iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
G36
UPCOM - Xây dựng

Tổng Công ty 36 - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 103.745.067 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 103.745.067 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 944 tỷ đ
9.100 đ▼ 300 đ (-3,19%)
Tham chiếu 9.400 đtrần 10.800 đsàn 8.000 đKhối lượng 212.700

Báo cáo tài chính chi tiết - G36 - Tổng Công ty 36 - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - G36 - Tổng Công ty 36 - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.990,61.948,62.204,62.110,72.020,82.444,72.415,22.469,9
148,4126,4268,4132,4177,0258,3354,1204,5
Tiền148,4126,4126,4132,4177,0178,3354,1204,5
Các khoản tương đương tiền00142,00080,000
142,1123,498,497,297,297,247,247,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn159,7133,698,497,297,297,247,247,2
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-17,6-10,2——————
643,6598,7811,2749,8727,2750,7768,2956,8
Phải thu khách hàng328,9275,9427,4284,9229,7255,7301,0383,8
Trả trước cho người bán239,1232,6249,1361,4367,0339,6317,4391,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn0070,235,235,235,235,234,6
Các khoản phải thu khác77,994,879,483,1110,2124,8119,3152,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,2-4,7-14,9-14,9-14,9-4,7-4,7-6,0
959,21.006,7912,71.029,0936,81.242,21.169,11.159,0
Hàng tồn kho959,21.006,7912,71.029,0936,81.242,21.169,11.159,0
97,293,4113,9102,382,696,376,5102,5
Chi phí trả trước ngắn hạn8,17,55,56,85,55,14,310,2
Thuế GTGT được khấu trừ70,758,086,582,664,479,060,178,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước18,427,921,812,912,712,212,114,0
1.903,81.918,51.926,11.897,82.053,42.062,81.986,01.952,6
4,64,64,54,54,54,54,44,4
Phải thu dài hạn khác4,64,64,54,54,54,54,44,4
1.227,31.241,51.252,81.261,11.270,51.274,11.284,21.293,2
1.195,91.210,11.221,31.229,61.239,11.242,71.252,81.261,8
Nguyên giá TSCĐHH1.619,91.624,31.624,41.622,41.621,81.615,31.615,31.615,3
Hao mòn TSCĐHH-424,0-414,2-403,1-392,7-382,6-372,6-362,4-353,5
31,431,431,531,531,431,431,431,4
Nguyên giá TSCĐVH32,132,132,132,132,032,032,032,0
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6
214,5216,1217,1218,8220,5222,1223,8190,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư256,9256,9256,1256,1256,1256,1256,1221,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-42,4-40,7-39,0-37,4-35,7-34,0-32,3-30,9
255,8248,7241,0228,0429,7428,7421,9428,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang255,8248,7241,0228,0429,7428,7421,9428,8
164,0164,0164,0121,091,091,08,18,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh164,0164,0164,0121,091,091,08,18,3
37,643,546,964,437,142,443,627,6
Chi phí trả trước dài hạn37,242,846,361,634,438,940,925,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,70,52,92,83,52,72,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.894,33.867,14.130,74.008,54.074,24.507,54.401,24.422,5
2.798,92.728,43.011,52.854,92.938,63.374,83.288,03.299,1
1.813,01.800,51.980,61.929,02.004,02.357,32.399,82.327,4
Vay và nợ ngắn hạn510,6565,8672,8566,3494,4407,4385,8229,1
Phải trả người bán417,4426,6513,7413,4416,9458,9597,2579,7
Người mua trả tiền trước521,3505,8454,3663,7828,41.190,71.111,01.201,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông43,40,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,16,345,226,69,219,65,331,9
Phải trả người lao động12,310,911,510,78,48,58,07,2
Chi phí phải trả5,016,812,411,26,34,816,89,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác286,3267,6269,6235,2238,5267,4275,7267,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,70,71,01,81,80,00,01,1
985,9927,91.030,9925,9934,61.017,6888,2971,8
Phải trả dài hạn khác571,4570,8703,4591,6638,7599,6516,8498,8
Vay và nợ dài hạn414,1356,8327,1334,0295,7417,8371,2472,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,40,40,20,20,20,20,1
1.095,51.138,61.119,31.153,71.135,61.132,71.113,21.123,4
1.095,51.138,61.122,81.157,91.139,91.137,01.118,81.127,9
1.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,5
Cổ phiếu phổ thông1.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,5
Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,9
Quỹ đầu tư phát triển18,318,318,318,318,318,318,318,3
19,262,446,5101,283,280,362,171,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,546,519,959,459,462,135,435,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này18,815,926,641,723,818,126,735,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát19,519,519,500000
00-3,5-4,2-4,3-4,3-5,6-4,5
Vốn ngân sách nhà nước00-3,5-4,2-4,3-4,3-5,6-4,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.894,33.867,14.130,74.008,54.074,24.507,54.401,24.422,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80