iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DGT
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Đồng Nai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 79.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 79.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 332 tỷ đ
4.200 đ▼ 100 đ (-2,33%)
Tham chiếu 4.300 đtrần 4.900 đsàn 3.700 đKhối lượng 90.400

Báo cáo tài chính chi tiết - DGT - Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Đồng Nai

Báo cáo tài chính chi tiết - DGT - Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Đồng Nai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.538,71.614,51.471,91.419,61.379,11.400,91.358,81.442,3
24,813,211,910,17,42,12,72,1
Tiền24,813,211,910,17,42,12,72,1
316,50000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn316,50000000
901,71.296,21.176,21.135,41.129,41.162,21.136,71.208,7
Phải thu khách hàng333,7403,4311,1300,7265,7268,5251,4283,7
Trả trước cho người bán67,069,566,262,366,663,850,150,5
Phải thu nội bộ ngắn hạn15,30,0000000
Phải thu về cho vay ngắn hạn00316,5316,5316,5316,5316,5316,5
Các khoản phải thu khác554,2894,2553,3526,8551,5582,7588,1615,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,5-70,9-70,9-70,9-70,9-69,2-69,4-57,0
281,1299,5278,4263,3229,1229,1213,1225,4
Hàng tồn kho281,1299,5278,4263,3229,1229,1213,1225,4
14,55,55,410,813,27,36,36,0
Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,93,59,212,46,24,64,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,71,61,01,40,61,01,51,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước9,71,01,00,20,20,20,20,4
149,9181,2190,4187,5190,0194,9199,3167,4
5,57,87,57,37,57,37,06,9
Phải thu dài hạn khác5,57,87,57,37,57,37,06,9
77,480,884,984,280,877,580,353,6
72,275,478,684,080,677,179,853,0
Nguyên giá TSCĐHH134,7134,7132,8135,0128,7126,8126,897,8
Hao mòn TSCĐHH-62,5-59,3-54,2-51,0-48,1-49,6-47,0-44,8
5,25,46,30,20,30,40,50,6
Nguyên giá TSCĐTTC5,65,68,11,81,81,81,81,8
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,2-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2
2,32,32,32,32,78,76,313,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,32,32,32,32,78,76,313,9
64,790,295,693,799,1101,4105,793,0
Chi phí trả trước dài hạn64,790,295,693,799,1101,4105,793,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.688,61.795,61.662,31.607,21.569,11.595,71.558,11.609,7
689,7807,0674,5620,5583,6594,6555,7605,6
447,5527,8424,2375,1338,5347,7308,5354,4
Vay và nợ ngắn hạn26,623,623,623,624,323,63,719,1
Phải trả người bán241,7326,6220,1174,8140,6133,8135,0161,6
Người mua trả tiền trước13,413,417,713,314,026,49,29,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước46,967,660,467,969,971,575,268,6
Phải trả người lao động1,41,71,81,41,81,31,81,1
Chi phí phải trả92,284,081,283,577,585,572,890,4
Phải trả nội bộ15,30000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,110,919,310,510,55,610,84,3
242,2279,2250,3245,4245,1246,9247,2251,2
Chi phí phải trả dài hạn00000003,8
Phải trả dài hạn khác2,72,72,72,72,72,72,72,8
Vay và nợ dài hạn239,5274,0245,1240,2239,9241,4241,9241,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả02,52,52,52,52,72,62,6
998,9988,6987,8986,7985,51.001,11.002,41.004,2
998,9988,6987,8986,7985,51.001,11.002,41.004,2
790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0
Cổ phiếu phổ thông790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0
Thặng dư vốn cổ phần152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2
Quỹ đầu tư phát triển21,321,321,321,321,321,321,321,3
47,136,836,034,833,641,043,043,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước39,737,143,543,743,743,740,140,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,4-0,4-7,5-8,9-10,1-2,72,93,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-3,4-4,0-3,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.688,61.795,61.662,31.607,21.569,11.595,71.558,11.609,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80