iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GMH
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 103 tỷ đ
6.260 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.260 đtrần 6.690 đsàn 5.830 đKhối lượng 600

Báo cáo tài chính chi tiết - GMH - Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị

Báo cáo tài chính chi tiết - GMH - Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
168,3176,4177,2172,6166,0164,8159,2168,0
3,49,44,04,44,38,86,48,6
Tiền3,49,44,04,44,38,86,48,6
120,7120,9129,4121,4111,697,591,894,9
Đầu tư ngắn hạn116,73,43,43,43,43,43,43,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4,0117,5126,0118,0108,294,188,491,5
14,116,517,220,322,820,320,219,9
Phải thu khách hàng12,912,013,515,418,417,819,018,7
Trả trước cho người bán0,01,61,00,50,70,10,20,2
Các khoản phải thu khác2,84,54,26,05,34,02,62,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
29,429,026,126,226,837,940,144,2
Hàng tồn kho31,130,928,028,228,839,942,145,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,9-1,9-2,0-2,0-2,0-2,0-1,6
0,50,60,50,40,40,20,50,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,60,50,40,40,20,50,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
19,320,421,522,423,224,425,426,6
18,219,320,321,422,423,524,625,8
18,219,320,321,422,423,524,625,8
Nguyên giá TSCĐHH109,2109,2109,1109,1109,1109,5109,5109,5
Hao mòn TSCĐHH-91,0-89,9-88,8-87,8-86,7-86,0-84,9-83,6
0,40,40,40,40,40,40,40,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,40,40,40,40,40,40,4
0,70,80,80,60,40,50,40,4
Chi phí trả trước dài hạn0,70,80,80,60,40,50,40,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN187,5196,9198,7195,0189,2189,1184,6194,6
8,016,28,89,89,39,36,818,8
8,016,28,89,89,39,36,818,8
Vay và nợ ngắn hạn00,000,004,006,8
Phải trả người bán1,71,41,41,32,22,01,55,2
Người mua trả tiền trước0,20,40,50,10,30,20,11,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông011,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,80,64,15,94,30,92,02,8
Phải trả người lao động1,91,42,11,71,71,52,32,1
Chi phí phải trả0,100,10,10,100,20,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,10,40,40,40,40,40,40,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,30,3
179,5180,7189,9185,3179,9179,8177,8175,8
179,5180,7189,9185,3179,9179,8177,8175,8
165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
Cổ phiếu phổ thông165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
Thặng dư vốn cổ phần5,85,85,85,85,85,85,85,8
Quỹ đầu tư phát triển0,70,70,70,70,70,70,70,6
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,4
7,68,818,013,48,18,06,04,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,56,50,20,20,26,00,00,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,12,417,813,27,92,06,04,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN187,5196,9198,7195,0189,2189,1184,6194,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80