Đang đo trạng thái thị trường…
C32
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 3-2
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.058.290 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.058.290 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 464 tỷ đ
15.450 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.450 đtrần 16.500 đsàn 14.400 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - C32 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 3-2
Báo cáo tài chính chi tiết - C32 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 3-2
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 61 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 61 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 61 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 384,3 | 347,0 | 388,5 | 313,8 | 296,9 | 277,2 | 293,5 | 318,5 | |
| 85,6 | 46,8 | 83,7 | 64,4 | 50,6 | 35,6 | 49,1 | 50,3 | |
| Tiền | 85,6 | 46,8 | 63,7 | 28,3 | 18,6 | 8,6 | 19,1 | 36,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 20,0 | 36,0 | 32,0 | 27,0 | 30,0 | 14,0 |
| 91,0 | 91,7 | 88,2 | 44,9 | 49,7 | 50,3 | 50,7 | 44,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 38,8 | 55,0 | 50,4 | 49,8 | 53,8 | 53,8 | 55,0 | 46,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -6,5 | -6,2 | -5,2 | -4,9 | -4,1 | -3,6 | -4,3 | -2,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 58,7 | 43,0 | 43,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63,1 | 79,8 | 102,9 | 80,8 | 71,2 | 60,1 | 103,8 | 123,0 | |
| Phải thu khách hàng | 78,3 | 86,5 | 102,7 | 83,3 | 75,3 | 69,9 | 110,8 | 113,8 |
| Trả trước cho người bán | 7,9 | 12,2 | 18,2 | 13,8 | 11,0 | 12,1 | 17,5 | 34,7 |
| Các khoản phải thu khác | 4,9 | 9,1 | 10,7 | 13,0 | 14,7 | 13,2 | 9,6 | 8,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,0 | -27,9 | -28,7 | -29,3 | -29,8 | -35,0 | -34,1 | -34,1 |
| 136,4 | 121,2 | 111,6 | 119,9 | 120,2 | 124,5 | 85,6 | 98,9 | |
| Hàng tồn kho | 145,1 | 130,4 | 120,8 | 128,7 | 130,5 | 133,3 | 94,7 | 106,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -8,7 | -9,2 | -9,2 | -8,8 | -10,3 | -8,8 | -9,1 | -7,1 |
| 8,3 | 7,5 | 2,1 | 3,9 | 5,2 | 6,6 | 4,3 | 2,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,8 | 0,7 | 0,6 | 0,9 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 7,5 | 6,8 | 1,5 | 3,0 | 4,6 | 6,0 | 3,5 | 1,6 |
| 399,8 | 452,5 | 449,9 | 470,6 | 484,9 | 489,8 | 495,1 | 490,1 | |
| 88,4 | 88,4 | 88,4 | 104,8 | 104,8 | 104,6 | 104,6 | 105,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 88,4 | 88,4 | 88,4 | 104,8 | 104,8 | 104,6 | 104,6 | 105,1 |
| 117,4 | 120,3 | 125,0 | 127,7 | 131,2 | 135,1 | 138,3 | 140,7 | |
| 70,1 | 72,6 | 75,1 | 77,4 | 80,4 | 83,9 | 86,6 | 85,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 249,8 | 249,8 | 249,9 | 249,6 | 253,8 | 257,7 | 257,7 | 255,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -179,6 | -177,2 | -174,8 | -172,3 | -173,4 | -173,8 | -171,1 | -169,9 |
| 47,2 | 47,7 | 49,9 | 50,3 | 50,8 | 51,2 | 51,7 | 55,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 95,2 | 95,2 | 97,1 | 97,1 | 97,1 | 97,1 | 97,1 | 101,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -48,0 | -47,6 | -47,2 | -46,7 | -46,3 | -45,9 | -45,4 | -46,1 |
| 7,8 | 8,0 | 8,2 | 8,4 | 8,6 | 6,2 | 6,3 | 3,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 15,5 | 15,5 | 15,5 | 15,5 | 15,5 | 12,9 | 12,9 | 8,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -7,7 | -7,5 | -7,3 | -7,1 | -6,9 | -6,7 | -6,6 | -5,4 |
| 6,4 | 5,5 | 4,7 | 2,9 | 2,8 | 5,1 | 2,5 | 3,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,4 | 5,5 | 4,7 | 2,9 | 2,8 | 5,1 | 2,5 | 3,1 |
| 123,3 | 173,0 | 165,1 | 167,5 | 178,7 | 179,1 | 183,3 | 178,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 114,6 | 164,3 | 156,4 | 145,6 | 140,8 | 141,1 | 145,3 | 140,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 | 22,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -14,0 | -14,0 | -14,0 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 |
| 56,5 | 57,3 | 58,4 | 59,2 | 58,8 | 59,8 | 60,2 | 60,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 56,5 | 57,3 | 58,4 | 59,2 | 58,8 | 59,8 | 60,2 | 60,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 784,1 | 799,5 | 838,5 | 784,5 | 781,8 | 767,0 | 788,6 | 808,7 |
| 256,0 | 220,5 | 269,6 | 233,3 | 243,7 | 221,8 | 245,0 | 267,2 | |
| 248,0 | 220,5 | 269,6 | 233,2 | 243,7 | 221,8 | 244,9 | 267,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 196,4 | 173,1 | 195,4 | 137,2 | 140,8 | 153,9 | 168,9 | 195,1 |
| Phải trả người bán | 15,7 | 10,0 | 14,3 | 18,9 | 15,2 | 14,5 | 16,4 | 14,2 |
| Người mua trả tiền trước | 21,8 | 18,9 | 16,8 | 25,1 | 34,6 | 18,6 | 22,1 | 25,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 0,1 | 0,5 | 19,7 | 19,7 | 0 | 0,2 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 2,3 | 1,7 | 7,0 | 2,6 | 3,3 | 3,0 | 7,3 | 4,7 |
| Chi phí phải trả | 0,6 | 5,3 | 24,4 | 17,7 | 16,6 | 24,2 | 23,4 | 20,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,6 | 4,4 | 3,7 | 4,4 | 5,0 | 7,1 | 5,9 | 6,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,3 | 6,4 | 6,9 | 7,0 | 7,8 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,3 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,8 | 0,4 |
| 8,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 528,1 | 579,0 | 568,8 | 551,2 | 538,1 | 545,2 | 543,6 | 541,5 | |
| 528,1 | 579,0 | 568,8 | 551,2 | 538,1 | 545,2 | 543,6 | 541,5 | |
| 300,6 | 300,6 | 300,6 | 150,3 | 150,3 | 150,3 | 150,3 | 150,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 300,6 | 300,6 | 300,6 | 150,3 | 150,3 | 150,3 | 150,3 | 150,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 118,0 | 117,1 | 117,1 | 217,1 | 217,1 | 216,2 | 216,2 | 216,2 |
| 105,4 | 157,1 | 147,0 | 179,7 | 166,6 | 174,5 | 173,0 | 170,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 90,3 | 147,0 | 120,7 | 171,3 | 171,0 | 173,0 | 164,8 | 164,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,0 | 10,1 | 26,3 | 8,4 | -4,4 | 1,5 | 8,1 | 5,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 784,1 | 799,5 | 838,5 | 784,5 | 781,8 | 767,0 | 788,6 | 808,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |