Đang đo trạng thái thị trường…
HHV
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 574.511.888 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 574.511.888 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.550 tỷ đ
9.660 đ▼ 80 đ (-0,82%)
Tham chiếu 9.740 đtrần 10.400 đsàn 9.060 đKhối lượng 3.042.100
Báo cáo tài chính chi tiết - HHV - Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
Báo cáo tài chính chi tiết - HHV - Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 29 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 29 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 29 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.895,7 | 2.346,8 | 1.862,4 | 1.671,4 | 1.670,7 | 1.319,2 | 1.282,9 | 1.333,9 | |
| 493,8 | 1.202,2 | 586,8 | 474,6 | 570,4 | 199,7 | 308,9 | 368,0 | |
| Tiền | 335,8 | 983,1 | 446,1 | 340,0 | 404,8 | 71,1 | 187,4 | 219,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 158,0 | 219,1 | 140,6 | 134,6 | 165,7 | 128,6 | 121,6 | 148,6 |
| 23,5 | 22,2 | 14,6 | 8,3 | 6,3 | 6,3 | 6,4 | 83,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 23,5 | 22,2 | 14,6 | 8,3 | 6,3 | 6,3 | 6,4 | 83,9 |
| 1.286,3 | 1.049,1 | 1.191,8 | 996,1 | 924,2 | 975,3 | 878,3 | 636,7 | |
| Phải thu khách hàng | 751,4 | 660,2 | 810,8 | 631,2 | 601,9 | 607,5 | 629,0 | 388,3 |
| Trả trước cho người bán | 111,0 | 70,8 | 56,9 | 81,3 | 70,9 | 80,6 | 57,5 | 77,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 6,0 | 5,0 |
| Các khoản phải thu khác | 438,5 | 331,3 | 330,3 | 289,8 | 257,6 | 293,4 | 199,0 | 179,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -14,6 | -13,2 | -13,2 | -13,2 | -13,2 | -13,2 | -13,2 | -13,2 |
| 36,0 | 50,8 | 44,9 | 164,9 | 138,6 | 112,1 | 67,7 | 222,4 | |
| Hàng tồn kho | 36,0 | 50,8 | 44,9 | 164,9 | 138,6 | 112,1 | 67,7 | 222,4 |
| 56,1 | 22,5 | 24,3 | 27,4 | 31,2 | 25,8 | 21,6 | 22,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 20,4 | 19,5 | 20,0 | 19,4 | 19,2 | 18,8 | 18,6 | 18,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 1,4 | 3,8 | 8,9 | 4,1 | 0 | 1,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,1 | 3,0 | 3,0 | 4,3 | 3,1 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 32,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39.220,2 | 38.966,3 | 38.889,7 | 38.378,5 | 38.166,2 | 37.941,6 | 37.623,4 | 36.959,9 | |
| 509,0 | 444,4 | 588,1 | 1.139,3 | 1.047,8 | 1.053,1 | 940,2 | 839,7 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 411,5 | 335,1 | 360,7 | 422,1 | 415,4 | 410,0 | 310,1 | 212,1 |
| Phải thu dài hạn khác | 97,5 | 109,3 | 227,3 | 717,2 | 632,4 | 643,2 | 630,1 | 627,5 |
| 27.246,5 | 27.355,1 | 27.487,5 | 27.550,2 | 27.627,7 | 27.705,4 | 27.803,1 | 27.925,2 | |
| 27.193,1 | 27.305,3 | 27.436,1 | 27.518,1 | 27.600,9 | 27.688,9 | 27.786,0 | 27.907,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 30.209,5 | 30.205,7 | 30.219,9 | 30.192,6 | 30.168,7 | 30.152,0 | 30.147,5 | 30.177,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.016,4 | -2.900,4 | -2.783,8 | -2.674,5 | -2.567,9 | -2.463,1 | -2.361,6 | -2.270,5 |
| 43,9 | 40,2 | 41,7 | 29,8 | 24,1 | 13,5 | 14,1 | 14,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 53,9 | 48,5 | 48,5 | 35,5 | 28,8 | 17,7 | 17,7 | 17,7 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -10,0 | -8,4 | -6,9 | -5,6 | -4,7 | -4,2 | -3,6 | -3,1 |
| 9,5 | 9,6 | 9,8 | 2,3 | 2,8 | 2,9 | 3,1 | 3,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 4,8 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,9 | -2,7 | -2,6 | -2,5 | -2,4 | -2,2 | -2,1 | -1,9 |
| 2,8 | 0,6 | 3,4 | 28,5 | 55,0 | 71,5 | 11,1 | 4,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,8 | 0,6 | 3,4 | 28,5 | 55,0 | 71,5 | 11,1 | 4,8 |
| 2.340,1 | 2.327,1 | 2.159,4 | 1.224,2 | 1.212,3 | 1.103,7 | 1.088,6 | 652,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.273,2 | 1.257,0 | 1.216,9 | 1.081,7 | 1.067,8 | 959,2 | 944,1 | 500,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.051,5 | 1.013,3 | 927,5 | 127,5 | 127,5 | 127,5 | 127,5 | 135,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 15,4 | 56,9 | 15,0 | 15,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 |
