Đang đo trạng thái thị trường…
HOM
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.997.731 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.997.731 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 281 tỷ đ
3.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.900 đtrần 4.200 đsàn 3.600 đKhối lượng 800
Báo cáo tài chính chi tiết - HOM - Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai
Báo cáo tài chính chi tiết - HOM - Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Hoàng Mai
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 472,5 | 459,6 | 493,5 | 589,6 | 642,5 | 569,1 | 501,0 | 543,1 | |
| 24,0 | 55,1 | 67,0 | 17,6 | 54,2 | 104,1 | 206,4 | 124,2 | |
| Tiền | 24,0 | 55,1 | 56,0 | 17,6 | 34,2 | 34,1 | 56,4 | 24,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 11,0 | 0 | 20,0 | 70,0 | 150,0 | 100,0 |
| 277,7 | 233,4 | 310,4 | 393,7 | 454,9 | 301,2 | 186,6 | 215,2 | |
| Phải thu khách hàng | 276,0 | 228,0 | 305,6 | 384,4 | 436,6 | 281,8 | 166,8 | 195,8 |
| Trả trước cho người bán | 3,7 | 4,3 | 5,9 | 8,1 | 11,2 | 16,0 | 20,1 | 18,3 |
| Các khoản phải thu khác | 3,7 | 6,7 | 4,6 | 6,7 | 12,7 | 9,3 | 5,0 | 7,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,6 | -5,6 | -5,7 | -5,6 | -5,6 | -5,9 | -6,1 | -7,1 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 |
| 133,0 | 110,3 | 106,4 | 152,3 | 109,4 | 145,5 | 89,8 | 155,1 | |
| Hàng tồn kho | 133,1 | 110,4 | 106,4 | 152,7 | 109,5 | 145,5 | 89,9 | 155,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,4 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 37,8 | 60,8 | 9,7 | 26,0 | 24,0 | 18,3 | 18,2 | 48,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 35,4 | 50,6 | 0,9 | 14,5 | 20,3 | 7,1 | 12,3 | 33,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,1 | 9,8 | 8,3 | 11,2 | 3,4 | 10,9 | 5,5 | 14,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 944,9 | 966,6 | 922,5 | 859,6 | 843,5 | 745,3 | 738,5 | 760,1 | |
| 20,4 | 17,8 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 15,5 | 15,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 20,4 | 17,8 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 15,5 | 15,5 |
| 635,8 | 645,4 | 650,6 | 453,4 | 459,2 | 467,1 | 476,8 | 454,1 | |
| 635,3 | 645,3 | 650,5 | 453,2 | 458,8 | 466,5 | 476,1 | 453,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.262,3 | 3.258,9 | 3.250,8 | 3.042,9 | 3.038,4 | 3.036,8 | 3.036,7 | 3.003,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.627,0 | -2.613,6 | -2.600,4 | -2.589,6 | -2.579,6 | -2.570,3 | -2.560,6 | -2.550,0 |
| 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,7 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,2 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,6 | -4,5 | -4,3 | -4,1 | -3,9 |
| 139,2 | 145,1 | 125,6 | 261,0 | 233,6 | 133,4 | 120,2 | 152,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 139,2 | 145,1 | 125,6 | 261,0 | 233,6 | 133,4 | 120,2 | 152,1 |
| 149,5 | 158,3 | 129,5 | 128,5 | 134,0 | 128,1 | 125,9 | 138,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 67,4 | 74,2 | 36,7 | 41,3 | 46,5 | 37,6 | 32,9 | 51,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 80,6 | 82,7 | 91,3 | 85,7 | 86,1 | 89,1 | 91,6 | 85,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.417,5 | 1.426,2 | 1.416,0 | 1.449,2 | 1.486,0 | 1.314,4 | 1.239,5 | 1.303,3 |
| 526,9 | 543,2 | 533,4 | 574,0 | 618,9 | 454,7 | 380,3 | 425,2 | |
| 415,0 | 457,8 | 466,2 | 507,2 | 607,0 | 443,2 | 369,2 | 414,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 26,7 | 30,8 | 35,3 | 96,5 | 178,7 | 165,7 | 95,0 | 99,3 |
| Phải trả người bán | 280,2 | 339,8 | 322,9 | 276,2 | 308,6 | 194,0 | 161,8 | 170,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,8 | 0,3 | 6,2 | 0,4 | 3,4 | 0,6 | 9,5 | 0,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,8 | 1,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,2 | 27,7 | 24,1 | 28,2 | 27,2 | 22,9 | 20,1 | 21,1 |
| Phải trả người lao động | 30,6 | 18,3 | 36,6 | 28,1 | 17,2 | 10,3 | 25,6 | 26,2 |
| Chi phí phải trả | 17,0 | 6,6 | 7,7 | 38,0 | 32,9 | 13,1 | 20,8 | 44,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 31,6 | 31,2 | 32,1 | 35,5 | 32,6 | 34,4 | 32,9 | 41,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,6 | 1,8 | 2,2 | 3,6 | 6,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,9 | 4,6 | 0 | 0 | 4,5 |
| 111,9 | 85,4 | 67,2 | 66,8 | 11,9 | 11,5 | 11,0 | 10,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 98,3 | 72,2 | 54,4 | 54,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 13,6 | 13,1 | 12,7 | 12,3 | 11,9 | 11,5 | 11,0 | 10,6 |
| 890,5 | 883,0 | 882,5 | 875,2 | 867,1 | 859,7 | 859,2 | 878,0 | |
| 890,5 | 883,0 | 882,5 | 875,2 | 867,1 | 859,7 | 859,2 | 878,0 | |
| 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 | 747,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -28,2 | -28,2 | -28,2 | -28,2 | -28,2 | -28,2 | -28,2 | -28,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 215,8 | 215,8 | 215,8 | 215,8 | 215,8 | 215,8 | 215,8 | 215,8 |
| -63,9 | -71,4 | -71,9 | -79,2 | -87,4 | -94,7 | -95,3 | -76,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -71,9 | -71,9 | -95,3 | -95,3 | -95,3 | -95,3 | -25,4 | -25,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 8,0 | 0,5 | 23,3 | 16,0 | 7,9 | 0,5 | -69,9 | -51,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.417,5 | 1.426,2 | 1.416,0 | 1.449,2 | 1.486,0 | 1.314,4 | 1.239,5 | 1.303,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |