iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HBC
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 347.213.270 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 347.213.270 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.042 tỷ đ
3.000 đ▼ 100 đ (-3,23%)
Tham chiếu 3.100 đtrần 3.500 đsàn 2.700 đKhối lượng 893.500

Báo cáo tài chính chi tiết - HBC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - HBC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 82 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 82 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 82 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
14.963,513.645,613.302,812.999,212.387,613.267,813.734,812.934,5
491,5302,4347,0316,7101,5135,9268,2144,5
Tiền486,5295,4337,4312,497,5131,8261,7136,8
Các khoản tương đương tiền5,07,09,74,34,04,16,57,7
141,6136,29,82,73,815,614,113,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn182,7177,39,82,73,815,614,113,5
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-41,1-41,100————
11.011,810.683,610.553,410.228,310.053,610.236,811.012,410.884,3
Phải thu khách hàng7.156,36.880,56.894,26.728,16.686,46.440,96.851,56.305,5
Trả trước cho người bán1.175,21.335,51.151,91.075,61.082,21.155,01.149,11.301,6
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng2.362,22.187,12.367,92.322,22.369,02.131,12.260,22.528,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00168,5161,3159,6171,4257,2155,8
Các khoản phải thu khác1.879,91.822,61.679,71.707,51.598,32.130,72.391,42.535,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.561,7-1.542,1-1.708,8-1.766,4-1.842,0-1.792,4-1.897,1-1.942,4
3.195,32.406,92.281,92.357,42.139,52.793,52.357,11.787,3
Hàng tồn kho3.234,62.446,22.321,22.396,92.179,12.833,12.396,71.842,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-39,3-39,3-39,3-39,6-39,6-39,6-39,6-55,4
123,3116,5110,794,289,386,083,0104,9
Chi phí trả trước ngắn hạn40,933,529,819,916,916,815,717,0
Thuế GTGT được khấu trừ77,678,176,169,567,664,562,683,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,84,84,84,84,74,74,74,5
1.922,22.629,12.798,92.909,12.951,71.868,21.677,02.368,9
117,3119,6122,2116,9131,9110,1256,1376,6
Phải thu dài hạn khác117,3119,6122,2116,9131,9110,1256,1376,6
1.034,41.022,61.177,61.273,91.329,51.003,5660,1527,2
987,0974,41.128,81.224,31.279,0949,6605,3471,4
Nguyên giá TSCĐHH2.161,42.096,72.223,12.317,72.326,42.013,81.632,91.480,1
Hao mòn TSCĐHH-1.174,4-1.122,3-1.094,3-1.093,3-1.047,3-1.064,2-1.027,6-1.008,7
3,23,43,63,84,04,14,34,5
Nguyên giá TSCĐTTC7,57,57,57,57,57,57,57,5
Hao mòn TSCĐTTC-4,3-4,1-4,0-3,8-3,6-3,4-3,2-3,0
44,244,845,245,846,549,750,451,2
Nguyên giá TSCĐVH77,977,977,777,677,680,180,180,1
Hao mòn TSCĐVH-33,7-33,1-32,5-31,8-31,1-30,4-29,7-28,9
163,8164,0164,1163,4163,6163,8163,9109,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư168,7168,7168,7167,8167,8167,8167,8113,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,1-3,9-3,7
89,5748,6748,8787,9748,146,448,2787,8
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn81,7702,4702,6741,8702,100741,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,846,146,246,246,046,448,246,1
295,9296,5296,6298,8299,8306,1304,9309,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh272,5273,1273,2275,2274,9277,4276,4281,0
Đầu tư dài hạn khác36,236,236,236,236,240,440,440,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-14,8-14,8-14,8-14,8-13,6-13,8-14,1-14,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn2,02,02,02,12,32,12,12,0
221,3277,7289,7268,1278,8238,4243,8258,1
Chi phí trả trước dài hạn172,6228,3235,5217,5223,3181,3185,4195,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại44,844,848,143,046,446,446,148,1
Tài sản dài hạn khác3,94,70000014,2
Lợi thế thương mại006,17,69,210,712,30
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.885,716.274,616.101,715.908,315.339,315.136,015.411,815.303,4
14.867,714.275,514.144,113.945,413.569,813.385,013.663,913.658,1
14.177,513.510,313.376,312.739,112.342,412.108,912.410,712.367,7
Vay và nợ ngắn hạn3.992,53.980,73.939,93.521,43.653,13.568,43.818,33.745,7
Phải trả người bán4.564,04.123,44.184,84.425,54.264,34.280,44.170,74.090,2
Người mua trả tiền trước3.286,13.109,02.962,62.803,72.439,32.306,92.273,22.317,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,62,600————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước248,0149,1138,355,080,9139,0244,5271,4
Phải trả người lao động409,5392,9389,1382,7388,7406,5432,0440,8
Chi phí phải trả968,91.186,91.147,5836,9825,8871,8918,6902,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác600,2473,0521,1621,3637,3466,6442,9463,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,02,02,12,22,32,32,42,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,99,96,912,614,019,035,256,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn94,880,784,077,836,648,172,876,7
690,2765,2767,81.206,31.227,41.276,11.253,21.290,3
Phải trả dài hạn khác18,833,032,029,228,425,830,536,5
Vay và nợ dài hạn6,946,448,2490,4490,2530,0532,4587,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả551,7553,7554,9548,5530,2527,3523,1488,7
Dự phòng phải trả dài hạn112,8132,1132,7138,2178,7193,0167,2177,6
2.018,01.999,11.957,61.962,91.769,41.751,01.747,91.645,4
2.018,01.999,11.957,61.962,91.769,41.751,01.747,91.645,4
3.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,1
Cổ phiếu phổ thông3.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,13.472,1
Thặng dư vốn cổ phần458,6458,6458,6458,6458,6458,6458,6458,6
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ đầu tư phát triển96,796,796,796,796,796,796,796,8
-2.025,9-2.043,8-2.084,9-2.082,0-2.271,4-2.293,9-2.299,3-2.424,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.084,9-2.084,9-2.335,4-2.466,9-2.327,7-2.299,3-3.266,9-3.261,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này59,041,1250,6384,956,35,4967,6837,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát16,415,415,017,413,417,419,741,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.885,716.274,616.101,715.908,315.339,315.136,015.411,815.303,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80