| 9.121,8 | 8.839,2 | 8.651,3 | 8.436,3 | 8.223,3 | 8.007,8 | 7.780,4 | 7.537,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9.103,3 | 8.819,5 | 8.631,7 | 8.417,5 | 8.205,1 | 7.989,7 | 7.761,7 | 7.521,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 10,5 | 11,1 | 10,4 | 8,9 | 7,8 | 7,0 | 7,1 | 4,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 8,0 | 8,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 9,2 | 9,8 | 10,4 | 11,0 | 11,7 | 12,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 41.115,9 | 41.313,1 | 40.752,1 | 40.049,9 | 39.836,9 | 39.260,8 | 38.906,4 | 38.293,7 |
| 28.077,9 | 28.426,0 | 28.579,5 | 28.072,6 | 28.011,4 | 27.989,6 | 27.976,7 | 28.215,3 | |
| 2.778,4 | 3.324,5 | 3.561,6 | 3.559,6 | 3.500,8 | 3.652,3 | 3.678,9 | 3.121,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 785,8 | 896,8 | 979,8 | 1.153,1 | 1.047,7 | 1.127,9 | 1.080,7 | 961,0 |
| Phải trả người bán | 1.049,8 | 976,8 | 1.037,2 | 970,1 | 1.012,9 | 963,9 | 902,9 | 983,3 |
| Người mua trả tiền trước | 31,9 | 99,8 | 102,8 | 5,0 | 5,3 | 5,6 | 4,7 | 5,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 75,8 | 51,2 | 112,9 | 57,7 | 45,2 | 27,6 | 93,3 | 48,5 |
| Phải trả người lao động | 19,4 | 16,6 | 31,7 | 20,4 | 18,3 | 16,8 | 27,3 | 16,9 |
| Chi phí phải trả | 353,0 | 327,6 | 335,3 | 388,5 | 404,7 | 531,3 | 587,2 | 500,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 452,8 | 948,8 | 954,5 | 957,6 | 959,6 | 972,0 | 975,7 | 597,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,6 | 5,8 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| 25.299,4 | 25.101,5 | 25.017,9 | 24.512,9 | 24.510,7 | 24.337,4 | 24.297,8 | 25.094,2 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 254,2 | 256,9 | 260,8 | 262,6 | 269,6 | 275,0 | 285,5 | 298,1 |
| Người mua trả trước dài hạn | 716,2 | 575,5 | 507,9 | 240,7 | 269,9 | 306,2 | 232,7 | 151,0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 7.047,8 | 6.791,0 | 6.576,3 | 6.363,9 | 6.145,4 | 5.915,2 | 5.671,9 | 5.533,4 |
| Phải trả dài hạn khác | 35,1 | 35,3 | 35,3 | 35,3 | 35,3 | 35,3 | 38,8 | 38,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 17.089,1 | 17.282,2 | 17.479,2 | 17.454,8 | 17.635,4 | 17.649,8 | 17.912,1 | 18.915,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 145,5 | 146,3 | 147,1 | 147,9 | 148,7 | 149,5 | 150,2 | 150,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 11,6 | 14,3 | 11,2 | 7,9 | 6,3 | 6,4 | 6,6 | 6,9 |
| 13.038,1 | 12.887,1 | 12.172,6 | 11.977,3 | 11.825,5 | 11.271,1 | 10.929,6 | 10.078,4 | |
| 13.038,1 | 12.887,1 | 7.999,5 | 7.804,2 | 7.652,4 | 7.098,1 | 6.921,5 | 6.805,6 | |
| 5.471,7 | 5.471,7 | 4.974,3 | 4.974,3 | 4.737,6 | 4.322,6 | 4.322,6 | 4.322,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 5.471,7 | 5.471,7 | 4.974,3 | 4.974,3 | 4.737,6 | 4.322,6 | 4.322,6 | 4.322,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,2 | 5,2 | 5,4 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 4.173,1 | 4.173,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 20,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 8,8 | 8,8 | 8,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| 1.747,2 | 1.626,7 | 1.446,7 | 1.270,2 | 1.378,7 | 1.265,0 | 1.116,7 | 1.011,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.421,0 | 1.446,7 | 863,9 | 863,9 | 1.100,7 | 1.116,7 | 703,3 | 714,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 326,2 | 179,9 | 582,8 | 406,3 | 278,0 | 148,3 | 413,4 | 296,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.620,4 | 1.594,9 | 1.557,5 | 1.538,1 | 1.514,5 | 1.493,9 | 1.465,6 | 1.455,1 |
| 0 | 0 | 4.173,1 | 4.173,1 | 4.173,1 | 4.173,1 | 4.008,1 | 3.272,8 | |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 4.173,1 | 4.173,1 | 4.173,1 | 4.173,1 | 4.008,1 | 3.272,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 41.115,9 | 41.313,1 | 40.752,1 | 40.049,9 | 39.836,9 | 39.260,8 | 38.906,4 | 38.293,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |