iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DID
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần DIC - Đồng Tiến

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.622.552 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.622.552 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 50 tỷ đ
3.200 đ▲ 100 đ (+3,23%)
Tham chiếu 3.100 đtrần 3.500 đsàn 2.700 đKhối lượng 1.200

Báo cáo tài chính chi tiết - DID - Công ty Cổ phần DIC - Đồng Tiến

Báo cáo tài chính chi tiết - DID - Công ty Cổ phần DIC - Đồng Tiến

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
158,7102,083,3161,5315,3222,4162,077,3
0,30,60,00,31,10,50,22,4
Tiền0,30,60,00,31,10,50,21,3
Các khoản tương đương tiền00000001,1
111,269,840,584,1244,0165,8109,232,7
Phải thu khách hàng121,079,249,9102,7262,7183,5126,244,4
Trả trước cho người bán0,50,70,90,90,70,71,41,6
Các khoản phải thu khác0,10,20,20,20,30,10,12,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-10,4-19,7-19,7-18,5-18,5-16,0
44,729,942,776,568,954,352,641,5
Hàng tồn kho44,729,942,776,568,954,352,641,5
2,41,600,71,31,90,00,7
Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,600,61,31,80,00,6
Thuế GTGT được khấu trừ1,1000,00,0000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,0000,00,00,00,00,1
184,3188,6196,6204,8212,3222,5229,5233,7
142,1146,8154,8162,9170,3180,5187,4191,5
142,1146,8154,8162,9170,3180,5187,4191,5
Nguyên giá TSCĐHH319,7326,7326,7333,9337,2354,8354,8357,8
Hao mòn TSCĐHH-177,6-179,9-171,9-171,0-166,9-174,3-167,4-166,3
Nguyên giá TSCĐVH0,00,00,00,00,00,00,00,0
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
41,441,441,441,441,441,441,442,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn41,341,341,341,341,341,341,341,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,10,10,10,11,0
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
0,80,40,40,50,50,60,60,0
Chi phí trả trước dài hạn0,80,40,40,50,50,60,60,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN343,0290,6279,9366,3527,5444,9391,5311,1
154,9103,293,5180,6342,7260,0206,9126,7
135,984,274,5125,5287,6207,9151,871,2
Vay và nợ ngắn hạn60,862,062,260,862,163,264,649,1
Phải trả người bán71,718,57,661,6221,8142,083,511,1
Người mua trả tiền trước0,50,70,40,91,60,31,27,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,60,72,20,00,00,20,50,9
Phải trả người lao động0,40,40,30,40,30,30,20,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,81,91,81,81,81,81,81,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10000000
19,019,019,055,155,152,155,155,5
Phải trả dài hạn người bán00033,033,030,033,026,4
Phải trả dài hạn khác18,618,618,618,618,618,618,621,0
Vay và nợ dài hạn0,40,40,43,53,53,53,58,1
188,1187,4186,4185,6184,8185,0184,6184,4
188,1187,4186,4185,6184,8185,0184,6184,4
156,2156,2156,2156,2156,2156,2156,2156,2
Cổ phiếu phổ thông156,2156,2156,2156,2156,2156,2156,2156,2
Thặng dư vốn cổ phần7,27,27,27,27,27,27,27,2
Quỹ đầu tư phát triển1,11,11,11,11,11,11,11,1
23,522,921,921,120,320,520,019,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,122,120,020,020,020,018,718,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,40,81,81,10,20,41,41,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN343,0290,6279,9366,3527,5444,9391,5311,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80