Đang đo trạng thái thị trường…
HMR
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Đá Hoàng Mai
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.612.444 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.612.444 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 49 tỷ đ
8.800 đ▲ 300 đ (+3,53%)
Tham chiếu 8.500 đtrần 9.300 đsàn 7.700 đKhối lượng 1.900
Báo cáo tài chính chi tiết - HMR - Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai
Báo cáo tài chính chi tiết - HMR - Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 21 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 21 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 21 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81,3 | 81,8 | 84,3 | 82,4 | 77,3 | 76,1 | 82,0 | 74,4 | |
| 0,0 | 2,7 | 0,3 | 2,0 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | |
| Tiền | 0,0 | 2,7 | 0,3 | 2,0 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,2 |
| 60,6 | 63,2 | 66,1 | 63,9 | 52,9 | 51,1 | 54,2 | 42,6 | |
| Phải thu khách hàng | 20,6 | 24,9 | 14,6 | 26,6 | 20,3 | 26,1 | 16,7 | 15,8 |
| Trả trước cho người bán | 40,5 | 36,4 | 51,4 | 37,9 | 33,3 | 25,7 | 38,3 | 27,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 2,7 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | 0 | -0,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 0 |
| 20,6 | 15,9 | 17,9 | 16,6 | 23,9 | 24,8 | 27,7 | 31,5 | |
| Hàng tồn kho | 20,6 | 15,9 | 17,9 | 16,6 | 23,9 | 24,8 | 27,7 | 31,5 |
| 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8,6 | 6,2 | 8,3 | 8,6 | 8,9 | 9,2 | 9,3 | 9,6 | |
| 2,6 | 0 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,4 | 2,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,6 | 0 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,4 | 2,3 |
| 5,2 | 5,4 | 5,7 | 5,9 | 6,2 | 6,5 | 6,7 | 7,0 | |
| 5,2 | 5,4 | 5,7 | 5,9 | 6,2 | 6,5 | 6,7 | 7,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 31,8 | 31,8 | 31,8 | 31,8 | 34,3 | 34,3 | 34,3 | 34,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -26,6 | -26,4 | -26,1 | -25,8 | -28,2 | -27,9 | -27,6 | -27,4 |
| 0,8 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,8 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 89,9 | 88,0 | 92,6 | 91,0 | 86,2 | 85,3 | 91,3 | 83,9 |
| 12,1 | 7,1 | 12,1 | 11,3 | 8,0 | 7,4 | 13,7 | 9,1 | |
| 10,1 | 7,0 | 10,2 | 9,4 | 6,2 | 7,3 | 13,6 | 9,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0,5 | 0 | 0 | 1,1 | 0 | 0 | 0,5 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,2 | 1,4 | 0,5 | 0,7 | 0,9 | 0,9 | 3,2 | 1,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 2,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,8 | 1,0 | 1,6 | 2,5 | 1,2 | 1,8 | 3,4 | 1,5 |
| Phải trả người lao động | 1,9 | 1,0 | 3,5 | 2,7 | 2,0 | 0,8 | 2,9 | 2,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,3 | 1,3 | 2,0 | 2,0 | 1,7 | 1,8 | 1,7 | 2,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,3 | 0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 1,4 | 1,2 |
| 2,0 | 0,1 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 1,9 | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 0 | 0 | 0 |
| 77,8 | 81,0 | 80,5 | 79,7 | 78,2 | 77,9 | 77,6 | 74,8 | |
| 77,8 | 81,0 | 80,5 | 79,7 | 78,2 | 77,9 | 77,6 | 74,8 | |
| 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 56,1 | 31,4 | 56,1 | 31,4 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 24,7 | 0 | 24,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 |
| 12,5 | 15,6 | 15,1 | 14,3 | 12,8 | 12,6 | 12,3 | 9,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 12,0 | 15,1 | 12,0 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 6,2 | 6,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,5 | 0,5 | 3,2 | 2,1 | 0,6 | 0,3 | 6,0 | 3,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 89,9 | 88,0 | 92,6 | 91,0 | 86,2 | 85,3 | 91,3 | 83,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |