iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
EIC
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần EVN Quốc Tế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.677.145 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.677.145 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 715 tỷ đ
20.300 đ▲ 1.100 đ (+5,73%)
Tham chiếu 19.200 đtrần 22.000 đsàn 16.400 đKhối lượng 248

Báo cáo tài chính chi tiết - EIC - Công ty Cổ phần EVN Quốc Tế

Báo cáo tài chính chi tiết - EIC - Công ty Cổ phần EVN Quốc Tế

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 48 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 48 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 48 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
195,3152,2158,4130,4149,1106,3106,8136,0
15,31,69,211,22,73,23,89,3
Tiền0,11,60,20,30,10,80,60,6
Các khoản tương đương tiền15,209,010,92,62,43,28,8
169,0139,2135,1104,5132,089,791,2115,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn169,0139,2135,1104,5132,089,791,2115,1
4,46,59,66,07,98,67,94,7
Phải thu khách hàng4,43,07,84,34,65,96,12,6
Trả trước cho người bán0,20,000,30,20,000,6
Các khoản phải thu khác0,13,82,11,73,53,02,11,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
6,44,74,38,35,94,13,06,4
Hàng tồn kho6,44,74,38,35,94,13,06,4
0,30,30,30,40,50,70,80,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,30,30,30,50,30,40,1
Thuế GTGT được khấu trừ0,0000,10,0000,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,000,00,00,00,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác000000,40,40,4
275,4299,9300,0316,1316,4316,7317,0315,7
23,323,423,523,623,723,823,922,4
4,24,34,44,54,64,74,83,3
Nguyên giá TSCĐHH11,211,211,211,311,311,311,39,7
Hao mòn TSCĐHH-7,0-6,9-6,8-6,8-6,7-6,6-6,5-6,4
19,119,119,119,119,119,119,119,1
Nguyên giá TSCĐVH19,119,119,119,119,119,119,119,1
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
21,021,021,121,121,121,221,221,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư22,822,822,822,822,822,822,822,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-1,8-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6
024,324,340,340,340,340,340,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang024,324,340,340,340,340,340,3
231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1
Đầu tư dài hạn khác231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1231,1
000,00,00,20,40,50,7
Chi phí trả trước dài hạn000,00,00,20,40,50,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN470,8452,1458,4446,5465,5423,0423,8451,8
49,710,016,416,635,632,032,913,0
49,610,016,416,535,532,032,813,0
Vay và nợ ngắn hạn000,000000
Phải trả người bán0,50,50,70,50,50,50,50,5
Người mua trả tiền trước1,70,11,03,83,42,40,22,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông43,26,50—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,11,00,70,10,10,30,50,1
Phải trả người lao động0,40,05,00,00,70,01,52,5
Chi phí phải trả0,000,000,000,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,77,29,628,228,429,36,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,21,11,72,52,60,40,81,4
0,10,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,0
421,1442,1442,0430,0429,9390,9390,9438,7
421,1442,1442,0430,0429,9390,9390,9438,7
366,8366,8366,8366,8366,8366,8366,8366,8
Cổ phiếu phổ thông366,8366,8366,8366,8366,8366,8366,8366,8
54,375,375,363,263,224,224,172,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,175,321,221,221,224,121,321,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,20,154,142,042,00,02,850,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN470,8452,1458,4446,5465,5423,0423,8451,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80