iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HAS
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Hacisco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 74 tỷ đ
9.520 đ▲ 620 đ (+6,97%)
Tham chiếu 8.900 đtrần 9.520 đsàn 8.280 đKhối lượng 3.000

Báo cáo tài chính chi tiết - HAS - Công ty Cổ phần Hacisco

Báo cáo tài chính chi tiết - HAS - Công ty Cổ phần Hacisco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
119,0122,6149,8140,3135,2137,0132,1142,3
1,95,22,94,93,25,43,12,5
Tiền1,95,22,94,93,25,43,12,5
0,30,30,30,31,51,11,14,9
Đầu tư ngắn hạn1,11,11,11,12,31,92,02,6
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,9-1,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn00000003,2
97,291,5115,9106,9101,9103,5102,7111,6
Phải thu khách hàng56,751,374,868,567,263,372,879,0
Trả trước cho người bán4,24,45,29,05,43,82,82,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00002,20,300
Các khoản phải thu khác37,837,437,530,428,137,128,231,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,5-1,5-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
19,625,329,928,228,626,725,222,9
Hàng tồn kho19,625,329,928,228,626,725,222,9
0,00,30,80,00,00,20,00,4
Chi phí trả trước ngắn hạn00000000,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,30,80,00,00,20,00,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,000,00
21,221,621,922,723,123,223,523,6
0,70,80,91,72,02,22,32,5
0,70,80,91,72,02,22,32,5
Nguyên giá TSCĐHH8,08,08,09,410,310,310,310,3
Hao mòn TSCĐHH-7,2-7,1-7,0-7,7-8,4-8,2-8,0-7,8
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
11,711,912,112,312,512,712,912,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư23,723,723,723,723,723,723,723,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-12,1-11,9-11,6-11,4-11,2-11,0-10,8-11,0
0,50,50,50,10,10,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,50,50,10,10,10,10,1
8,08,08,08,18,18,18,18,1
Đầu tư dài hạn khác8,18,18,18,18,18,18,18,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,100000
0,30,40,40,50,50,10,10,1
Chi phí trả trước dài hạn0,30,40,40,50,50,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN140,3144,2171,7163,0158,4160,2155,7165,8
16,220,247,835,231,032,528,033,8
15,719,546,933,929,430,826,332,1
Vay và nợ ngắn hạn1,55,726,68,47,68,210,416,5
Phải trả người bán8,67,212,45,34,54,44,94,6
Người mua trả tiền trước01,01,26,84,74,93,14,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,50,10,30,60,50,20,70,3
Phải trả người lao động0,10,20,40,70,30,30,60,7
Chi phí phải trả0,90,90,96,66,50,30,20,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,13,94,75,35,112,15,94,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,50,40,20,20,40,50
0,60,70,91,31,51,71,71,8
Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,50,50,30,30,1
Vay và nợ dài hạn0,00,20,30,71,01,51,51,7
124,0124,0124,0127,8127,4127,7127,7132,0
124,0124,0124,0127,8127,4127,7127,7132,0
80,080,080,080,080,080,080,080,0
Cổ phiếu phổ thông80,080,080,080,080,080,080,080,0
Thặng dư vốn cổ phần57,157,157,157,157,157,157,157,1
Cổ phiếu quỹ-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5
Quỹ đầu tư phát triển3,83,83,83,83,83,83,83,8
-14,4-14,4-14,5-10,6-11,1-10,8-10,8-6,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-14,5-14,5-10,8-10,8-10,8-10,8-0,00,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,10,0-3,70,2-0,30,0-10,7-6,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN140,3144,2171,7163,0158,4160,2155,7165,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80