Đang đo trạng thái thị trường…
C69
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng 1369
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.799.972 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.799.972 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.088 tỷ đ
17.600 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 17.700 đtrần 19.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 256.000
Báo cáo tài chính chi tiết - C69 - Công ty Cổ phần Xây dựng 1369
Báo cáo tài chính chi tiết - C69 - Công ty Cổ phần Xây dựng 1369
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.258,2 | 1.306,3 | 1.272,4 | 1.339,8 | 1.371,7 | 1.014,9 | 1.032,7 | 1.044,4 | |
| 32,0 | 26,8 | 33,1 | 42,3 | 73,2 | 31,9 | 38,9 | 51,4 | |
| Tiền | 30,0 | 26,8 | 33,1 | 42,3 | 10,9 | 31,9 | 13,9 | 47,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 2,1 | 0 | 0 | 0 | 62,3 | 0 | 25,0 | 4,0 |
| 150,0 | 204,4 | 28,2 | 34,7 | 62,9 | 74,1 | 213,4 | 174,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 150,0 | 204,4 | 28,2 | 34,7 | 62,9 | 74,1 | 213,4 | 174,7 |
| 41,9 | 96,0 | 256,6 | 295,3 | 268,9 | 340,4 | 216,3 | 225,2 | |
| Phải thu khách hàng | 21,2 | 32,9 | 24,0 | 25,4 | 44,9 | 39,9 | 51,4 | 39,1 |
| Trả trước cho người bán | 10,2 | 31,2 | 8,7 | 9,5 | 9,7 | 19,5 | 18,9 | 20,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 170,5 | 182,4 | 140,4 | 164,5 | 58,0 | 46,0 |
| Các khoản phải thu khác | 10,6 | 31,9 | 53,4 | 78,1 | 73,9 | 116,5 | 87,9 | 120,1 |
| 1.026,1 | 975,3 | 951,3 | 964,7 | 964,2 | 565,7 | 562,4 | 588,5 | |
| Hàng tồn kho | 1.026,1 | 975,3 | 951,3 | 964,7 | 964,2 | 565,7 | 562,4 | 588,5 |
| 8,2 | 3,8 | 3,1 | 2,8 | 2,4 | 2,8 | 1,8 | 4,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 0,3 | 0,5 | 1,0 | 0,9 | 1,2 | 0,4 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7,1 | 3,5 | 2,6 | 1,9 | 1,5 | 1,6 | 1,4 | 4,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 387,0 | 274,8 | 266,8 | 249,3 | 224,9 | 140,6 | 155,5 | 136,6 | |
| 19,7 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,4 | 19,4 | 18,9 | 18,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 19,7 | 19,5 | 19,5 | 19,5 | 19,4 | 19,4 | 18,9 | 18,9 |
| 29,8 | 26,7 | 26,4 | 29,4 | 31,1 | 33,2 | 34,5 | 34,0 | |
| 29,6 | 26,4 | 26,1 | 29,1 | 30,7 | 32,9 | 34,1 | 33,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 100,3 | 95,7 | 94,4 | 97,3 | 97,4 | 104,3 | 104,7 | 102,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -70,7 | -69,2 | -68,3 | -68,2 | -66,7 | -71,4 | -70,6 | -68,6 |
| 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| 0,5 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -3,0 | -2,8 | -2,7 | -2,6 | -2,5 | -2,4 | -2,3 | -2,2 |
| 99,9 | 4,1 | 3,2 | 1,9 | 1,4 | 1,4 | 1,2 | 2,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 99,9 | 4,1 | 3,2 | 1,9 | 1,4 | 1,4 | 1,2 | 2,5 |
| 229,0 | 217,9 | 211,3 | 193,6 | 167,9 | 81,3 | 95,4 | 75,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 93,8 | 95,6 | 94,7 | 51,8 | 51,3 | 8,8 | 37,9 | 37,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 114,8 | 114,8 | 116,6 | 141,8 | 116,6 | 72,5 | 57,5 | 37,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 20,4 | 7,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8,1 | 5,9 | 5,7 | 4,0 | 4,1 | 4,2 | 4,3 | 4,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 5,0 | 2,6 | 2,5 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,6 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,4 | 2,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 3,0 | 3,1 | 3,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.645,2 | 1.581,0 | 1.539,2 | 1.589,1 | 1.596,6 | 1.155,5 | 1.188,2 | 1.181,0 |
| 767,0 | 673,0 | 647,1 | 701,0 | 715,8 | 301,6 | 338,3 | 341,0 | |
| 491,4 | 428,5 | 380,5 | 700,3 | 715,2 | 301,0 | 337,9 | 340,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 223,0 | 191,8 | 160,2 | 171,5 | 198,2 | 234,2 | 267,9 | 239,8 |
| Phải trả người bán | 42,6 | 69,9 | 65,7 | 62,9 | 56,4 | 50,0 | 45,3 | 63,7 |
| Người mua trả tiền trước | 21,3 | 30,9 | 36,3 | 30,8 | 7,1 | 8,1 | 12,6 | 27,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 37,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 15,4 | 15,5 | 19,9 | 382,0 | 451,3 | 6,9 | 9,2 | 8,0 |
| Phải trả người lao động | 2,5 | 1,8 | 2,6 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,9 | 0,9 |
| Chi phí phải trả | 0,4 | 0,9 | 1,2 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,6 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 148,6 | 117,3 | 94,1 | 43,9 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 7,2 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 275,6 | 244,5 | 266,6 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 274,6 | 244,0 | 266,1 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0 | 0 | 0 |
| 878,2 | 908,1 | 892,1 | 888,1 | 880,8 | 854,0 | 849,9 | 840,0 | |
| 878,2 | 908,1 | 892,1 | 888,1 | 880,8 | 854,0 | 849,9 | 840,0 | |
| 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 | 618,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 3,5 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| 79,7 | 105,4 | 90,7 | 87,7 | 81,4 | 55,7 | 51,7 | 44,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 52,0 | 90,7 | 50,3 | 50,3 | 50,3 | 51,7 | 34,8 | 34,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 27,7 | 14,7 | 40,4 | 37,3 | 31,0 | 3,9 | 16,8 | 9,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 177,0 | 181,6 | 180,4 | 179,4 | 178,4 | 177,8 | 177,7 | 174,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.645,2 | 1.581,0 | 1.539,2 | 1.589,1 | 1.596,6 | 1.155,5 | 1.188,2 | 1.181,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |