iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DC4
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Dicera Holdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 108.058.667 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 108.058.667 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 675 tỷ đ
6.250 đ▲ 20 đ (+0,32%)
Tham chiếu 6.230 đtrần 6.660 đsàn 5.800 đKhối lượng 14.600

Báo cáo tài chính chi tiết - DC4 - Công ty Cổ phần Dicera Holdings

Báo cáo tài chính chi tiết - DC4 - Công ty Cổ phần Dicera Holdings

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.354,11.771,61.705,32.140,92.096,82.468,11.971,41.888,6
89,7173,4162,1341,8189,771,7127,572,1
Tiền83,519,621,374,872,731,721,356,0
Các khoản tương đương tiền6,2153,8140,8267,0117,040,0106,116,1
4,414,414,414,414,4194,44,44,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4,414,414,414,414,4194,44,44,4
770,11.329,01.204,91.525,31.547,91.958,81.481,41.483,3
Phải thu khách hàng323,1531,3397,9447,3276,5675,6397,1507,6
Trả trước cho người bán237,3534,4543,9731,1950,7974,71.022,6923,1
Các khoản phải thu khác287,4339,4339,1406,8380,5361,7114,9115,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-77,7-76,1-76,1-59,8-59,8-53,2-53,2-62,5
460,4253,9323,2257,4333,4242,2350,6306,7
Hàng tồn kho462,3255,2324,5258,3334,3243,1351,5307,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,9-1,3-1,3-0,9-0,9-0,9-0,9-0,5
29,50,80,82,011,51,07,522,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,20,30,00,00,30,1
Thuế GTGT được khấu trừ28,90,20,21,010,90,06,421,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,40,40,70,51,00,70,5
847,9784,0767,9363,7387,0428,8452,1431,1
5,84,84,73,64,33,53,53,5
Phải thu dài hạn khác5,84,84,73,64,33,53,53,5
28,528,529,631,632,823,528,629,4
28,228,329,331,332,523,228,429,2
Nguyên giá TSCĐHH103,1103,0102,9113,3113,2103,8111,4111,0
Hao mòn TSCĐHH-74,8-74,8-73,6-81,9-80,7-80,5-83,0-81,8
0,30,20,20,30,30,20,30,3
Nguyên giá TSCĐVH0,80,80,80,80,80,70,70,7
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
123,70000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư124,00000000
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,30000000
613,2610,3595,4168,3168,0172,5228,3227,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn609,2606,3592,4166,8166,8166,8227,3227,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,04,03,01,41,25,71,01,0
76,7140,4138,3160,2181,9229,4191,6170,2
Chi phí trả trước dài hạn37,193,690,1121,1141,2185,5147,3126,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,29,18,810,510,411,910,67,9
Tài sản dài hạn khác35,437,7000000
Lợi thế thương mại0039,428,630,332,033,735,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.202,02.555,62.473,22.504,62.483,82.897,02.423,42.319,6
843,81.246,51.213,01.315,71.353,31.790,01.615,21.536,6
823,21.226,61.192,91.308,81.188,41.408,51.221,31.190,7
Vay và nợ ngắn hạn97,190,353,22,81,872,4105,4237,7
Phải trả người bán89,898,293,7121,797,497,1108,9114,8
Người mua trả tiền trước452,2896,5871,11.034,6996,51.164,4919,5737,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,53,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước23,826,040,165,725,034,536,956,7
Phải trả người lao động2,62,44,82,52,42,44,32,3
Chi phí phải trả74,713,334,417,36,612,512,47,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác36,458,854,017,910,09,715,214,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi34,926,229,831,133,115,418,719,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,211,811,915,415,6000
20,620,020,17,0165,0381,5393,8346,0
Chi phí phải trả dài hạn3,83,83,83,83,83,83,83,8
Phải trả dài hạn khác1,00,40,60,40,40,40,40,4
Vay và nợ dài hạn0000158,0374,2386,6338,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,512,512,5000,40,41,0
Dự phòng phải trả dài hạn3,33,23,22,82,82,72,62,6
1.358,31.309,01.260,21.188,81.130,51.107,0808,3783,0
1.358,31.309,01.260,21.188,81.130,51.107,0808,3783,0
1.080,6982,4982,4952,9952,9866,2577,5577,5
Cổ phiếu phổ thông1.080,6982,4982,4952,9952,9866,2577,5577,5
Thặng dư vốn cổ phần30,630,730,730,830,830,831,131,1
Quỹ đầu tư phát triển35,827,027,027,027,021,021,021,0
208,5266,3217,5177,0118,7187,8177,4152,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước101,1217,535,835,835,8147,254,854,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này107,448,8181,7141,282,940,6122,697,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,72,72,71,21,21,21,31,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.202,02.555,62.473,22.504,62.483,82.897,02.423,42.319,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80