iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HDA
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.359.909 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.359.909 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 325 tỷ đ
10.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.700 đtrần 11.700 đsàn 9.700 đKhối lượng 128.253

Báo cáo tài chính chi tiết - HDA - Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á

Báo cáo tài chính chi tiết - HDA - Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
388,2348,7375,7340,1352,4303,9326,9279,6
91,017,7137,424,765,316,6105,117,0
Tiền91,017,7137,424,765,316,6105,117,0
1,71,71,71,71,71,71,71,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1,71,71,71,71,71,71,71,7
174,8204,9128,8202,4174,8168,7105,1134,8
Phải thu khách hàng98,698,590,0104,1102,680,389,372,8
Trả trước cho người bán17,027,83,528,58,022,33,721,6
Các khoản phải thu khác67,486,843,579,473,774,521,154,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-8,2-8,2-9,6-9,6-8,4-9,0-14,4
118,3119,8106,2106,9102,5111,4110,6117,3
Hàng tồn kho118,3119,8106,2106,9102,5111,4110,6117,3
2,44,51,54,38,15,54,38,8
Chi phí trả trước ngắn hạn2,23,71,44,17,64,83,47,9
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,60,00,00,00,00,00,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,20,10,20,40,70,80,8
153,9153,3154,4157,7154,5154,0174,0175,3
115,7110,7111,7114,4111,2111,0114,9115,7
110,3105,2106,3108,8105,7105,4109,3110,0
Nguyên giá TSCĐHH229,4223,4222,4224,5218,5216,5219,4218,1
Hao mòn TSCĐHH-119,1-118,2-116,2-115,6-112,9-111,1-110,1-108,1
5,45,45,55,55,55,65,65,6
Nguyên giá TSCĐVH6,86,86,86,86,86,86,86,8
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1
001,20,32,4000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,20,32,4000
32,032,032,032,032,032,032,032,0
Đầu tư dài hạn khác32,032,032,032,032,032,032,032,0
6,210,69,511,18,911,027,027,6
Chi phí trả trước dài hạn6,210,69,511,18,911,014,214,1
Lợi thế thương mại00000012,813,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,1502,0530,1497,8506,9457,9500,8454,9
168,3128,6161,0135,6147,9114,2157,8121,8
160,1122,8156,0127,5144,5110,6153,7117,5
Vay và nợ ngắn hạn102,490,989,483,785,877,182,077,1
Phải trả người bán45,719,242,328,440,120,645,323,4
Người mua trả tiền trước2,62,86,45,02,03,45,93,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,52,56,14,75,43,79,95,5
Phải trả người lao động1,61,53,41,81,11,61,61,1
Chi phí phải trả0,90,70,80,50,70,81,40,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,83,65,91,87,71,96,05,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,61,61,61,61,61,61,61,6
8,25,85,08,13,43,64,24,3
Phải trả dài hạn khác0,40,40,30,40,00,40,30,4
Vay và nợ dài hạn7,34,33,76,31,81,31,31,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,41,11,11,41,71,82,62,6
373,9373,3369,1362,2359,0343,7343,0333,1
373,9373,3369,1362,2359,0343,7343,0333,1
303,6276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0
Cổ phiếu phổ thông303,6276,0276,0276,0276,0276,0276,0276,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Quỹ đầu tư phát triển7,034,634,634,634,633,933,933,9
28,928,124,617,516,12,20,7-10,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,924,60000,7-13,8-13,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,03,424,617,516,11,414,53,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát34,735,034,234,432,632,032,733,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,1502,0530,1497,8506,9457,9500,8454,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80