iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CCC
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ Phần Xây Dựng CDC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 41.054.987 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 41.054.987 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 233 tỷ đ
5.670 đ▼ 80 đ (-1,39%)
Tham chiếu 5.750 đtrần 6.150 đsàn 5.350 đKhối lượng 3.800

Báo cáo tài chính chi tiết - CCC - Công ty Cổ Phần Xây Dựng CDC

Báo cáo tài chính chi tiết - CCC - Công ty Cổ Phần Xây Dựng CDC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 13 kỳ, từ năm 2023.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 13 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 13 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q1/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q3/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
2.659,52.414,92.308,12.112,51.950,81.895,21.918,11.995,9
210,0250,2154,6166,4191,0257,6311,8165,5
Tiền210,0250,2154,6166,4191,0257,6311,8165,5
456,2348,5220,058,055,053,053,0158,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn456,2348,5220,058,055,053,053,0158,3
1.314,31.160,91.294,01.256,01.112,11.042,71.005,01.124,0
Phải thu khách hàng1.010,1897,5971,6921,5876,4930,9914,81.058,8
Trả trước cho người bán288,1246,0308,8295,4229,3109,477,662,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn08,08,000000
Các khoản phải thu khác16,09,45,540,67,93,814,14,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
675,0649,5638,5629,5591,9541,6547,9547,3
Hàng tồn kho675,0649,5638,5629,5591,9541,6547,9547,3
4,05,81,02,60,80,40,50,7
Chi phí trả trước ngắn hạn3,95,70,91,20,60,30,40,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,10,11,40,20,10,10,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,00,00,0000
185,2181,1215,9180,0184,0188,7193,5120,0
83,882,375,275,774,676,578,375,9
74,673,065,867,466,368,170,067,5
Nguyên giá TSCĐHH117,9114,1108,1107,6104,6104,5104,4100,0
Hao mòn TSCĐHH-43,3-41,0-42,2-40,2-38,3-36,4-34,5-32,5
9,29,29,38,38,38,38,48,4
Nguyên giá TSCĐVH9,79,79,78,68,68,68,68,6
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
0,30,339,30,30,30,30,31,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,339,30,30,30,30,31,5
94,294,294,294,296,596,596,530,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh69,269,269,269,266,566,566,50
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn25,025,025,025,030,030,030,030,0
6,94,37,29,812,615,418,412,6
Chi phí trả trước dài hạn6,94,37,29,812,615,418,412,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.844,72.596,02.524,12.292,52.134,82.083,92.111,62.115,9
2.216,21.975,51.923,01.685,01.535,91.495,81.536,71.542,0
2.170,41.932,41.882,91.621,31.475,51.436,01.453,01.457,1
Vay và nợ ngắn hạn800,0813,5729,2508,8289,1273,5343,9426,7
Phải trả người bán397,4472,5553,5580,0578,7609,1641,4720,9
Người mua trả tiền trước934,5617,4543,0502,6579,4520,2422,6285,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,70——0———
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,85,46,34,65,25,33,95,3
Phải trả người lao động9,18,48,98,27,15,65,65,0
Chi phí phải trả12,45,115,37,28,314,519,14,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,24,721,34,63,63,612,54,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,45,45,45,44,14,14,14,1
45,843,140,163,760,459,883,684,9
Phải trả dài hạn người bán40,337,133,136,030,228,250,857,6
Vay và nợ dài hạn2,72,93,123,624,025,126,327,4
Dự phòng phải trả dài hạn2,93,03,94,06,26,56,60
628,5620,5601,0607,4598,9588,1575,0573,8
628,5620,5601,0607,4598,9588,1575,0573,8
410,5410,5402,5402,5402,5402,5402,5402,5
Cổ phiếu phổ thông410,5410,5402,5402,5402,5402,5402,5402,5
Thặng dư vốn cổ phần18,018,018,018,018,018,018,018,0
Quỹ đầu tư phát triển3,63,63,63,62,72,72,72,7
196,3188,3176,9183,3175,6164,8151,7150,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước187,5146,6146,6162,7164,8122,5122,5130,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8,841,830,320,610,942,329,220,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.844,72.596,02.524,12.292,52.134,82.083,92.111,62.115,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80