Đang đo trạng thái thị trường…
DPG
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 118.587.096 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 118.587.096 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.652 tỷ đ
30.800 đ▲ 400 đ (+1,32%)
Tham chiếu 30.400 đtrần 32.500 đsàn 28.300 đKhối lượng 1.058.400
Báo cáo tài chính chi tiết - DPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương
Báo cáo tài chính chi tiết - DPG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.102,9 | 5.494,3 | 4.687,8 | 4.176,1 | 4.427,0 | 3.417,9 | 3.450,7 | 3.418,4 | |
| 815,3 | 834,2 | 796,3 | 605,4 | 897,0 | 771,4 | 1.016,6 | 878,6 | |
| Tiền | 274,6 | 199,7 | 328,2 | 211,4 | 476,0 | 158,2 | 531,6 | 341,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 540,7 | 634,5 | 468,1 | 394,0 | 421,0 | 613,2 | 484,9 | 536,9 |
| 390,4 | 447,6 | 63,9 | 63,9 | 71,5 | 69,5 | 69,5 | 70,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 390,2 | 447,4 | 63,7 | 63,7 | 71,2 | 69,2 | 69,2 | 70,4 |
| 1.173,8 | 1.665,7 | 1.418,7 | 1.261,2 | 1.236,3 | 1.094,0 | 1.097,1 | 989,6 | |
| Phải thu khách hàng | 584,3 | 528,0 | 922,0 | 591,8 | 551,8 | 615,3 | 647,0 | 580,5 |
| Trả trước cho người bán | 566,0 | 1.112,2 | 442,7 | 607,9 | 655,6 | 403,6 | 385,7 | 333,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 31,3 | 31,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Các khoản phải thu khác | 30,6 | 32,5 | 29,7 | 30,2 | 27,6 | 73,8 | 63,1 | 74,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,1 | -7,1 | -7,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.316,0 | 2.341,8 | 2.242,5 | 2.127,6 | 2.114,9 | 1.354,9 | 1.155,0 | 1.356,5 | |
| Hàng tồn kho | 2.316,0 | 2.341,8 | 2.242,5 | 2.127,6 | 2.114,9 | 1.354,9 | 1.155,0 | 1.356,5 |
| 407,3 | 205,1 | 166,4 | 117,9 | 107,3 | 128,1 | 112,6 | 123,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,6 | 2,4 | 1,3 | 2,5 | 2,7 | 2,1 | 2,4 | 3,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 128,2 | 126,0 | 94,0 | 56,9 | 53,4 | 80,2 | 68,1 | 86,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 84,5 | 76,8 | 71,1 | 58,5 | 51,3 | 45,7 | 42,2 | 33,8 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 190,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4.616,1 | 3.912,7 | 3.440,1 | 3.033,5 | 2.885,0 | 2.883,2 | 2.957,2 | 2.940,7 | |
| 3,4 | 3,4 | 2,9 | 2,9 | 32,9 | 32,9 | 32,0 | 37,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 35,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 3,4 | 3,4 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,0 | 2,0 |
| 2.050,8 | 2.075,6 | 2.101,6 | 2.095,7 | 2.105,9 | 2.163,5 | 2.197,5 | 2.233,4 | |
| 2.006,2 | 2.031,7 | 2.057,3 | 2.051,1 | 2.060,9 | 2.120,8 | 2.191,2 | 2.227,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.335,4 | 3.327,3 | 3.314,9 | 3.273,2 | 3.248,0 | 3.320,1 | 3.358,9 | 3.359,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.329,2 | -1.295,7 | -1.257,6 | -1.222,1 | -1.187,1 | -1.199,3 | -1.167,7 | -1.132,5 |
| 44,6 | 44,0 | 44,3 | 44,6 | 44,9 | 42,7 | 6,2 | 6,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 50,9 | 49,9 | 49,9 | 49,9 | 49,9 | 47,3 | 7,6 | 7,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,3 | -6,0 | -5,6 | -5,3 | -5,0 | -4,7 | -1,4 | -1,3 |
| 2.299,2 | 1.631,0 | 1.138,3 | 751,3 | 581,7 | 530,2 | 561,9 | 504,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2.299,2 | 1.631,0 | 1.138,3 | 751,3 | 581,7 | 530,2 | 561,9 | 504,7 |
| 86,8 | 73,5 | 71,5 | 63,7 | 58,5 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 76,0 | 62,8 | 60,8 | 53,0 | 47,4 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,3 | 10,3 | 10,3 | 10,3 |
| 175,9 | 129,2 | 125,8 | 119,9 | 106,0 | 145,6 | 154,7 | 154,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 121,8 | 75,9 | 73,2 | 67,6 | 54,0 | 100,5 | 109,9 | 109,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 54,2 | 53,3 | 52,6 | 52,3 | 52,0 | 45,1 | 44,8 | 44,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9.719,0 | 9.407,0 | 8.127,9 | 7.209,6 | 7.311,9 | 6.301,1 | 6.407,9 | 6.359,1 |
| 6.043,9 | 5.789,3 | 5.203,4 | 4.404,6 | 4.601,1 | 3.602,5 | 3.796,2 | 3.853,2 | |
| 2.549,1 | 2.655,0 | 2.479,4 | 1.840,1 | 2.138,6 | 2.280,6 | 2.471,6 | 2.444,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.313,7 | 1.100,5 | 1.064,6 | 1.009,8 | 925,0 | 1.042,8 | 1.143,5 | 937,3 |
| Phải trả người bán | 347,3 | 169,8 | 514,1 | 187,2 | 207,0 | 313,9 | 415,2 | 357,5 |
| Người mua trả tiền trước | 708,2 | 1.220,8 | 638,9 | 524,6 | 869,8 | 803,9 | 732,6 | 1.043,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 71,2 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 32,4 | 20,9 | 51,2 | 44,2 | 28,2 | 19,5 | 50,1 | 40,4 |
| Phải trả người lao động | 13,8 | 11,5 | 34,6 | 9,1 | 8,8 | 15,9 | 47,7 | 16,7 |
| Chi phí phải trả | 16,7 | 8,4 | 26,4 | 31,1 | 1,1 | 11,8 | 33,4 | 17,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 25,9 | 104,0 | 130,6 | 14,7 | 78,4 | 49,0 | 28,5 | 11,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 19,7 | 19,2 | 18,9 | 19,4 | 20,3 | 23,6 | 20,0 | 20,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,4 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0,3 | 0,4 | 0,3 |
| 3.494,8 | 3.134,4 | 2.723,9 | 2.564,5 | 2.462,5 | 1.321,9 | 1.324,6 | 1.408,3 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 3.494,1 | 3.133,6 | 2.723,2 | 2.563,8 | 2.461,8 | 1.321,1 | 1.323,8 | 1.406,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,5 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 3.675,0 | 3.617,7 | 2.924,5 | 2.805,0 | 2.710,9 | 2.698,6 | 2.611,7 | 2.506,0 | |
| 3.675,0 | 3.617,7 | 2.924,5 | 2.805,0 | 2.710,9 | 2.698,6 | 2.611,7 | 2.506,0 | |
| 1.185,9 | 1.185,9 | 1.008,0 | 1.008,0 | 1.008,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.185,9 | 1.185,9 | 1.008,0 | 1.008,0 | 1.008,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 474,1 | 474,1 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 |
| 1.254,0 | 1.216,8 | 1.153,8 | 1.036,2 | 964,1 | 1.334,0 | 1.271,1 | 1.173,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.078,2 | 1.151,9 | 826,7 | 826,7 | 826,7 | 1.268,7 | 1.047,7 | 1.047,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 175,8 | 64,9 | 327,1 | 209,5 | 137,4 | 65,3 | 223,4 | 126,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 714,1 | 693,9 | 698,0 | 696,1 | 674,1 | 670,0 | 645,9 | 637,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9.719,0 | 9.407,0 | 8.127,9 | 7.209,6 | 7.311,9 | 6.301,1 | 6.407,9 | 6.359,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |