iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
E12
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây Dựng Điện VNECO 12

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.200.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.200.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4 tỷ đ
3.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.100 đtrần 3.500 đsàn 2.700 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - E12 - Công ty Cổ phần Xây Dựng Điện VNECO 12

Báo cáo tài chính chi tiết - E12 - Công ty Cổ phần Xây Dựng Điện VNECO 12

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
45 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
62,261,864,371,972,771,073,769,8
6,87,18,96,55,26,610,08,9
Tiền6,87,18,96,55,26,610,08,9
33,032,732,934,640,139,139,936,0
Phải thu khách hàng20,920,621,322,927,627,232,128,5
Trả trước cho người bán1,61,41,21,81,91,71,21,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn002,22,22,22,22,22,2
Các khoản phải thu khác12,112,29,79,19,99,55,95,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
22,122,022,530,727,325,323,724,9
Hàng tồn kho22,122,022,530,727,325,323,724,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
0,40,00,00,20,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,00,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,10000
3,13,43,74,14,44,74,95,2
00000000,1
Phải thu dài hạn khác00000000,1
3,13,33,64,04,24,54,75,0
3,13,33,64,04,24,54,75,0
Nguyên giá TSCĐHH26,826,826,827,027,027,027,027,0
Hao mòn TSCĐHH-23,7-23,4-23,2-23,0-22,8-22,5-22,3-22,0
0,00,10,10,10,20,20,10,2
Chi phí trả trước dài hạn0,00,10,10,10,20,20,10,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN65,465,268,076,077,175,778,675,0
61,761,263,665,966,864,666,763,2
61,761,263,665,966,864,666,763,2
Vay và nợ ngắn hạn45,946,046,144,843,442,243,243,6
Phải trả người bán11,310,912,713,514,613,712,410,1
Người mua trả tiền trước1,21,11,55,12,31,81,84,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,90,70,70,40,81,01,50,7
Phải trả người lao động0,50,50,60,50,51,01,51,4
Chi phí phải trả0,20,60,50,30,50,53,80,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,51,21,31,14,54,22,22,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,30,3
3,64,04,410,110,211,111,911,8
3,64,04,410,110,211,111,911,8
12,012,012,012,012,012,012,012,0
Cổ phiếu phổ thông12,012,012,012,000012,0
Cổ phiếu ưu đãi000012,012,012,00
Quỹ đầu tư phát triển1,51,51,51,51,51,51,51,5
-9,9-9,5-9,2-3,4-3,3-2,4-1,7-1,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-9,2-9,2-1,700000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-0,8-0,4-7,4-3,4-3,3-2,4-1,7-1,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN65,465,268,076,077,175,778,675,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80