iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CIG
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần COMA 18

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 51.039.947 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 51.039.947 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 335 tỷ đ
6.570 đ▲ 70 đ (+1,08%)
Tham chiếu 6.500 đtrần 6.950 đsàn 6.050 đKhối lượng 36.000

Báo cáo tài chính chi tiết - CIG - Công ty Cổ phần COMA 18

Báo cáo tài chính chi tiết - CIG - Công ty Cổ phần COMA 18

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.310,61.397,61.114,71.248,3914,3658,6343,3528,7
5,40,65,97,820,20,72,20,8
Tiền5,40,65,97,820,20,72,20,8
1.281,41.347,01.106,01.222,6864,3633,6317,4504,2
Phải thu khách hàng45,835,161,098,8219,534,617,947,5
Trả trước cho người bán1.093,31.044,7931,8972,4595,3196,292,185,7
Các khoản phải thu khác165,8290,8136,8174,973,1426,4230,9395,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,6-23,6-23,6-23,6-23,6-23,6-23,6-24,1
1,545,51,09,521,115,815,515,5
Hàng tồn kho1,545,51,09,521,115,815,515,5
22,34,51,98,38,78,48,38,2
Chi phí trả trước ngắn hạn00000,400,00
Thuế GTGT được khấu trừ20,60,20,20,30,30,30,20,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,74,31,78,18,18,18,18,1
1.431,81.012,41.052,3786,5777,7482,0639,2296,3
137,60137,6056,50157,50
Phải thu dài hạn khác137,60137,6056,50157,50
90,991,792,693,494,295,095,996,3
90,991,792,693,494,295,095,996,3
Nguyên giá TSCĐHH118,0118,0118,0118,7118,7118,7118,7118,6
Hao mòn TSCĐHH-27,0-26,2-25,4-25,3-24,5-23,7-22,9-22,2
Nguyên giá TSCĐVH0,70,70,70,70,70,70,70,7
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
1.202,9920,1822,2675,0627,0386,8385,8199,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.202,9920,1822,2675,0627,0386,8385,8199,9
00018,00-0,20-0,3
Đầu tư vào công ty con00018,00000
Đầu tư dài hạn khác1,01,01,01,01,01,01,01,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,2-1,0-1,3
0,40,60,00,10,00,30,00,3
Chi phí trả trước dài hạn0,40,60,00,10,00,30,00,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.742,42.410,02.167,02.034,71.692,11.140,6982,5825,0
2.314,42.021,21.778,11.724,81.391,3732,9773,6668,3
266,02.020,7346,01.724,1282,2732,2492,8668,3
Vay và nợ ngắn hạn21,722,68,723,512,3138,3169,1134,5
Phải trả người bán88,2164,8106,130,339,254,090,9135,1
Người mua trả tiền trước92,7170,0163,4180,1109,365,567,680,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,11,47,214,027,613,317,622,5
Phải trả người lao động1,81,31,82,22,32,02,01,9
Chi phí phải trả26,425,425,351,151,1144,1111,3139,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác34,01.634,633,31.422,139,4314,733,3154,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,60,10,81,00,61,00,7
2.048,40,61.432,00,61.109,10,7280,80
Phải trả dài hạn khác2.047,901.431,601.108,50280,20
Vay và nợ dài hạn0,50,60,40,60,50,70,60
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000,00
428,0388,8389,0310,0300,8407,6208,9156,7
428,0388,8389,0310,0300,8407,6208,9156,7
510,4510,4510,4510,4510,4510,4315,4315,4
Cổ phiếu phổ thông510,4510,4510,4510,4510,4510,4315,4315,4
Thặng dư vốn cổ phần7,67,67,67,67,67,67,67,6
Vốn khác của chủ sở hữu3,83,9000000
Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,3
-95,8-133,7-134,8-212,7-222,9-244,0-247,7-300,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-134,8-133,6-247,7-222,4-247,7-248,2-302,1-301,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này39,1-0,1112,99,624,84,254,51,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,70,21,40,31,1128,9128,7128,9
Nguồn vốn đầu tư XDCB004,14,24,34,44,64,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.742,42.410,02.167,02.034,71.692,11.140,6982,5825,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80