iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HT1
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 381.589.911 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 381.589.911 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.171 tỷ đ
13.550 đ▲ 150 đ (+1,12%)
Tham chiếu 13.400 đtrần 14.300 đsàn 12.500 đKhối lượng 843.900

Báo cáo tài chính chi tiết - HT1 - Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên

Báo cáo tài chính chi tiết - HT1 - Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hà Tiên

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.850,72.098,71.657,32.132,32.035,51.890,71.904,01.779,6
560,0562,3518,2792,4902,0657,1848,5325,3
Tiền560,0562,3518,2302,4362,0322,1348,0324,8
Các khoản tương đương tiền000490,0540,0335,0500,50,5
137,7117,717,717,617,017,017,016,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn137,7117,717,717,617,017,017,016,8
323,8675,7308,4557,8342,2562,3342,0572,2
Phải thu khách hàng179,7140,2173,8215,4227,7229,3240,2280,4
Trả trước cho người bán82,4473,374,1281,253,3271,339,3230,1
Các khoản phải thu khác61,762,260,461,361,261,662,661,8
733,6640,3682,6670,2693,3614,0646,1780,4
Hàng tồn kho744,0650,7693,0680,7703,9624,6656,8790,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,4-10,4-10,4-10,4-10,6-10,6-10,7-9,6
95,5102,6130,494,380,940,250,384,7
Chi phí trả trước ngắn hạn55,646,556,063,354,326,530,971,9
Thuế GTGT được khấu trừ38,046,064,331,026,613,819,512,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,910,210,20000,00,0
5.826,45.868,65.943,06.005,16.059,26.159,16.319,46.466,4
28,728,726,824,824,824,222,722,7
Phải thu dài hạn khác28,728,726,824,824,824,222,722,7
4.324,84.432,74.545,84.654,04.796,64.931,95.073,85.161,4
3.732,93.830,83.934,24.036,44.170,54.298,24.432,84.512,9
Nguyên giá TSCĐHH13.941,413.916,913.891,913.911,513.915,013.905,913.905,213.846,1
Hao mòn TSCĐHH-10.208,5-10.086,1-9.957,6-9.875,1-9.744,5-9.607,7-9.472,4-9.333,3
591,8601,9611,6617,6626,1633,7640,9648,6
Nguyên giá TSCĐVH695,6695,6695,6693,0693,0693,0693,0693,0
Hao mòn TSCĐVH-103,8-93,7-84,0-75,4-66,9-59,3-52,1-44,4
779,8757,2697,2654,3577,4543,4526,2645,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang779,8757,2697,2654,3577,4543,4526,2645,4
31,630,732,033,435,936,336,533,4
Đầu tư dài hạn khác56,056,056,056,056,056,056,056,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,4-25,3-24,0-22,6-20,1-19,7-19,5-22,6
661,4619,3641,2638,6624,5623,3660,3603,5
Chi phí trả trước dài hạn542,8511,2529,2507,7502,6507,9534,5477,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại11,57,812,113,311,74,612,013,5
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn107,1100,399,8117,6110,1110,6113,6112,7
Tài sản dài hạn khác0,00,0000000
Lợi thế thương mại000,00,00,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.677,07.967,37.600,38.137,48.094,78.049,88.223,48.246,0
2.523,82.800,62.511,53.133,63.138,53.183,63.348,03.387,2
2.466,72.744,12.460,13.111,53.116,83.162,23.327,03.366,5
Vay và nợ ngắn hạn364,61.072,1589,31.103,31.083,21.506,21.511,41.314,0
Phải trả người bán1.256,91.028,71.108,61.070,01.228,81.039,21.130,21.271,1
Người mua trả tiền trước91,798,5120,560,867,557,675,766,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,96,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước49,451,781,1124,897,232,028,245,1
Phải trả người lao động100,874,3145,2125,284,631,8102,3113,1
Chi phí phải trả117,793,611,068,656,651,310,645,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác225,7222,3222,9286,5231,2234,7223,2220,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi164,130,066,278,697,591,2112,1127,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn86,664,2114,2137,6105,884,7132,4133,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn2,31,81,256,064,433,70,930,2
57,156,551,522,221,721,421,020,8
Vay và nợ dài hạn32,932,928,400000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,20,20,30,30,30,30,4
Dự phòng phải trả dài hạn24,023,422,821,921,421,120,820,4
5.153,35.166,65.088,85.003,84.956,24.866,14.875,34.858,8
5.153,35.166,65.088,85.003,84.956,24.866,14.875,34.858,8
3.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,9
Cổ phiếu phổ thông3.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,93.815,9
Thặng dư vốn cổ phần70,970,970,970,970,970,970,970,9
Quỹ đầu tư phát triển918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3918,3
338,2351,6273,7188,8141,351,360,444,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước122,1273,70,00,038,260,40,30,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này216,177,8273,7188,8103,2-9,260,143,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,010,010,09,89,89,89,89,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.677,07.967,37.600,38.137,48.094,78.049,88.223,48.246,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80