Đang đo trạng thái thị trường…
CTR
HOSE - Xây dựngTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 128.109.533 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 128.109.533 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.827 tỷ đ
68.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 68.900 đtrần 73.700 đsàn 64.100 đKhối lượng 103.000
Báo cáo tài chính chi tiết - CTR - Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel
Báo cáo tài chính chi tiết - CTR - Tổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.306,5 | 7.189,7 | 6.625,4 | 6.210,8 | 6.224,5 | 6.065,0 | 5.421,4 | 5.239,1 | |
| 1.525,8 | 1.123,3 | 1.705,2 | 1.575,0 | 1.404,2 | 489,2 | 887,0 | 751,3 | |
| Tiền | 723,6 | 623,3 | 1.305,2 | 736,5 | 866,2 | 489,2 | 787,0 | 451,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 802,2 | 500,0 | 400,0 | 838,5 | 538,0 | 0 | 100,0 | 300,0 |
| 2.777,6 | 2.395,0 | 1.617,5 | 1.199,0 | 1.310,0 | 1.495,5 | 853,5 | 788,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.777,6 | 2.395,0 | 1.617,5 | 1.199,0 | 1.310,0 | 1.495,5 | 853,5 | 788,0 |
| 3.222,4 | 2.932,3 | 2.713,7 | 2.806,2 | 2.777,7 | 3.154,2 | 2.937,0 | 3.022,8 | |
| Phải thu khách hàng | 2.044,9 | 1.546,0 | 1.836,8 | 1.898,1 | 1.797,5 | 2.126,0 | 1.920,0 | 2.138,3 |
| Trả trước cho người bán | 736,2 | 915,4 | 409,2 | 332,1 | 347,0 | 319,1 | 247,1 | 215,7 |
| Các khoản phải thu khác | 631,7 | 649,2 | 621,6 | 666,6 | 728,8 | 797,8 | 860,7 | 753,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -190,4 | -178,2 | -153,9 | -90,6 | -95,6 | -88,7 | -90,8 | -84,5 |
| 622,4 | 555,8 | 425,0 | 508,6 | 597,8 | 801,5 | 610,5 | 603,2 | |
| Hàng tồn kho | 626,1 | 559,5 | 428,6 | 517,9 | 610,5 | 817,7 | 629,1 | 621,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,7 | -3,6 | -3,6 | -9,3 | -12,7 | -16,2 | -18,6 | -18,7 |
| 158,3 | 183,3 | 164,0 | 122,0 | 134,8 | 124,6 | 133,5 | 73,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 158,3 | 157,5 | 158,0 | 122,0 | 134,8 | 124,6 | 133,5 | 73,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 19,4 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 6,3 | 5,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.481,1 | 1.516,5 | 1.560,1 | 1.572,1 | 1.569,8 | 1.642,6 | 1.684,8 | 1.482,2 | |
| 132,5 | 133,7 | 134,0 | 149,5 | 157,9 | 175,6 | 190,7 | 208,6 | |
| 122,6 | 123,2 | 127,6 | 135,1 | 142,8 | 159,6 | 173,6 | 190,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 782,3 | 769,6 | 757,3 | 747,8 | 739,6 | 739,5 | 735,0 | 731,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -659,7 | -646,4 | -629,8 | -612,7 | -596,8 | -579,9 | -561,4 | -541,6 |
| 10,0 | 10,5 | 6,5 | 14,4 | 15,0 | 16,0 | 17,1 | 18,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 40,4 | 40,4 | 35,5 | 53,5 | 53,5 | 53,5 | 53,5 | 53,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -30,4 | -29,9 | -29,0 | -39,1 | -38,5 | -37,5 | -36,4 | -35,2 |
| 1.288,4 | 1.315,9 | 1.335,4 | 1.340,0 | 1.330,7 | 1.275,9 | 1.222,7 | 1.101,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 2.265,2 | 2.213,5 | 2.155,8 | 2.088,3 | 2.006,2 | 1.882,9 | 1.763,4 | 1.588,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -976,8 | -897,6 | -820,4 | -748,3 | -675,5 | -607,0 | -540,7 | -487,0 |
