Đang đo trạng thái thị trường…
BMP
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 81.860.938 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 81.860.938 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.346 tỷ đ
138.600 đ▲ 500 đ (+0,36%)
Tham chiếu 138.100 đtrần 147.700 đsàn 128.500 đKhối lượng 27.800
Báo cáo tài chính chi tiết - BMP - Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh
Báo cáo tài chính chi tiết - BMP - Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.736,8 | 3.179,7 | 2.758,4 | 3.391,2 | 2.954,8 | 3.066,5 | 2.596,1 | 2.918,4 | |
| 379,9 | 962,8 | 297,4 | 802,5 | 641,4 | 1.078,5 | 504,2 | 821,2 | |
| Tiền | 59,9 | 62,8 | 55,4 | 70,5 | 42,4 | 58,5 | 44,7 | 56,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 320,0 | 900,0 | 242,0 | 732,0 | 599,0 | 1.020,0 | 459,5 | 765,0 |
| 1.274,6 | 1.547,6 | 1.760,0 | 1.930,0 | 1.656,0 | 1.396,0 | 1.410,0 | 1.470,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.274,6 | 1.547,6 | 1.760,0 | 1.930,0 | 1.656,0 | 1.396,0 | 1.410,0 | 1.470,0 |
| 216,2 | 142,1 | 129,2 | 205,9 | 194,6 | 204,0 | 177,8 | 208,8 | |
| Phải thu khách hàng | 107,5 | 69,1 | 63,7 | 103,9 | 123,3 | 131,6 | 128,7 | 136,5 |
| Trả trước cho người bán | 107,7 | 73,1 | 32,8 | 64,6 | 42,4 | 45,6 | 22,4 | 50,1 |
| Các khoản phải thu khác | 1,1 | -0,1 | 32,9 | 37,3 | 28,9 | 26,8 | 26,7 | 22,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | 0 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 805,6 | 475,8 | 524,7 | 407,6 | 406,2 | 328,9 | 463,6 | 371,2 | |
| Hàng tồn kho | 810,3 | 480,5 | 529,4 | 409,5 | 408,1 | 330,7 | 465,5 | 371,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -0,4 |
| 60,6 | 51,3 | 47,0 | 45,2 | 56,6 | 59,1 | 40,6 | 47,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,7 | 5,6 | 3,9 | 6,1 | 10,3 | 8,0 | 0,8 | 3,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 46,9 | 42,7 | 40,9 | 37,5 | 38,1 | 40,1 | 39,8 | 40,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 6,9 | 3,0 | 2,2 | 1,6 | 8,2 | 11,0 | 0 | 2,3 |
| 618,5 | 634,9 | 620,5 | 579,7 | 571,1 | 571,0 | 604,4 | 595,3 | |
| 0 | 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| 301,9 | 288,7 | 266,4 | 261,0 | 245,5 | 254,6 | 265,2 | 262,3 | |
| 296,1 | 282,7 | 260,2 | 255,1 | 239,5 | 248,4 | 258,9 | 255,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.336,4 | 2.296,9 | 2.250,1 | 2.245,1 | 2.206,6 | 2.194,0 | 2.181,8 | 2.158,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.040,3 | -2.014,2 | -1.989,9 | -1.989,9 | -1.967,1 | -1.945,5 | -1.922,9 | -1.902,7 |
| 5,8 | 6,0 | 6,2 | 5,9 | 6,0 | 6,2 | 6,3 | 6,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 35,9 | 35,9 | 35,9 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -30,1 | -29,9 | -29,7 | -29,5 | -29,4 | -29,2 | -29,1 | -28,9 |
| 32,2 | 41,4 | 48,4 | 12,7 | 17,5 | 4,2 | 19,6 | 6,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 32,2 | 41,4 | 48,4 | 12,7 | 17,5 | 4,2 | 19,6 | 6,1 |
| 67,4 | 87,3 | 66,9 | 64,7 | 64,2 | 63,9 | 63,8 | 64,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 63,4 | 63,3 | 62,9 | 62,7 | 62,2 | 61,9 | 61,8 | 62,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 216,9 | 217,5 | 218,8 | 221,3 | 223,8 | 228,2 | 235,8 | 242,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 192,1 | 193,9 | 195,0 | 197,1 | 200,3 | 205,4 | 211,9 | 219,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 9,6 | 9,1 | 10,4 | 11,1 | 11,4 | 11,4 | 11,9 | 11,6 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 15,1 | 14,6 | 13,4 | 13,1 | 12,1 | 11,4 | 12,0 | 11,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.355,3 | 3.814,6 | 3.378,8 | 3.970,9 | 3.525,9 | 3.637,5 | 3.200,5 | 3.513,7 |
| 503,3 | 634,1 | 501,4 | 822,6 | 728,3 | 648,8 | 498,8 | 573,0 | |
| 485,9 | 616,4 | 483,7 | 805,2 | 710,8 | 631,1 | 481,0 | 555,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 54,9 | 54,9 | 54,9 | 54,9 | 54,9 | 54,9 | 54,9 | 54,9 |
| Phải trả người bán | 139,1 | 131,1 | 111,2 | 174,2 | 173,9 | 190,1 | 172,3 | 129,6 |
| Người mua trả tiền trước | 7,3 | 100,9 | 4,9 | 84,5 | 55,5 | 109,9 | 7,6 | 6,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,4 | 0,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 102,7 | 114,0 | 86,1 | 261,8 | 214,0 | 102,6 | 71,8 | 198,6 |
| Phải trả người lao động | 104,2 | 68,7 | 123,1 | 94,1 | 94,7 | 60,3 | 91,5 | 84,2 |
| Chi phí phải trả | 75,7 | 144,6 | 98,2 | 133,8 | 115,8 | 111,4 | 77,6 | 79,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,6 | 1,8 | 5,3 | 2,0 | 1,9 | 1,9 | 5,3 | 2,3 |
| 17,5 | 17,7 | 17,7 | 17,5 | 17,5 | 17,7 | 17,8 | 17,9 | |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 17,5 | 17,7 | 17,7 | 17,5 | 17,5 | 17,7 | 17,8 | 17,9 |
| 2.852,0 | 3.181,4 | 2.877,5 | 3.148,2 | 2.797,6 | 2.988,6 | 2.701,7 | 2.940,6 | |
| 2.852,0 | 3.181,4 | 2.877,5 | 3.148,2 | 2.797,6 | 2.988,6 | 2.701,7 | 2.940,6 | |
| 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 | 818,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.157,3 | 1.157,3 | 1.157,3 | 1.157,3 | 1.157,3 | 1.157,3 | 1.157,3 | 1.157,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 |
| 829,5 | 1.159,0 | 855,0 | 1.125,8 | 775,2 | 966,2 | 679,3 | 918,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 158,4 | 855,0 | 158,4 | 158,4 | 158,4 | 679,3 | 158,4 | 158,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 671,1 | 304,0 | 696,6 | 967,4 | 616,8 | 286,9 | 520,9 | 759,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.355,3 | 3.815,5 | 3.378,8 | 3.970,9 | 3.525,9 | 3.637,5 | 3.200,5 | 3.513,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |
| CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 8.827 | 12,00 | 3,51 | 29,2% |