iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CII
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 671.985.291 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 671.985.291 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.374 tỷ đ
13.950 đ▼ 100 đ (-0,71%)
Tham chiếu 14.050 đtrần 15.000 đsàn 13.100 đKhối lượng 10.133.300

Báo cáo tài chính chi tiết - CII - Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - CII - Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 83 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 83 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 83 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
15.195,111.657,011.401,49.690,610.492,78.960,88.549,27.739,3
1.619,0704,3802,11.697,02.032,5746,11.351,8724,7
Tiền1.175,7469,1547,11.470,5684,1299,8335,4318,6
Các khoản tương đương tiền443,3235,2255,0226,51.348,5446,31.016,4406,1
6.241,03.456,12.597,42.113,42.120,11.664,31.008,0347,4
Đầu tư ngắn hạn1.026,8379,0379,7207,8189,6242,8250,3356,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-49,8-24,7-56,1-16,7-72,2-70,1-61,9-81,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5.317,63.137,62.273,81.922,32.002,71.491,7819,672,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-53,7-35,8——————
1.603,92.096,22.963,73.332,43.733,33.966,43.769,54.231,5
Phải thu khách hàng556,9549,8592,6541,9704,5739,0663,4729,1
Trả trước cho người bán398,0806,4454,2450,2471,9510,1484,8512,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn001.216,31.398,81.540,01.739,61.649,21.720,8
Các khoản phải thu khác822,4914,2902,81.089,71.198,01.252,71.242,41.519,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-173,4-174,3-202,3-148,3-181,1-275,1-270,4-250,4
5.501,85.126,74.879,92.396,72.444,72.417,72.294,52.294,6
Hàng tồn kho5.502,35.127,24.880,42.397,22.445,22.418,02.294,82.294,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,30
229,3273,7158,3151,2162,0166,3125,3141,1
Chi phí trả trước ngắn hạn14,318,611,917,836,346,16,923,8
Thuế GTGT được khấu trừ175,2143,3131,7125,3119,4117,2115,6114,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,76,214,78,06,33,02,82,5
Tài sản ngắn hạn khác33,1105,6000000
28.278,826.189,226.123,528.252,628.170,328.118,428.122,227.479,5
4.273,92.299,52.507,92.317,82.207,22.137,42.069,21.987,3
Phải thu dài hạn của khách hàng30,123,623,669,60,50,70,90
Trả trước dài hạn người bán1.918,10000000
Phải thu về cho vay dài hạn00213,313,813,813,813,813,8
Phải thu dài hạn khác2.325,72.275,92.271,02.234,52.193,02.122,92.054,51.973,5
15.318,815.502,515.672,615.780,015.956,016.090,216.263,316.393,6
367,2363,5366,2366,3370,7374,7380,1377,3
Nguyên giá TSCĐHH533,4525,6525,9521,3544,0547,2547,8556,2
Hao mòn TSCĐHH-166,2-162,1-159,7-154,9-173,4-172,5-167,6-179,0
14.951,515.139,015.306,415.413,715.585,315.715,515.883,216.016,3
Nguyên giá TSCĐVH20.344,520.344,220.341,020.295,620.294,020.251,820.245,920.215,5
Hao mòn TSCĐVH-5.393,0-5.205,2-5.034,5-4.881,9-4.708,7-4.536,4-4.362,7-4.199,2
691,5698,3705,2714,1720,9727,5733,6725,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư823,0823,0823,0825,2825,2825,0825,0809,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-131,4-124,6-117,8-111,1-104,3-97,4-91,4-84,1
886,2658,0573,32.920,02.799,32.763,42.716,02.279,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang886,2658,0573,32.920,02.799,32.763,42.716,02.279,7
1.436,21.340,91.002,51.002,51.023,91.023,91.023,91.024,0
Đầu tư dài hạn khác847,5877,2877,2877,2897,6897,6897,6897,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,0-24,7-24,7-24,7-24,7-24,7-24,7-24,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn596,7488,3150,0150,0151,0151,0151,0151,0
5.672,25.690,05.661,95.518,25.462,95.376,05.316,15.069,4
Chi phí trả trước dài hạn4.666,04.638,54.551,24.385,44.277,14.175,74.035,53.860,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại491,1482,2487,2454,9453,7413,9409,6259,3
Tài sản dài hạn khác515,1569,3623,600000
Lợi thế thương mại000677,8732,1786,3871,0949,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN43.473,937.846,237.524,937.943,238.663,037.079,336.671,435.218,8
30.518,125.346,625.567,826.056,327.376,025.543,527.547,025.815,1
8.389,56.994,97.345,08.132,910.305,58.812,58.961,37.744,2
Vay và nợ ngắn hạn6.063,34.808,43.901,94.402,96.354,84.950,74.912,24.269,8
Phải trả người bán511,4430,0495,8690,3798,0686,9682,5503,6
Người mua trả tiền trước122,3113,7116,3145,3166,3207,9158,3231,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông25,731,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước59,944,167,660,881,483,685,797,1
Phải trả người lao động36,729,441,132,834,531,553,228,3
Chi phí phải trả158,5182,7130,4148,8170,9182,2190,7194,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác733,6693,91.912,21.964,02.004,22.002,52.203,52.039,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi45,226,545,653,257,227,037,339,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,52,31,52,50,82,90,313,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn632,4632,4632,4632,4637,4637,4637,6327,9
22.128,518.351,718.222,817.923,317.070,516.731,018.585,718.070,9
Phải trả dài hạn khác91,884,886,592,043,043,043,042,9
Vay và nợ dài hạn18.470,816.893,616.276,415.947,316.192,015.861,415.434,214.990,2
Trái phiếu chuyển đổi3.257,51.062,11.551,71.587,3530,7530,72.827,22.835,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả300,4293,4292,3280,7290,5283,4270,4189,6
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,27,27,37,37,37,47,47,5
Dự phòng phải trả dài hạn0,810,78,88,76,95,23,54,9
12.955,812.499,511.957,111.887,011.287,011.535,79.124,49.403,7
12.955,812.499,511.957,111.887,011.287,011.535,79.124,49.403,7
6.719,96.719,96.254,56.249,45.481,95.479,83.197,53.187,8
Cổ phiếu phổ thông6.719,96.719,96.254,56.249,45.481,95.479,83.197,53.187,8
Thặng dư vốn cổ phần33,133,133,133,1387,3387,3387,3387,3
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu1.221,4943,0943,0943,00000
Vốn khác của chủ sở hữu6,76,76,76,76,76,76,76,7
Quỹ đầu tư phát triển68,168,168,168,1337,9311,1311,1319,7
1.627,71.639,41.621,21.608,82.029,02.146,82.124,82.351,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.597,41.618,41.606,01.611,42.067,22.127,31.986,92.138,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này30,321,015,1-2,6-38,219,6137,9213,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.279,03.089,63.030,72.978,03.044,13.204,13.096,93.150,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN43.473,937.846,237.524,937.943,238.663,037.079,336.671,435.218,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel8.82712,00