| 46,0 | 58,0 | 80,4 | 70,7 | 67,7 | 176,8 | 251,6 | 143,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 46,0 | 58,0 | 80,4 | 70,7 | 67,7 | 176,8 | 251,6 | 143,3 |
| 14,2 | 8,9 | 10,3 | 11,8 | 13,4 | 14,4 | 19,7 | 28,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 12,3 | 7,1 | 8,1 | 10,5 | 11,7 | 12,9 | 17,5 | 26,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,9 | 1,8 | 2,3 | 1,3 | 1,7 | 1,5 | 2,2 | 2,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9.787,6 | 8.706,2 | 8.185,5 | 7.782,9 | 7.794,3 | 7.707,7 | 7.106,3 | 6.721,3 |
| 7.543,7 | 6.491,9 | 6.118,4 | 5.624,2 | 5.801,5 | 5.702,0 | 5.241,2 | 5.030,7 | |
| 7.126,9 | 5.998,4 | 5.600,0 | 5.064,3 | 5.231,1 | 5.075,2 | 4.652,9 | 4.487,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.545,9 | 2.201,9 | 1.760,3 | 1.213,5 | 1.516,3 | 1.679,1 | 1.052,1 | 984,5 |
| Phải trả người bán | 394,5 | 328,1 | 436,5 | 502,2 | 385,6 | 445,4 | 607,6 | 613,8 |
| Người mua trả tiền trước | 1.311,4 | 1.222,5 | 1.203,3 | 623,9 | 845,0 | 658,6 | 412,9 | 335,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 10,3 | 10,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 112,4 | 46,3 | 151,5 | 183,2 | 125,0 | 87,5 | 192,1 | 163,2 |
| Phải trả người lao động | 721,0 | 613,4 | 714,8 | 971,6 | 796,0 | 617,0 | 829,6 | 932,1 |
| Chi phí phải trả | 965,5 | 1.018,3 | 856,7 | 1.010,8 | 919,2 | 870,0 | 962,8 | 624,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 179,8 | 209,7 | 225,6 | 225,5 | 234,6 | 209,2 | 202,7 | 485,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 94,5 | 2,1 | 29,4 | 133,9 | 141,2 | 13,4 | 27,9 | 120,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 742,0 | 303,9 | 187,8 | 188,3 | 259,1 | 484,7 | 355,6 | 218,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 49,6 | 41,8 | 34,1 | 11,5 | 9,2 | 10,3 | 9,7 | 10,4 |
| 416,8 | 493,5 | 518,4 | 559,9 | 570,3 | 626,8 | 588,2 | 543,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 15,9 | 15,8 | 15,5 | 15,3 | 14,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 401,0 | 477,7 | 502,6 | 544,0 | 554,5 | 611,4 | 572,9 | 528,2 |
| 2.244,0 | 2.214,3 | 2.067,2 | 2.158,7 | 1.992,8 | 2.005,7 | 1.865,1 | 1.690,6 | |
| 2.244,0 | 2.214,3 | 2.067,2 | 2.158,7 | 1.992,8 | 2.005,7 | 1.865,1 | 1.690,6 | |
| 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 | 1.143,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -0,1 | 10,3 | 9,5 | 18,9 | 17,8 | 39,3 | 20,4 | 4,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 406,3 | 259,5 | 259,5 | 259,5 | 259,5 | 100,0 | 100,0 | 100,0 |
| 693,9 | 800,6 | 654,3 | 736,5 | 571,7 | 722,5 | 600,8 | 442,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 372,1 | 650,7 | 54,6 | 300,6 | 304,7 | 599,6 | 62,6 | 54,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 321,7 | 149,9 | 599,7 | 435,9 | 266,9 | 122,9 | 538,2 | 387,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9.787,6 | 8.706,2 | 8.185,5 | 7.782,9 | 7.794,3 | 7.707,7 | 7.106,3 | 6.721,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |