iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DHA
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Hóa An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.721.073 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.721.073 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 795 tỷ đ
54.000 đ▼ 1.100 đ (-2,00%)
Tham chiếu 55.100 đtrần 58.900 đsàn 51.300 đKhối lượng 21.900

Báo cáo tài chính chi tiết - DHA - Công ty Cổ phần Hóa An

Báo cáo tài chính chi tiết - DHA - Công ty Cổ phần Hóa An

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
376,0334,6316,9299,7321,1358,4368,3352,6
71,136,946,917,237,665,086,0171,9
Tiền39,136,926,917,237,620,022,076,9
Các khoản tương đương tiền32,0020,00045,064,095,0
274,5266,3226,3225,5210,5245,3240,3119,3
Đầu tư ngắn hạn165,3164,0164,0164,0164,0157,6157,667,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-4,5-4,3-4,3-5,1-5,1-3,3-3,3-3,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn113,7106,766,766,751,791,086,055,0
20,622,731,340,066,243,637,453,9
Phải thu khách hàng18,419,119,322,921,327,521,727,9
Trả trước cho người bán8,79,16,46,76,56,65,911,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn0027,227,227,227,227,227,2
Các khoản phải thu khác30,031,115,12,730,71,92,31,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,5-36,6-36,6-19,5-19,5-19,5-19,5-14,2
1,31,33,82,20,10,10,10,1
Hàng tồn kho1,91,94,42,70,60,60,60,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
8,57,38,514,86,74,54,57,5
Chi phí trả trước ngắn hạn2,91,01,37,50,20,30,40,8
Thuế GTGT được khấu trừ1,65,15,75,92,92,82,72,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,11,21,51,43,61,41,44,1
214,0221,6226,1222,5181,4103,3102,198,9
12,812,812,110,910,915,510,510,3
Phải thu dài hạn khác12,812,812,110,910,915,510,510,3
61,163,065,966,539,741,843,939,9
40,140,742,343,015,015,916,711,4
Nguyên giá TSCĐHH114,5113,6113,6126,091,791,791,785,4
Hao mòn TSCĐHH-74,4-72,9-71,3-83,0-76,7-75,8-75,0-74,0
21,022,323,523,524,726,027,228,5
Nguyên giá TSCĐVH99,299,299,297,897,897,897,897,8
Hao mòn TSCĐVH-78,1-76,9-75,6-74,3-73,1-71,8-70,6-69,3
30,531,730,633,732,021,121,121,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,531,730,633,732,021,121,121,1
000076,8000
Đầu tư vào công ty con000076,8000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00008,58,58,58,5
Đầu tư dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,50,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5-0,5-9,0-9,0-9,0-9,0
109,6114,1117,6111,421,924,726,527,5
Chi phí trả trước dài hạn25,427,628,820,321,924,726,527,5
Tài sản dài hạn khác84,186,4000000
Lợi thế thương mại0088,891,10000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN590,0556,2543,0522,2502,5461,7470,4451,5
59,641,354,352,544,832,243,231,9
47,829,642,745,037,625,336,525,2
Phải trả người bán7,77,98,88,711,48,67,34,8
Người mua trả tiền trước8,42,97,98,11,70,27,82,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước16,713,09,214,013,49,06,57,2
Phải trả người lao động3,02,311,43,73,52,37,93,0
Chi phí phải trả0,20,20,30,20,30,20,40,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,20,10,20,20,10,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi11,83,14,96,47,14,86,57,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0003,80000
11,811,711,77,57,26,96,76,6
Dự phòng phải trả dài hạn11,811,711,77,57,26,96,76,6
530,4514,9488,7469,6457,7429,5427,2419,7
530,4514,9488,7469,6457,7429,5427,2419,7
151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2
Cổ phiếu phổ thông151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2
Thặng dư vốn cổ phần58,458,458,458,458,458,458,458,4
Cổ phiếu quỹ-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,6
Quỹ đầu tư phát triển98,798,798,798,798,798,798,798,7
233,9218,4192,2173,1161,2133,0130,7123,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước180,7192,282,482,4104,5108,679,079,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này53,126,2109,790,756,724,451,744,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN590,0556,2543,0522,2502,5461,7470,4451,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80