iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HCC
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cầm - Intimex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.170.401 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.170.401 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 171 tỷ đ
23.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 23.900 đtrần 26.200 đsàn 21.600 đKhối lượng 6.300

Báo cáo tài chính chi tiết - HCC - Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cầm - Intimex

Báo cáo tài chính chi tiết - HCC - Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cầm - Intimex

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
163,6127,1128,4136,2122,5109,6105,7120,6
54,525,726,830,022,612,210,411,9
Tiền9,510,710,75,916,612,210,43,9
Các khoản tương đương tiền45,015,016,124,16,0008,0
0005,05,0000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0005,05,0000
101,892,393,790,286,889,885,699,5
Phải thu khách hàng134,7123,4124,8118,1116,9120,2116,1128,4
Trả trước cho người bán0,20,10,12,60,40,20,11,9
Các khoản phải thu khác0,30,40,30,40,30,30,30,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,4-31,6-31,6-30,8-31,1-31,2-31,2-31,3
Tài sản thiếu chờ xử lý00000,20,20,20,2
7,28,67,410,57,97,49,39,1
Hàng tồn kho7,28,67,410,57,97,49,39,1
0,20,40,50,50,20,20,50,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,10,10,10,10,00,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,000,4000,10
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,40,500,20,20,30,0
39,139,541,543,335,637,639,540,3
30,131,933,835,427,629,530,932,5
29,931,733,535,227,329,230,632,1
Nguyên giá TSCĐHH170,3170,3171,0174,2164,6165,4164,9164,6
Hao mòn TSCĐHH-140,3-138,6-137,4-139,0-137,3-136,2-134,3-132,5
0,20,20,20,30,30,30,30,4
Nguyên giá TSCĐVH0,90,90,90,90,90,90,90,9
Hao mòn TSCĐVH-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6
1,6000000,40
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,6000000,40
1,41,51,51,61,71,81,91,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,35,35,35,35,35,35,35,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,9-3,8-3,8-3,7-3,6-3,5-3,4-3,8
6,16,16,16,26,26,36,36,4
Chi phí trả trước dài hạn6,16,16,16,26,26,36,36,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN202,7166,5169,9179,5158,1147,2145,2160,9
70,853,567,882,056,857,259,878,1
70,853,567,882,056,857,259,878,1
Vay và nợ ngắn hạn000000013,1
Phải trả người bán50,038,844,852,243,451,251,847,4
Người mua trả tiền trước2,40,80,51,40,70,30,23,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,03,62,22,73,61,70,71,7
Phải trả người lao động10,69,619,011,87,83,36,44,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,70,30,813,40,80,60,48,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,10,30,50,50,50,20,30,3
132,0113,0102,197,5101,390,085,482,8
132,0113,0102,197,5101,390,085,482,8
65,265,265,265,265,265,265,265,2
Cổ phiếu phổ thông65,265,265,265,265,265,265,265,2
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển6,56,56,56,56,56,56,56,5
60,341,330,425,829,618,313,811,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,930,40,00,013,013,81,21,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này31,410,930,425,816,64,512,610,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN202,7166,5169,9179,5158,1147,2145,2160,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80