iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DIH
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.928.159 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.928.159 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 52 tỷ đ
6.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.500 đtrần 7.100 đsàn 5.900 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - DIH - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An

Báo cáo tài chính chi tiết - DIH - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
47 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
371,4390,8452,1451,1457,2463,5617,4629,8
19,31,912,51,98,65,73,72,6
Tiền18,10,711,30,77,44,52,51,4
Các khoản tương đương tiền1,21,21,21,21,21,21,21,2
93,397,998,599,197,3117,2112,7135,0
Phải thu khách hàng32,639,939,737,833,939,742,153,6
Trả trước cho người bán13,213,113,17,08,07,16,815,2
Các khoản phải thu khác049,445,854,455,770,764,066,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi52,0-4,5-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Tài sản thiếu chờ xử lý-4,50000000
258,8291,0340,0348,7349,6339,3497,8492,2
Hàng tồn kho258,8291,0340,0348,7349,6339,3497,8492,2
00,01,21,41,71,33,30,0
Thuế GTGT được khấu trừ001,21,41,71,33,30,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,0000,0000
15,115,215,44,04,34,64,94,8
12,012,012,00,30,30,30,30,3
Phải thu dài hạn khác12,012,012,00,30,30,30,30,3
0,80,91,11,31,51,82,12,0
0,80,91,11,31,51,82,12,0
Nguyên giá TSCĐHH23,223,223,223,223,223,223,222,8
Hao mòn TSCĐHH-22,4-22,3-22,1-21,9-21,6-21,4-21,1-20,8
2,32,42,42,42,42,52,52,5
Chi phí trả trước dài hạn2,32,42,42,42,42,52,52,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN386,5406,0467,5455,1461,5468,1622,3634,7
252,5275,8343,0320,4326,9332,6502,2515,1
81,4146,6182,7241,5265,4298,5373,5382,9
Vay và nợ ngắn hạn37,973,7141,8174,7213,5224,8303,8297,3
Phải trả người bán21,521,223,625,825,527,728,227,6
Người mua trả tiền trước6,741,47,58,311,714,915,127,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,33,55,75,65,66,42,04,4
Phải trả người lao động0,40,40,000,40,50,50
Chi phí phải trả2,51,71,11,73,31,121,823,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,73,00,823,13,222,00,51,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,41,72,22,32,31,01,61,6
171,1129,2160,378,961,534,1128,7132,3
Vay và nợ dài hạn171,1129,2160,378,961,534,1128,7132,3
134,0130,2124,5134,7134,7135,5120,1119,5
134,0130,2124,5134,7134,7135,5120,1119,5
68,968,968,968,968,968,968,968,9
Cổ phiếu phổ thông68,968,968,968,968,968,968,968,9
Thặng dư vốn cổ phần19,819,819,819,819,819,819,819,8
Quỹ đầu tư phát triển16,615,015,015,015,013,613,613,6
28,626,520,831,031,033,217,717,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,121,420,730,814,817,517,717,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,55,10,20,216,115,700
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN386,5406,0467,5455,1461,5468,1622,3634,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80