Đang đo trạng thái thị trường…
FIC
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtTổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 127.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 127.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.803 tỷ đ
14.200 đ▼ 400 đ (-2,74%)
Tham chiếu 14.600 đtrần 16.700 đsàn 12.500 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - FIC - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - FIC - Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.343,8 | 1.456,5 | 1.519,7 | 1.341,0 | 1.286,0 | 1.254,2 | 1.395,0 | 1.422,2 | |
| 128,9 | 152,5 | 237,9 | 145,7 | 169,8 | 113,5 | 223,2 | 115,6 | |
| Tiền | 55,4 | 92,0 | 209,7 | 105,7 | 149,8 | 93,5 | 204,1 | 100,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 73,5 | 60,5 | 28,2 | 40,0 | 20,0 | 20,0 | 19,1 | 15,3 |
| 561,4 | 597,4 | 542,9 | 413,2 | 274,6 | 269,1 | 269,6 | 273,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -7,8 | -7,8 | -7,7 | -5,9 | -5,4 | -5,3 | -5,3 | -4,9 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 557,8 | 593,8 | 539,2 | 407,7 | 268,6 | 262,9 | 263,4 | 266,9 |
| 168,1 | 229,8 | 247,9 | 240,3 | 265,9 | 261,9 | 258,6 | 304,5 | |
| Phải thu khách hàng | 236,6 | 296,6 | 308,2 | 271,4 | 298,8 | 301,9 | 300,4 | 318,2 |
| Trả trước cho người bán | 8,5 | 11,0 | 9,6 | 27,4 | 17,1 | 11,8 | 11,0 | 37,6 |
| Các khoản phải thu khác | 83,2 | 81,8 | 89,7 | 93,6 | 101,7 | 100,0 | 98,5 | 95,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -162,3 | -161,7 | -161,6 | -154,2 | -153,9 | -153,9 | -153,4 | -148,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| 451,3 | 448,7 | 482,1 | 527,3 | 559,3 | 585,5 | 637,9 | 711,6 | |
| Hàng tồn kho | 460,3 | 466,6 | 530,2 | 564,8 | 593,2 | 619,7 | 672,1 | 737,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9,0 | -17,9 | -48,1 | -37,6 | -33,9 | -34,2 | -34,2 | -26,3 |
| 34,1 | 28,1 | 8,8 | 14,6 | 16,5 | 24,3 | 5,7 | 17,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 32,0 | 25,5 | 5,1 | 11,3 | 14,4 | 22,7 | 3,2 | 13,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,4 | 0,8 | 1,6 | 1,5 | 0,3 | 0,0 | 0,7 | 2,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,7 | 1,8 | 2,2 | 1,8 | 1,7 | 1,6 | 1,8 | 1,7 |
| 1.330,2 | 1.306,7 | 1.304,7 | 1.370,3 | 1.348,5 | 1.331,8 | 1.339,0 | 1.362,2 | |
| 11,7 | 13,0 | 10,9 | 34,5 | 34,5 | 35,1 | 33,8 | 33,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 11,7 | 13,0 | 10,9 | 34,5 | 34,5 | 35,1 | 33,8 | 33,8 |
| 204,1 | 212,5 | 218,6 | 221,7 | 220,3 | 229,3 | 238,2 | 229,4 | |
| 147,1 | 154,7 | 160,0 | 162,3 | 160,2 | 168,5 | 176,6 | 183,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 797,0 | 829,3 | 829,3 | 987,4 | 977,7 | 981,2 | 981,2 | 1.041,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -649,9 | -674,6 | -669,3 | -825,0 | -817,5 | -812,7 | -804,6 | -857,9 |
| 0 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | -1,4 | -1,3 | -1,2 | -1,1 | -1,0 | -0,9 | -0,9 |
| 57,0 | 57,7 | 58,4 | 59,0 | 59,7 | 60,4 | 61,0 | 45,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 70,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -29,6 | -28,9 | -28,3 | -27,6 | -26,9 | -26,3 | -25,6 | -25,1 |
| 8,4 | 8,8 | 9,1 | 9,5 | 9,9 | 10,3 | 10,6 | 11,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | 31,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -23,1 | -22,8 | -22,5 | -22,1 | -21,7 | -21,3 | -21,0 | -20,6 |
| 31,2 | 26,4 | 26,3 | 25,3 | 23,6 | 20,4 | 19,6 | 20,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 31,2 | 26,4 | 26,3 | 25,3 | 23,6 | 20,4 | 19,6 | 20,4 |
| 1.008,7 | 979,9 | 969,6 | 1.010,6 | 988,4 | 961,1 | 956,8 | 982,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 953,7 | 924,8 | 912,6 | 956,4 | 932,1 | 904,9 | 900,5 | 926,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 55,4 | 55,4 | 57,4 | 57,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 | 59,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,1 | -3,1 |
| 66,0 | 66,1 | 70,2 | 68,6 | 71,8 | 75,6 | 79,9 | 84,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 52,5 | 51,0 | 53,6 | 50,4 | 52,0 | 54,2 | 57,0 | 60,3 |
| Tài sản dài hạn khác | 13,5 | 15,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 16,7 | 18,2 | 19,8 | 21,3 | 22,9 | 24,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.674,0 | 2.763,3 | 2.824,4 | 2.711,3 | 2.634,5 | 2.586,1 | 2.734,0 | 2.784,4 |
| 1.000,3 | 1.084,4 | 1.211,7 | 1.083,9 | 1.041,4 | 983,6 | 1.177,7 | 1.188,3 | |
| 946,4 | 1.030,4 | 1.156,9 | 1.005,9 | 966,7 | 914,5 | 1.108,1 | 1.118,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 645,1 | 739,3 | 862,4 | 722,4 | 671,2 | 629,7 | 829,9 | 796,6 |
| Phải trả người bán | 75,0 | 71,1 | 75,9 | 69,6 | 74,1 | 56,0 | 67,3 | 105,1 |
| Người mua trả tiền trước | 102,5 | 103,7 | 110,8 | 105,0 | 103,1 | 106,3 | 103,8 | 102,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,3 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 31,1 | 30,6 | 11,7 | 21,0 | 23,0 | 30,5 | 14,2 | 21,4 |
| Phải trả người lao động | 22,5 | 21,8 | 34,2 | 18,5 | 20,0 | 20,5 | 19,2 | 17,6 |
| Chi phí phải trả | 19,1 | 18,1 | 15,6 | 17,2 | 14,6 | 14,4 | 15,2 | 9,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 37,2 | 35,8 | 32,4 | 37,8 | 37,3 | 38,7 | 36,6 | 41,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 13,6 | 9,7 | 12,8 | 14,2 | 21,2 | 18,3 | 21,7 | 23,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 1,0 | 0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 |
| 53,9 | 54,0 | 54,8 | 78,0 | 74,6 | 69,1 | 69,6 | 70,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 26,1 | 26,4 | 28,4 | 52,2 | 51,7 | 49,9 | 51,6 | 51,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 5,1 | 5,3 | 5,5 | 5,7 | 3,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,7 | 15,2 | 14,2 | 13,4 | 12,9 | 12,4 | 11,5 | 11,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 7,0 | 7,0 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,3 | 6,3 |
| 1.673,7 | 1.678,9 | 1.612,7 | 1.627,4 | 1.593,1 | 1.602,5 | 1.556,3 | 1.596,2 | |
| 1.673,7 | 1.678,9 | 1.612,7 | 1.627,4 | 1.593,1 | 1.602,5 | 1.556,3 | 1.596,2 | |
| 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 | 1.270,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 44,4 | 44,4 | 44,3 | 44,3 | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,2 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -201,8 | -201,8 | -201,8 | -201,8 | -201,8 | -201,8 | -201,8 | -201,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 79,9 | 70,3 | 70,4 | 70,4 | 91,7 | 34,3 | 34,3 | 34,3 |
| 463,4 | 486,1 | 425,7 | 445,2 | 409,1 | 481,2 | 435,4 | 469,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 379,5 | 469,1 | 307,2 | 346,3 | 346,9 | 471,1 | 347,3 | 396,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 84,0 | 17,0 | 118,5 | 98,9 | 62,3 | 10,1 | 88,1 | 72,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 17,8 | 9,9 | 4,1 | -0,7 | 1,9 | -3,4 | -3,7 | 2,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.674,0 | 2.763,3 | 2.824,4 | 2.711,3 | 2.634,5 | 2.586,1 | 2.734,0 | 2.784,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |