.566,3 | 1.594,1 | 1.507,4 | 1.484,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |