iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CMS
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.452.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.452.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 132 tỷ đ
5.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.200 đtrần 5.700 đsàn 4.700 đKhối lượng 11.300

Báo cáo tài chính chi tiết - CMS - Công ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - CMS - Công ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
556,4554,1563,2613,9590,2608,2504,4386,1
7,88,012,05,218,30,58,43,8
Tiền7,88,012,05,218,30,57,93,8
Các khoản tương đương tiền0000000,60
12,014,514,414,415,715,313,318,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn12,014,514,414,415,715,313,318,7
425,3430,4462,0498,1471,2470,1348,5223,6
Phải thu khách hàng57,146,788,679,866,979,868,482,4
Trả trước cho người bán37,936,322,412,98,45,52,22,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000001,13,6
Các khoản phải thu khác375,4392,3396,0449,3439,8428,7320,7178,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-45,0-45,0-45,0-43,9-43,9-43,9-43,9-43,9
100,993,168,486,174,5104,1119,7122,5
Hàng tồn kho100,993,168,486,174,5104,1119,7122,5
10,48,16,310,110,518,214,517,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,50,50,50,55,60,42,4
Thuế GTGT được khấu trừ5,03,01,65,56,09,410,912,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,84,54,34,24,13,23,23,1
Tài sản ngắn hạn khác0,10,1000000
76,778,978,256,953,149,855,745,4
59,259,859,036,230,825,023,416,3
Phải thu dài hạn của khách hàng59,059,658,836,230,825,023,416,2
Phải thu dài hạn khác0,20,20,200000,2
12,914,115,316,517,919,320,722,1
12,814,015,216,417,819,220,622,0
Nguyên giá TSCĐHH169,0169,0169,0168,9168,9168,9168,9168,9
Hao mòn TSCĐHH-156,2-155,0-153,8-152,5-151,1-149,7-148,3-146,9
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
3,33,33,33,33,33,39,13,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,33,33,33,33,33,39,13,3
1,31,70,70,91,12,22,53,7
Chi phí trả trước dài hạn1,31,50,30,40,51,41,62,6
Tài sản dài hạn khác00,2000000
Lợi thế thương mại000,30,50,60,80,91,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN633,1632,9641,4670,8643,3658,0560,1431,5
335,6322,2333,2381,3359,2375,4279,7152,4
171,9161,0170,0176,1153,6130,4135,0137,0
Vay và nợ ngắn hạn54,436,461,778,171,848,143,525,5
Phải trả người bán40,035,929,738,534,139,641,441,8
Người mua trả tiền trước35,831,523,524,019,616,418,840,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,44,510,05,23,64,94,45,5
Phải trả người lao động2,22,12,22,01,72,43,32,5
Chi phí phải trả13,227,223,621,216,111,116,014,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,17,53,52,01,62,92,72,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,05,05,05,05,05,05,05,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn10,810,810,800000
163,7161,2163,2205,2205,6245,0144,615,5
Phải trả dài hạn người bán14,110,910,27,97,57,36,97,4
Vay và nợ dài hạn148,0148,7151,4195,8196,4236,1136,16,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,61,61,61,61,61,61,61,6
297,5310,7308,2289,5284,2282,6280,4279,1
297,5310,7308,2289,5284,2282,6280,4279,1
254,5254,5254,5254,5254,5254,5254,5254,5
Cổ phiếu phổ thông254,5254,5254,5254,5254,5254,5254,5254,5
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,40,40,40,4
26,740,037,415,39,98,25,94,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,737,45,95,95,95,91,01,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,02,631,59,33,92,34,93,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát16,216,216,219,719,819,920,019,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN633,1632,9641,4670,8643,3658,0560,1431,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80