iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CLH
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 250 tỷ đ
20.800 đ▲ 100 đ (+0,48%)
Tham chiếu 20.700 đtrần 22.700 đsàn 18.700 đKhối lượng 5.000

Báo cáo tài chính chi tiết - CLH - Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI

Báo cáo tài chính chi tiết - CLH - Công ty Cổ phần Xi măng La Hiên VVMI

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
219,3219,4215,7203,7190,2202,7210,0210,1
12,917,632,570,475,397,6115,7109,5
Tiền12,97,63,54,47,314,63,75,5
Các khoản tương đương tiền010,029,066,068,083,0112,0104,0
156,1154,0151,085,563,559,569,550,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn156,1154,0151,085,563,559,569,550,0
5,36,05,84,513,415,49,612,5
Phải thu khách hàng3,93,90,12,82,68,86,44,4
Trả trước cho người bán0,60,62,30,68,25,70,26,7
Các khoản phải thu khác1,01,53,51,22,71,13,21,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1
42,540,625,942,236,130,115,137,4
Hàng tồn kho42,540,625,942,236,130,115,137,4
2,51,20,51,01,90,10,10,7
Chi phí trả trước ngắn hạn2,20,80,11,01,90,10,10,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,40,40,00,0000
96,7101,399,798,0103,9108,7102,1103,2
0,80,80,80,60,60,60,60,6
Phải thu dài hạn khác0,80,80,80,60,60,60,60,6
83,488,287,386,292,196,790,090,8
83,488,287,386,292,196,790,090,8
Nguyên giá TSCĐHH986,3991,4985,8980,3980,3980,3969,8966,6
Hao mòn TSCĐHH-902,9-903,2-898,5-894,0-888,2-883,5-879,8-875,8
Nguyên giá TSCĐVH1,61,61,61,61,61,61,61,6
Hao mòn TSCĐVH-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
01,80,20,30,1000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang01,80,20,30,1000
12,510,511,410,911,111,311,511,8
Chi phí trả trước dài hạn12,510,511,410,911,111,311,511,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN316,0320,7315,5301,7294,2311,4312,1313,3
131,9115,1112,2120,0116,7108,9111,8134,2
131,3114,4111,6119,3116,0108,3111,2133,6
Vay và nợ ngắn hạn00000002,5
Phải trả người bán40,348,737,349,431,455,242,646,8
Người mua trả tiền trước2,53,33,92,42,52,91,92,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,20,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,22,713,912,010,28,014,38,6
Phải trả người lao động33,224,438,228,126,520,333,328,4
Chi phí phải trả21,83,45,43,92,94,70,34,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,90,41,01,81,71,61,72,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi20,28,811,718,623,214,017,322,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn022,103,217,71,7017,0
0,70,70,60,60,60,60,60,6
Dự phòng phải trả dài hạn0,70,70,60,60,60,60,60,6
184,1205,6203,2181,7177,5202,5200,3179,1
184,1205,6203,2181,7177,5202,5200,3179,1
120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
Cổ phiếu phổ thông120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,5
Quỹ đầu tư phát triển41,241,241,241,241,241,241,241,2
22,444,041,620,115,940,938,717,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước041,600038,700
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này22,42,341,620,115,92,238,717,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN316,0320,7315,5301,7294,2311,4312,1313,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80