iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CMD
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng và Trang trí nội thất TP. Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.220.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.220.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 203 tỷ đ
18.100 đ▲ 100 đ (+0,56%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 400

Báo cáo tài chính chi tiết - CMD - Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng và Trang trí nội thất TP. Hồ Chí Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - CMD - Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng và Trang trí nội thất TP. Hồ Chí Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
357,1323,9373,1315,8305,4270,2310,4277,5
24,78,955,925,613,46,031,613,1
Tiền24,78,955,925,613,46,031,613,1
020,0000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn020,0000000
330,0292,8315,1287,7288,3262,3276,9261,4
Phải thu khách hàng348,5306,9320,2303,6297,5272,1279,4268,9
Trả trước cho người bán8,412,119,98,515,36,522,25,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn000000010,0
Các khoản phải thu khác0,60,71,41,21,19,71,20,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,5-26,9-26,4-25,6-25,6-25,9-25,9-23,8
2,42,22,02,53,72,01,93,0
Hàng tồn kho2,42,22,02,53,72,01,93,0
0,10,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00
60,563,363,886,386,960,532,032,9
0,30,30,357,357,330,30,60,7
Phải thu về cho vay dài hạn00057,057,030,00,30,3
Phải thu dài hạn khác0,300,30,30,30,30,30,3
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00,3000000
14,414,814,915,215,515,816,617,0
6,97,27,47,78,08,39,19,5
Nguyên giá TSCĐHH21,921,921,721,721,721,724,424,4
Hao mòn TSCĐHH-15,0-14,7-14,3-14,0-13,7-13,4-15,3-14,9
7,57,57,57,57,57,57,57,5
Nguyên giá TSCĐVH7,57,57,57,57,57,57,57,5
9,09,29,39,49,59,79,89,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư14,214,214,214,214,214,214,214,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3
36,636,636,62,42,42,42,42,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,636,636,62,42,42,42,42,4
02,32,51,81,81,81,81,8
Đầu tư dài hạn khác02,92,92,92,92,92,92,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-0,6-0,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
0,10,20,20,20,30,60,81,1
Chi phí trả trước dài hạn0,10,20,20,20,30,60,81,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN417,6387,2436,8402,1392,3330,8342,4310,4
178,0143,0200,5161,9155,287,2107,366,5
174,9139,9197,4158,6152,084,1104,163,3
Vay và nợ ngắn hạn147,5120,4157,6140,1119,769,967,450,2
Phải trả người bán8,710,011,710,011,15,15,50,8
Người mua trả tiền trước0,60,10,90,10,20,10,60,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông12,21,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,23,54,91,72,43,34,02,2
Phải trả người lao động2,52,91,63,23,12,21,53,7
Chi phí phải trả0,60,60,80,60,60,71,01,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,518,91,513,01,621,61,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,91,11,51,91,32,53,2
3,13,13,13,23,23,13,13,1
Phải trả dài hạn khác03,13,13,23,23,13,13,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,10000000
239,6244,2236,3240,2237,1243,6235,2243,9
239,6244,2236,3240,2237,1243,6235,2243,9
150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Cổ phiếu phổ thông150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Thặng dư vốn cổ phần42,142,142,142,142,142,142,142,1
Cổ phiếu quỹ-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8
Quỹ đầu tư phát triển27,125,825,825,825,824,924,924,9
76,382,274,278,275,082,474,082,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,873,343,061,061,074,044,064,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15,48,931,217,214,18,530,018,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN417,6387,2436,8402,1392,3330,8342,4310,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80