Đang đo trạng thái thị trường…
CTI
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 69.299.861 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 69.299.861 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.137 tỷ đ
16.400 đ▼ 350 đ (-2,09%)
Tham chiếu 16.750 đtrần 17.900 đsàn 15.600 đKhối lượng 306.500
Báo cáo tài chính chi tiết - CTI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
Báo cáo tài chính chi tiết - CTI - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 597,6 | 479,8 | 423,1 | 500,9 | 499,3 | 522,9 | 481,7 | 508,2 | |
| 65,2 | 68,9 | 56,1 | 63,6 | 92,0 | 46,9 | 37,1 | 53,2 | |
| Tiền | 59,2 | 62,9 | 45,1 | 50,0 | 86,0 | 39,4 | 22,1 | 45,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,0 | 6,0 | 11,0 | 13,6 | 6,0 | 7,5 | 15,0 | 7,4 |
| 7,7 | 7,7 | 7,6 | 0 | 7,5 | 0 | 7,5 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 7,7 | 7,7 | 7,6 | 0 | 7,5 | 0 | 7,5 | 0 |
| 311,8 | 196,8 | 135,5 | 133,5 | 91,2 | 106,5 | 91,2 | 121,0 | |
| Phải thu khách hàng | 80,5 | 69,2 | 69,4 | 57,3 | 42,9 | 40,7 | 33,4 | 42,7 |
| Trả trước cho người bán | 112,6 | 60,1 | 21,1 | 30,3 | 29,2 | 27,8 | 17,3 | 49,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 10,4 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 |
| Các khoản phải thu khác | 136,2 | 84,8 | 52,3 | 53,3 | 36,3 | 54,3 | 57,4 | 45,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,4 | -17,4 | -17,6 | -17,4 | -17,4 | -16,3 | -17,1 | -17,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0 |
| 201,7 | 191,8 | 206,4 | 301,3 | 305,2 | 365,1 | 340,6 | 326,7 | |
| Hàng tồn kho | 201,7 | 191,8 | 206,4 | 301,3 | 305,2 | 365,1 | 340,6 | 326,7 |
| 11,1 | 14,6 | 17,6 | 2,6 | 3,4 | 4,4 | 5,3 | 7,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,5 | 13,5 | 16,6 | 2,0 | 0,9 | 2,2 | 0,5 | 1,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 1,4 | 3,0 | 4,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,4 | 1,0 | 0,8 | 0,4 | 2,0 | 0,8 | 1,8 | 1,2 |
| 4.225,5 | 4.185,0 | 4.167,0 | 4.252,0 | 4.275,6 | 4.085,3 | 4.079,6 | 4.076,2 | |
| 19,2 | 19,2 | 11,6 | 18,1 | 9,3 | 17,3 | 8,5 | 16,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 19,2 | 19,2 | 11,6 | 18,1 | 9,3 | 17,3 | 8,5 | 16,5 |
| 2.801,7 | 2.816,1 | 2.855,8 | 2.965,7 | 2.995,2 | 3.043,1 | 3.066,3 | 3.094,4 | |
| 136,6 | 115,6 | 121,5 | 197,7 | 211,6 | 227,1 | 220,6 | 219,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 464,6 | 437,9 | 436,2 | 531,0 | 551,9 | 567,3 | 554,7 | 549,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -327,9 | -322,2 | -314,7 | -333,3 | -340,3 | -340,3 | -334,1 | -329,2 |
| 18,6 | 19,8 | 20,9 | 22,1 | 5,8 | 6,1 | 6,4 | 6,8 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 23,7 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 7,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -5,0 | -3,9 | -2,7 | -1,6 | -1,3 | -1,0 | -0,6 | -0,3 |
| 2.646,4 | 2.680,7 | 2.713,4 | 2.745,9 | 2.777,9 | 2.809,9 | 2.839,3 | 2.867,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3.866,9 | 3.950,6 | 3.950,6 | 3.950,6 | 3.950,6 | 3.950,6 | 3.950,6 | 3.950,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1.220,5 | -1.269,9 | -1.237,2 | -1.204,7 | -1.172,7 | -1.140,7 | -1.111,3 | -1.082,9 |
| 1.371,7 | 1.313,2 | 1.257,7 | 1.224,3 | 1.224,5 | 976,0 | 951,3 | 907,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.371,7 | 1.313,2 | 1.257,7 | 1.224,3 | 1.224,5 | 976,0 | 951,3 | 907,8 |
| 32,9 | 36,5 | 41,9 | 43,9 | 46,6 | 48,8 | 53,5 | 57,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 32,8 | 36,4 | 41,4 | 43,1 | 46,1 | 48,7 | 53,0 | 57,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,8 | 0,5 | 0,1 | 0,5 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.823,1 | 4.664,8 | 4.590,1 | 4.752,9 | 4.774,9 | 4.608,1 | 4.561,3 | 4.584,4 |
| 2.855,2 | 2.740,7 | 2.711,7 | 2.921,1 | 2.987,3 | 3.041,9 | 3.037,4 | 3.080,3 | |
| 708,9 | 672,6 | 648,9 | 702,1 | 652,8 | 691,8 | 749,1 | 670,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 380,5 | 371,2 | 350,3 | 314,5 | 312,0 | 393,8 | 435,7 | 356,4 |
| Phải trả người bán | 157,5 | 138,0 | 143,1 | 123,3 | 103,8 | 119,5 | 144,9 | 137,8 |
| Người mua trả tiền trước | 57,0 | 58,6 | 76,6 | 81,7 | 69,5 | 99,3 | 84,9 | 104,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,7 | 14,7 | 10,3 | 10,5 | 9,6 | 6,1 | 7,0 | 8,1 |
| Phải trả người lao động | 11,9 | 11,5 | 18,2 | 10,9 | 10,7 | 10,0 | 16,5 | 8,8 |
| Chi phí phải trả | 52,4 | 42,2 | 22,2 | 28,6 | 21,0 | 24,7 | 21,5 | 14,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 25,4 | 23,3 | 21,2 | 123,2 | 114,6 | 26,2 | 20,0 | 26,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,0 | 5,3 | 6,8 | 7,5 | 8,0 | 7,8 | 12,4 | 12,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 1,9 | 0,2 | 3,7 | 0,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 7,3 | 7,6 | 0 | 1,7 | 1,6 | 4,2 | 2,5 | 1,0 |
| 2.146,4 | 2.068,1 | 2.062,8 | 2.219,0 | 2.334,5 | 2.350,1 | 2.288,3 | 2.409,9 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 16,0 | 26,0 | 16,0 | 16,0 | 44,2 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 425,8 | 403,1 | 385,7 | 419,7 | 357,7 | 417,6 | 326,3 | 363,9 |
| Phải trả dài hạn khác | 20,3 | 36,2 | 41,5 | 0 | 57,8 | 0 | 64,3 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.665,1 | 1.595,0 | 1.606,4 | 1.714,9 | 1.827,6 | 1.844,6 | 1.814,2 | 1.928,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 18,1 | 16,7 | 12,7 | 18,5 | 16,3 | 21,3 | 20,5 | 14,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 32,0 | 31,4 | 34,1 | 31,4 | 35,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 17,1 | 17,1 | 16,5 | 18,0 | 17,6 | 16,5 | 15,6 | 22,7 |
| 1.967,8 | 1.924,1 | 1.878,5 | 1.831,7 | 1.787,6 | 1.566,3 | 1.524,0 | 1.504,1 | |
| 1.967,8 | 1.924,1 | 1.878,5 | 1.831,7 | 1.787,6 | 1.566,3 | 1.524,0 | 1.504,1 | |
| 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 | 630,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 411,9 | 411,9 | 411,9 | 411,9 | 411,9 | 383,6 | 383,6 | 383,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -155,0 | -155,0 | -155,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 53,5 | 53,5 | 53,5 | 55,8 | 53,5 | 55,8 | 53,5 | 53,5 |
| 593,1 | 560,9 | 520,7 | 483,7 | 447,4 | 422,8 | 386,6 | 370,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 515,6 | 520,7 | 382,9 | 382,2 | 384,6 | 384,2 | 287,5 | 289,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 77,5 | 40,2 | 137,8 | 101,4 | 62,9 | 38,6 | 99,1 | 81,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 279,4 | 267,9 | 262,4 | 250,4 | 244,7 | 229,0 | 225,3 | 221,1 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.823,1 | 4.664,8 | 4.590,1 | 4.752,9 | 4.774,9 | 4.608,1 | 4.561,3 | 4.584,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |