iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CSC
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn COTANA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.263.582 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.263.582 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 425 tỷ đ
9.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.400 đtrần 10.300 đsàn 8.500 đKhối lượng 9.000

Báo cáo tài chính chi tiết - CSC - Công ty Cổ phần Tập đoàn COTANA

Báo cáo tài chính chi tiết - CSC - Công ty Cổ phần Tập đoàn COTANA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.128,12.101,62.061,42.091,22.182,12.186,72.248,72.271,6
214,3307,5341,2252,3230,8133,2124,6103,0
Tiền175,1238,3217,7218,1206,6108,9100,478,8
Các khoản tương đương tiền39,269,2123,534,224,224,224,224,2
75,041,720,525,623,723,723,721,6
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn75,041,720,525,623,723,723,721,6
248,9254,7279,8323,0346,6365,4414,5435,1
Phải thu khách hàng186,8185,7213,1262,2281,5299,0335,4343,8
Trả trước cho người bán10,318,518,011,614,214,413,718,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn004,45,15,10,919,218,7
Các khoản phải thu khác64,663,055,555,958,161,858,563,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,8-12,5-11,3-11,8-12,3-10,8-12,3-9,7
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,10,100000
1.546,91.459,41.386,01.460,81.549,31.624,11.641,21.665,8
Hàng tồn kho1.546,91.459,41.386,01.460,81.549,31.624,11.641,21.665,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-0,0
42,938,233,929,531,740,444,646,0
Chi phí trả trước ngắn hạn32,531,227,325,718,923,828,033,0
Thuế GTGT được khấu trừ8,65,45,73,011,915,615,711,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,91,60,90,90,91,01,01,3
70,671,673,968,356,559,260,859,4
0,60,60,60,60,60,40,30,4
Phải thu về cho vay dài hạn000,60,60,6000
Phải thu dài hạn khác0,60,600,00,00,40,40,4
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000-0,10
38,339,935,037,831,832,633,534,5
33,635,231,234,628,629,530,431,4
Nguyên giá TSCĐHH79,983,478,982,575,683,485,585,1
Hao mòn TSCĐHH-46,4-48,2-47,6-47,9-47,0-53,9-55,2-53,8
4,74,73,83,23,23,23,23,2
Nguyên giá TSCĐVH5,15,14,23,53,53,53,53,5
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3
5,55,75,800000
Nguyên giá bất động sản đầu tư6,56,56,500000
Hao mòn bất động sản đầu tư-1,0-0,8-0,600000
007,15,50000
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn003,300000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang003,85,50000
16,616,016,014,914,916,416,414,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14,914,314,313,213,214,214,212,7
Đầu tư dài hạn khác2,02,02,02,02,02,52,52,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
9,69,59,49,69,39,810,59,6
Chi phí trả trước dài hạn2,12,52,92,62,82,83,53,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại7,57,06,57,06,47,07,16,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.198,72.173,32.135,32.159,62.238,62.245,92.309,52.331,0
1.280,41.248,51.203,41.277,61.374,51.383,31.462,61.484,0
1.009,5851,1858,5892,01.023,51.036,71.150,51.234,5
Vay và nợ ngắn hạn253,0147,7156,673,3150,7116,6144,3212,5
Phải trả người bán160,1149,4196,8253,1345,4365,6406,8351,9
Người mua trả tiền trước331,2291,0203,4273,1209,6247,9263,1278,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,13,222,314,810,38,75,96,4
Phải trả người lao động4,95,25,13,23,22,33,64,1
Chi phí phải trả78,487,094,590,6128,7128,7169,9222,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác88,386,997,3102,194,092,981,983,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi87,977,679,079,479,672,673,873,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,01,31,20,70,40,60,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,52,02,01,21,21,00,50,3
270,9397,4344,9385,6351,1346,6312,1249,5
Phải trả dài hạn khác27,822,922,520,919,316,315,918,1
Vay và nợ dài hạn225,7357,5305,5347,5314,3313,0278,0213,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,615,615,615,715,815,915,916,0
Dự phòng phải trả dài hạn1,81,41,31,51,81,52,22,4
918,3924,8931,9881,9864,1862,6846,8847,0
918,3924,8931,9881,9864,1862,6846,8847,0
411,5411,5411,5411,5374,1374,1374,1374,1
Cổ phiếu phổ thông411,5411,5411,5411,5374,1374,1374,1374,1
Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,5
Vốn khác của chủ sở hữu33,714,914,97,27,26,36,36,3
Quỹ đầu tư phát triển81,070,470,470,370,463,463,463,6
110,8160,9155,9135,8162,2172,3162,1167,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước106,1159,593,9103,3146,4162,2155,5155,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,81,461,932,615,910,16,612,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát280,8266,6278,7256,5249,6246,0240,4235,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.198,72.173,32.135,32.159,62.238,62.245,92.309,52.331,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80