Đang đo trạng thái thị trường…
CT6
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Công trình 6
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 6.105.759 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 6.105.759 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 46 tỷ đ
7.600 đ▲ 900 đ (+13,43%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.700 đsàn 5.700 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - CT6 - Công ty Cổ phần Công trình 6
Báo cáo tài chính chi tiết - CT6 - Công ty Cổ phần Công trình 6
Dữ liệu tới Q1/2026, kỳ kết thúc ngày 31/03/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 | Q2/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 157,3 | 182,8 | 155,6 | 152,6 | 149,8 | 173,7 | 158,8 | 157,5 | |
| 25,2 | 18,0 | 9,4 | 12,6 | 14,2 | 5,1 | 6,4 | 16,8 | |
| Tiền | 25,2 | 18,0 | 9,4 | 12,6 | 14,2 | 5,1 | 6,4 | 16,8 |
| 0 | 0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 83,3 | 116,9 | 94,8 | 73,1 | 75,1 | 112,4 | 78,4 | 74,8 | |
| Phải thu khách hàng | 63,9 | 103,9 | 93,3 | 72,9 | 74,2 | 115,0 | 79,5 | 73,5 |
| Trả trước cho người bán | 15,0 | 10,2 | 4,4 | 3,9 | 4,7 | 2,1 | 3,5 | 5,7 |
| Các khoản phải thu khác | 7,5 | 5,8 | 5,4 | 4,6 | 4,6 | 3,6 | 3,6 | 3,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,1 | -3,1 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 | -8,3 |
| 48,4 | 47,8 | 50,1 | 65,1 | 58,6 | 54,7 | 72,5 | 64,5 | |
| Hàng tồn kho | 50,5 | 49,9 | 51,1 | 66,1 | 59,6 | 55,7 | 73,4 | 65,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,1 | -2,1 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,8 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,3 | 0 | 0 | 0,3 | 0,5 | 0 | 0,1 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 4,2 | 4,3 | 16,4 | 16,8 | 16,8 | 17,3 | 17,6 | 18,1 | |
| 2,5 | 2,8 | 3,2 | 3,6 | 4,0 | 4,5 | 4,9 | 5,4 | |
| 1,4 | 1,7 | 2,1 | 2,5 | 2,9 | 3,3 | 3,8 | 4,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 67,8 | 67,8 | 69,4 | 69,4 | 69,4 | 69,8 | 69,8 | 69,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -66,4 | -66,1 | -67,3 | -67,0 | -66,5 | -66,5 | -66,1 | -65,6 |
| 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,9 |
| 0 | 0 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 |
| 1,7 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,7 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 161,6 | 187,1 | 172,0 | 169,4 | 166,7 | 191,0 | 176,4 | 175,6 |
| 91,5 | 115,8 | 102,9 | 101,8 | 101,5 | 125,0 | 111,9 | 112,1 | |
| 89,6 | 113,9 | 100,2 | 99,1 | 98,8 | 122,3 | 109,4 | 109,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 18,8 | 19,7 | 19,3 | 18,4 | 17,1 | 23,6 | 21,2 | 21,2 |
| Phải trả người bán | 44,3 | 68,6 | 50,8 | 50,1 | 52,6 | 74,6 | 53,6 | 49,7 |
| Người mua trả tiền trước | 24,4 | 18,9 | 22,3 | 26,4 | 25,3 | 15,7 | 31,0 | 33,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 1,6 | 4,1 | 0,9 | 0,0 | 2,0 | 0,0 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 1,3 | 4,3 | 2,3 | 2,3 | 2,5 | 4,9 | 2,7 | 3,1 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,4 | 0,3 | 0,9 | 0,8 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 1,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0 | 0,1 |
| 1,9 | 1,9 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,6 | 2,6 | |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,9 | 1,9 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,6 | 2,6 |
| 70,1 | 71,4 | 69,1 | 67,6 | 65,2 | 66,0 | 64,5 | 63,5 | |
| 70,1 | 71,4 | 69,1 | 67,6 | 65,2 | 66,0 | 64,5 | 63,5 | |
| 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 | 61,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 |
| 3,7 | 4,9 | 2,6 | 1,1 | -1,3 | -0,4 | -2,0 | -2,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4,9 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -2,7 | -2,7 | -3,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -1,3 | 5,4 | 3,1 | 1,6 | -0,8 | 2,3 | 0,8 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 161,6 | 187,1 | 172,0 | 169,4 | 166,7 | 191,0 | 176,4 | 175,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |