Đang đo trạng thái thị trường…
HID
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Halcom Vietnam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 76.756.321 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 76.756.321 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 372 tỷ đ
4.840 đ▼ 80 đ (-1,63%)
Tham chiếu 4.920 đtrần 5.260 đsàn 4.580 đKhối lượng 464.900
Báo cáo tài chính chi tiết - HID - Công ty Cổ phần Halcom Vietnam
Báo cáo tài chính chi tiết - HID - Công ty Cổ phần Halcom Vietnam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 640,3 | 621,1 | 624,4 | 706,2 | 278,6 | 279,2 | 415,4 | 576,5 | |
| 260,7 | 10,0 | 16,4 | 24,8 | 48,3 | 28,4 | 71,5 | 11,7 | |
| Tiền | 6,9 | 10,0 | 16,4 | 24,8 | 48,3 | 28,0 | 69,3 | 11,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 253,8 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 2,2 | 0,1 |
| 11,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 124,0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 11,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 124,0 | 0 |
| 357,0 | 600,0 | 597,7 | 676,0 | 201,0 | 233,1 | 193,1 | 545,5 | |
| Phải thu khách hàng | 58,7 | 47,3 | 48,6 | 48,6 | 39,3 | 65,2 | 84,0 | 95,7 |
| Trả trước cho người bán | 128,3 | 125,1 | 119,8 | 176,1 | 73,0 | 90,7 | 79,1 | 138,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 11,9 | 40,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 185,2 | 11,9 | 446,7 | 410,9 | 89,1 | 77,5 | 30,3 | 311,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -15,2 | 444,9 | -29,2 | -0,2 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | -29,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6,1 | 6,0 | 6,1 | 4,5 | 24,3 | 15,1 | 24,6 | 17,2 | |
| Hàng tồn kho | 6,1 | 6,0 | 6,1 | 4,5 | 24,3 | 15,1 | 24,6 | 17,2 |
| 4,7 | 5,1 | 4,2 | 0,9 | 4,9 | 2,6 | 2,2 | 2,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,4 | 0,8 | 1,2 | 0,9 | 1,1 | 1,1 | 0,8 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,3 | 4,3 | 3,0 | 0,0 | 3,8 | 1,6 | 1,5 | 1,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| 1.279,1 | 1.295,7 | 1.296,8 | 1.235,3 | 1.487,8 | 1.466,4 | 1.282,7 | 1.068,7 | |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 40,4 | 40,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 40,4 | 40,4 |
| 744,9 | 758,3 | 771,6 | 784,9 | 787,4 | 800,7 | 811,3 | 824,6 | |
| 744,9 | 758,3 | 771,6 | 784,9 | 787,4 | 800,7 | 811,3 | 824,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.094,7 | 1.094,7 | 1.094,7 | 1.094,7 | 1.083,7 | 1.083,7 | 1.080,5 | 1.080,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -349,8 | -336,5 | -323,1 | -309,8 | -296,3 | -283,0 | -269,1 | -255,9 |
| 259,4 | 255,0 | 236,9 | 168,1 | 147,4 | 111,1 | 84,1 | 81,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 259,4 | 255,0 | 236,9 | 168,1 | 147,4 | 111,1 | 84,1 | 81,4 |
| 2,4 | 2,4 | 2,4 | 266,8 | 536,7 | 537,5 | 330,4 | 105,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 234,4 | 211,3 | 205,3 | 66,2 | 66,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 32,4 | 29,1 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 39,2 | 39,2 | 39,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -30,0 | -26,6 | -30,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 293,0 | 293,0 | 225,0 | 0 |
| 272,0 | 279,6 | 285,4 | 15,0 | 15,9 | 16,7 | 16,5 | 17,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,5 | 5,0 | 3,6 | 3,2 | 3,7 | 4,2 | 3,6 | 3,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 266,4 | 273,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 280,7 | 10,8 | 11,1 | 11,5 | 11,8 | 12,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.919,4 | 1.916,8 | 1.921,2 | 1.941,4 | 1.766,5 | 1.745,6 | 1.698,1 | 1.645,2 |
| 1.003,1 | 1.013,2 | 1.002,5 | 980,5 | 868,8 | 813,4 | 767,0 | 732,1 | |
| 333,3 | 330,1 | 333,6 | 368,5 | 260,2 | 263,9 | 234,0 | 205,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 254,0 | 266,9 | 210,5 | 295,5 | 197,7 | 201,9 | 149,5 | 151,5 |
| Phải trả người bán | 37,2 | 24,6 | 48,1 | 21,9 | 21,6 | 14,8 | 28,5 | 19,2 |
| Người mua trả tiền trước | 1,3 | 6,7 | 5,9 | 4,2 | 6,6 | 10,9 | 17,8 | 5,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,7 | 8,5 | 6,6 | 23,0 | 8,3 | 9,8 | 8,3 | 7,7 |
| Phải trả người lao động | 2,6 | 2,7 | 2,4 | 3,0 | 4,5 | 2,8 | 3,2 | 2,2 |
| Chi phí phải trả | 18,5 | 16,0 | 12,7 | 16,4 | 17,0 | 19,4 | 22,5 | 15,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 9,1 | 2,9 | 45,4 | 2,5 | 2,5 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| 669,8 | 683,1 | 668,9 | 612,1 | 608,6 | 549,5 | 533,0 | 526,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 71,8 | 71,8 | 76,3 | 76,5 | 76,5 | 76,5 | 77,5 | 77,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 576,1 | 584,9 | 568,8 | 525,6 | 522,5 | 467,5 | 450,3 | 441,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 21,9 | 26,4 | 23,8 | 9,9 | 9,5 | 5,5 | 5,1 | 7,2 |
| 916,3 | 903,6 | 918,6 | 960,9 | 897,6 | 932,1 | 931,1 | 913,1 | |
| 916,3 | 903,6 | 918,6 | 960,9 | 897,6 | 932,1 | 931,1 | 913,1 | |
| 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 | 767,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| -16,2 | -25,3 | -11,9 | 73,7 | 13,9 | 28,7 | 28,6 | 20,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -11,9 | -11,9 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 23,3 | 23,5 | 23,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -4,2 | -13,4 | -40,7 | 45,0 | -14,8 | 5,4 | 5,0 | -3,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 162,3 | 158,7 | 160,4 | 117,0 | 113,6 | 133,2 | 132,4 | 122,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.919,4 | 1.916,8 | 1.921,2 | 1.941,4 | 1.766,5 | 1.745,6 | 1.698,1 | 1.645,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |