iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DC2
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.643.617 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.643.617 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 71 tỷ đ
6.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.100 đtrần 6.700 đsàn 5.500 đKhối lượng 11

Báo cáo tài chính chi tiết - DC2 - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2

Báo cáo tài chính chi tiết - DC2 - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
274,5325,0301,9256,4269,2255,6253,3231,6
2,510,16,910,97,521,926,91,1
Tiền2,510,16,910,97,521,926,91,1
011,011,010,010,010,0029,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn011,011,010,010,010,0029,0
153,9206,8200,7174,8183,7166,7197,6166,3
Phải thu khách hàng137,9173,4171,5151,3147,0143,2175,8147,8
Trả trước cho người bán8,326,521,418,932,719,118,114,1
Các khoản phải thu khác8,17,28,15,04,34,74,04,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
98,990,076,856,062,054,728,433,9
Hàng tồn kho98,990,076,856,062,054,728,433,9
19,17,06,54,76,02,30,31,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,80,60,40,50,40,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ7,26,25,94,25,52,001,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,000
Tài sản ngắn hạn khác11,00000000
118,8108,2108,8103,3104,268,569,168,4
0000000,00,0
Phải thu dài hạn khác0000000,00,0
51,652,653,454,254,650,451,050,6
13,514,415,216,016,211,912,511,8
Nguyên giá TSCĐHH36,136,936,936,936,531,531,530,2
Hao mòn TSCĐHH-22,6-22,5-21,7-21,0-20,3-19,6-19,0-18,4
38,138,138,238,338,438,438,538,8
Nguyên giá TSCĐVH39,039,039,039,039,039,039,039,0
Hao mòn TSCĐVH-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,5-0,5-0,2
56,547,047,046,947,415,915,615,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang56,547,047,046,947,415,915,615,3
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Đầu tư dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
10,68,68,42,02,22,12,42,3
Chi phí trả trước dài hạn10,68,68,42,02,22,12,42,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN393,3433,2410,8359,7373,4324,1322,4300,0
271,7309,9288,3237,7256,2202,1202,7216,5
271,7309,9288,3237,7256,2202,1202,7209,9
Vay và nợ ngắn hạn198,6229,6200,6174,7181,4137,3130,6131,4
Phải trả người bán50,754,163,145,057,554,550,950,0
Người mua trả tiền trước10,617,013,59,45,63,47,722,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,30——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,54,53,62,51,63,53,22,3
Phải trả người lao động2,52,33,82,12,01,92,51,5
Chi phí phải trả4,12,83,13,02,51,37,51,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,50,61,25,80,40,30,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi-0,1-1,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,1
00000006,6
Vay và nợ dài hạn00000006,6
121,5123,3122,5122,0117,2122,0119,783,5
121,5123,3122,5122,0117,2122,0119,783,5
116,4113,0113,0113,0109,8109,8109,875,6
Cổ phiếu phổ thông116,4113,0113,0113,0109,8109,8109,875,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10
Quỹ đầu tư phát triển2,62,62,62,62,62,62,62,6
2,67,77,06,54,99,87,45,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,57,01,25,01,17,41,93,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,20,75,81,53,82,45,61,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN393,3433,2410,8359,7373,4324,1322,4300,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80