Đang đo trạng thái thị trường…
EVG
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn Everland
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 226.011.737 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 226.011.737 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 881 tỷ đ
3.900 đ▼ 70 đ (-1,76%)
Tham chiếu 3.970 đtrần 4.240 đsàn 3.700 đKhối lượng 714.800
Báo cáo tài chính chi tiết - EVG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Everland
Báo cáo tài chính chi tiết - EVG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Everland
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.792,4 | 5.795,4 | 5.723,4 | 5.295,2 | 4.881,4 | 4.511,0 | 4.228,0 | 3.898,8 | |
| 281,2 | 252,0 | 517,6 | 430,2 | 563,4 | 536,4 | 464,2 | 347,6 | |
| Tiền | 46,2 | 52,2 | 120,1 | 113,6 | 93,6 | 86,1 | 115,9 | 62,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 235,0 | 199,8 | 397,5 | 316,6 | 469,8 | 450,3 | 348,3 | 285,0 |
| 550,4 | 696,1 | 46,5 | 30,5 | 224,5 | 418,1 | 200,6 | 14,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 550,4 | 696,1 | 46,5 | 30,5 | 224,5 | 418,1 | 200,6 | 14,0 |
| 1.603,9 | 1.477,8 | 1.848,7 | 2.326,7 | 2.007,4 | 1.799,0 | 2.021,4 | 2.170,0 | |
| Phải thu khách hàng | 270,4 | 261,2 | 172,6 | 187,0 | 140,4 | 142,6 | 228,5 | 299,1 |
| Trả trước cho người bán | 1.121,3 | 1.127,3 | 1.077,1 | 914,9 | 883,5 | 876,4 | 951,2 | 812,0 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 347,6 | 437,9 | 211,1 | 73,6 | 74,1 | 287,1 |
| Các khoản phải thu khác | 212,2 | 89,3 | 251,3 | 787,0 | 772,5 | 706,5 | 767,6 | 771,6 |
| 3.290,4 | 3.309,5 | 3.256,9 | 2.453,8 | 2.049,4 | 1.733,4 | 1.525,3 | 1.360,9 | |
| Hàng tồn kho | 3.290,4 | 3.309,5 | 3.256,9 | 2.453,8 | 2.049,4 | 1.733,4 | 1.525,3 | 1.360,9 |
| 66,5 | 60,1 | 53,6 | 53,8 | 36,6 | 23,9 | 16,5 | 6,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,2 | 0,7 | 1,7 | 2,6 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 66,1 | 59,9 | 52,9 | 52,0 | 34,0 | 23,8 | 16,3 | 6,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,3 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 626,0 | 634,0 | 661,8 | 688,3 | 674,5 | 601,9 | 630,7 | 575,9 | |
| 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,8 | 66,0 | 66,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,8 | 66,0 | 66,0 |
| 26,8 | 27,4 | 28,0 | 27,4 | 28,1 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | |
| 26,8 | 27,4 | 28,0 | 27,4 | 28,1 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 34,0 | 34,0 | 34,0 | 33,0 | 33,1 | 5,8 | 5,8 | 5,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -7,2 | -6,6 | -6,1 | -5,6 | -5,0 | -4,9 | -4,9 | -4,8 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,1 | 7,9 | 4,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,1 | 7,9 | 4,4 |
| 444,5 | 444,5 | 459,5 | 459,5 | 459,5 | 459,5 | 459,5 | 459,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 444,5 | 444,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 444,5 | 444,5 | 444,5 | 444,5 | 444,5 | 444,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 |
| 152,9 | 160,3 | 172,6 | 199,6 | 185,2 | 123,6 | 96,4 | 45,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 151,1 | 157,5 | 168,5 | 192,1 | 177,7 | 119,9 | 94,6 | 45,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,8 | 2,8 | 4,1 | 7,6 | 7,6 | 3,7 | 1,8 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.418,4 | 6.429,4 | 6.385,2 | 5.983,5 | 5.555,8 | 5.112,8 | 4.858,7 | 4.474,7 |
| 3.464,4 | 3.497,3 | 3.475,2 | 3.134,1 | 2.722,4 | 2.288,7 | 2.046,0 | 1.626,2 | |
| 2.319,5 | 2.419,7 | 2.641,4 | 2.430,9 | 1.703,3 | 1.180,0 | 1.041,4 | 826,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 334,2 | 227,0 | 263,6 | 764,6 | 221,2 | 129,4 | 127,0 | 102,9 |
| Phải trả người bán | 450,5 | 480,1 | 508,0 | 447,6 | 410,7 | 219,8 | 220,9 | 179,4 |
| Người mua trả tiền trước | 920,3 | 969,9 | 1.017,9 | 1.178,2 | 1.028,6 | 787,1 | 650,1 | 511,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0 | 2,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 14,4 | 28,6 | 25,4 | 14,4 | 14,9 | 20,5 | 21,6 | 16,8 |
| Phải trả người lao động | 5,3 | 4,1 | 3,6 | 2,0 | 1,8 | 1,5 | 1,4 | 1,1 |
| Chi phí phải trả | 584,3 | 696,9 | 811,8 | 9,3 | 10,8 | 7,2 | 11,3 | 5,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 0,4 | 1,0 | 4,9 | 5,5 | 5,5 | 0,0 | 0,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,9 | 10,2 | 10,2 | 10,0 | 9,9 | 9,1 | 9,1 | 9,4 |
| 1.144,9 | 1.077,6 | 833,8 | 703,3 | 1.019,1 | 1.108,7 | 1.004,6 | 799,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 7,9 | 4,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.137,0 | 1.073,0 | 833,8 | 703,3 | 1.019,1 | 1.108,7 | 1.004,6 | 799,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.953,9 | 2.932,1 | 2.910,0 | 2.849,3 | 2.833,5 | 2.824,2 | 2.812,7 | 2.848,5 | |
| 2.953,9 | 2.932,1 | 2.910,0 | 2.849,3 | 2.833,5 | 2.824,2 | 2.812,7 | 2.848,5 | |
| 2.260,1 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.260,1 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 | 2.152,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 44,1 | 44,1 | 44,1 | 44,1 | 44,1 | 41,9 | 41,9 | 41,9 |
| 73,9 | 163,6 | 144,7 | 102,8 | 87,9 | 81,6 | 70,7 | 107,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 32,6 | 144,7 | 66,9 | 67,0 | 67,2 | 70,7 | 39,3 | 71,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 41,3 | 19,0 | 77,7 | 35,8 | 20,7 | 10,9 | 31,4 | 35,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 576,6 | 572,7 | 569,5 | 550,7 | 549,7 | 549,0 | 548,4 | 547,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.418,4 | 6.429,4 | 6.385,2 | 5.983,5 | 5.555,8 | 5.112,8 | 4.858,7 | 4.474,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |