Đang đo trạng thái thị trường…
DLG
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 299.309.720 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 299.309.720 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 584 tỷ đ
1.950 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.950 đtrần 2.080 đsàn 1.820 đKhối lượng 580.800
Báo cáo tài chính chi tiết - DLG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai
Báo cáo tài chính chi tiết - DLG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.963,9 | 1.904,7 | 1.850,4 | 1.452,9 | 1.560,3 | 1.537,1 | 1.513,6 | 2.276,4 | |
| 13,1 | 15,4 | 29,1 | 170,4 | 138,4 | 135,8 | 95,0 | 117,0 | |
| Tiền | 13,1 | 15,4 | 29,1 | 170,4 | 138,4 | 135,8 | 95,0 | 117,0 |
| 1.653,5 | 1.624,7 | 282,5 | 76,3 | 30,7 | 0 | 0 | 50,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 175,0 | 175,0 | 175,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.218,6 | 2.199,8 | 107,5 | 76,3 | 30,7 | 0 | 0 | 50,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -740,1 | -750,1 | — | — | — | — | — | — |
| 187,9 | 165,6 | 1.433,0 | 1.091,3 | 1.276,0 | 1.286,9 | 1.304,1 | 1.973,9 | |
| Phải thu khách hàng | 574,8 | 611,1 | 1.180,0 | 638,7 | 662,5 | 677,4 | 714,8 | 890,5 |
| Trả trước cho người bán | 62,6 | 51,2 | 51,2 | 47,4 | 46,3 | 47,4 | 51,6 | 51,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1.518,2 | 1.710,9 | 1.941,4 | 1.955,3 | 1.984,6 | 2.020,2 |
| Các khoản phải thu khác | 764,6 | 754,9 | 732,4 | 809,6 | 774,9 | 782,7 | 729,1 | 631,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1.214,1 | -1.251,6 | -2.048,8 | -2.115,3 | -2.149,0 | -2.175,9 | -2.175,9 | -1.620,2 |
| 107,5 | 97,3 | 103,8 | 112,7 | 112,6 | 112,6 | 112,6 | 133,8 | |
| Hàng tồn kho | 201,8 | 191,6 | 198,2 | 197,9 | 197,8 | 197,8 | 197,8 | 197,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -94,3 | -94,3 | -94,3 | -85,2 | -85,2 | -85,2 | -85,2 | -63,4 |
| 1,9 | 1,7 | 2,0 | 2,2 | 2,5 | 1,7 | 1,8 | 1,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,4 | 0,7 | 0,7 | 0,4 |
| 2.424,3 | 2.404,8 | 2.365,5 | 2.926,6 | 2.730,5 | 2.777,9 | 2.834,8 | 2.583,4 | |
| 346,0 | 346,0 | 397,8 | 412,8 | 413,0 | 388,2 | 387,9 | 85,5 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 51,8 | 66,8 | 66,9 | 386,9 | 386,6 | 402,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 346,0 | 346,0 | 346,0 | 346,0 | 346,0 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -317,8 |
| 1.371,7 | 1.394,2 | 1.415,5 | 2.014,4 | 2.070,1 | 2.126,1 | 2.180,5 | 2.231,6 | |
| 1.371,7 | 1.394,2 | 1.415,5 | 2.014,4 | 2.070,1 | 2.126,1 | 2.180,5 | 2.231,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.130,8 | 2.128,0 | 2.123,4 | 3.392,0 | 3.391,2 | 3.391,2 | 3.391,2 | 3.391,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -759,1 | -733,8 | -707,9 | -1.377,7 | -1.321,0 | -1.265,1 | -1.210,6 | -1.160,0 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| 24,3 | 24,6 | 24,9 | 25,2 | 25,6 | 25,9 | 26,2 | 26,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -31,9 | -31,5 | -31,2 | -30,9 | -30,6 | -30,3 | -30,0 | -29,7 |
| 34,5 | 34,5 | 36,5 | 36,4 | 35,9 | 52,8 | 47,7 | 35,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 34,5 | 34,5 | 36,5 | 36,4 | 35,9 | 52,8 | 47,7 | 35,5 |
| 546,8 | 495,8 | 377,0 | 278,1 | 12,9 | 13,1 | 7,1 | 7,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 505,5 | 454,5 | 371,0 | 272,1 | 6,9 | 7,1 | 7,1 | 7,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 0,5 | 0,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 35,3 | 35,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | -0,0 | -0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 100,9 | 109,6 | 113,8 | 159,7 | 173,0 | 171,9 | 185,4 | 197,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 22,2 | 26,5 | 26,3 | 66,7 | 75,5 | 69,9 | 78,9 | 86,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,9 | 8,0 | 8,2 | 9,3 | 9,5 | 9,7 | 9,9 | 10,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 70,8 | 75,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 79,4 | 83,7 | 87,9 | 92,2 | 96,5 | 100,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.388,1 | 4.309,5 | 4.215,9 | 4.379,5 | 4.290,8 | 4.315,0 | 4.348,4 | 4.859,7 |
| 3.273,1 | 3.245,7 | 3.220,5 | 3.473,4 | 3.474,4 | 3.522,0 | 3.596,5 | 4.216,4 | |
| 2.060,9 | 2.029,7 | 2.002,6 | 2.092,8 | 2.089,8 | 2.050,0 | 2.093,4 | 2.618,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 687,0 | 687,0 | 706,6 | 777,8 | 815,2 | 802,5 | 864,7 | 1.083,9 |
| Phải trả người bán | 139,5 | 155,7 | 140,4 | 170,3 | 169,8 | 196,7 | 206,7 | 210,1 |
| Người mua trả tiền trước | 7,4 | 5,0 | 1,3 | 1,3 | 6,3 | 1,3 | 1,3 | 26,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 24,8 | 25,1 | 37,2 | 45,3 | 40,2 | 33,6 | 37,5 | 39,2 |
| Phải trả người lao động | 1,5 | 1,3 | 3,1 | 2,6 | 2,3 | 2,0 | 3,1 | 2,2 |
| Chi phí phải trả | 406,1 | 382,6 | 363,7 | 355,5 | 336,4 | 323,5 | 313,7 | 462,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 792,9 | 771,3 | 748,1 | 737,7 | 717,5 | 688,3 | 664,2 | 791,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,3 | 1,3 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 2,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| 1.212,3 | 1.216,1 | 1.217,9 | 1.380,6 | 1.384,5 | 1.472,0 | 1.503,1 | 1.598,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.149,7 | 1.154,1 | 1.154,1 | 1.313,2 | 1.313,2 | 1.403,4 | 1.433,4 | 1.521,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 62,4 | 61,9 | 63,7 | 67,3 | 71,2 | 68,5 | 69,5 | 76,8 |
| 1.115,0 | 1.063,8 | 995,4 | 906,1 | 816,4 | 792,9 | 751,9 | 643,3 | |
| 1.115,0 | 1.063,8 | 995,4 | 906,1 | 816,4 | 792,9 | 751,9 | 643,3 | |
| 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 | 2.993,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 50,5 | 50,5 | 50,5 | 50,5 | 50,5 | 50,5 | 50,5 | 50,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| -1.981,3 | -2.029,2 | -2.091,8 | -2.336,4 | -2.411,3 | -2.428,1 | -2.456,5 | -2.564,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -2.091,8 | -2.091,8 | -2.456,5 | -2.456,5 | -2.456,5 | -2.456,5 | -2.664,4 | -2.664,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 110,5 | 62,6 | 364,7 | 120,0 | 45,2 | 28,4 | 207,9 | 99,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 46,5 | 43,2 | 37,4 | 192,7 | 177,9 | 171,2 | 158,5 | 158,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.388,1 | 4.309,5 | 4.215,9 | 4.379,5 | 4.290,8 | 4.315,0 | 4.348,4 | 4.859,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |