iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BDT
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.595.400 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.595.400 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 309 tỷ đ
8.000 đ▲ 200 đ (+2,56%)
Tham chiếu 7.800 đtrần 8.900 đsàn 6.700 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - BDT - Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp

Báo cáo tài chính chi tiết - BDT - Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
168,8149,7156,9164,9178,9163,3175,5232,7
15,15,412,727,224,312,812,06,4
Tiền14,34,79,523,724,312,812,06,4
Các khoản tương đương tiền0,80,83,23,50000
39,740,939,131,439,438,253,7109,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn39,740,939,131,439,438,253,7109,0
57,854,462,958,266,060,060,564,4
Phải thu khách hàng33,927,232,029,733,130,330,627,3
Trả trước cho người bán28,829,329,529,931,831,731,031,4
Các khoản phải thu khác3,82,66,02,65,22,43,39,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-4,7-4,6-4,1-4,1-4,4-4,4-3,9
54,648,040,446,647,450,648,351,9
Hàng tồn kho54,748,140,446,747,450,748,351,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00
1,51,01,81,61,81,71,01,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,00,81,61,80,90,30,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,001,0000,70,70,7
923,2928,9930,0939,0946,2925,8934,1934,2
0,80,30,300,55,810,19,5
Phải thu dài hạn khác0,80,30,300,55,810,19,5
80,382,786,490,094,198,9102,8105,4
59,061,364,868,372,276,880,783,1
Nguyên giá TSCĐHH335,5334,7334,7341,1341,6368,2367,8367,3
Hao mòn TSCĐHH-276,5-273,4-269,9-272,8-269,4-291,4-287,2-284,2
17,918,018,218,318,418,618,718,9
Nguyên giá TSCĐTTC26,026,026,026,026,026,026,026,0
Hao mòn TSCĐTTC-8,1-7,9-7,8-7,7-7,5-7,4-7,2-7,1
3,43,43,43,43,43,43,43,4
Nguyên giá TSCĐVH6,06,06,06,06,06,06,06,0
Hao mòn TSCĐVH-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6
72,373,174,074,975,776,677,578,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư86,486,486,486,486,486,486,486,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-14,1-13,2-12,4-11,5-10,7-9,8-8,9-8,1
448,1447,2443,6442,8440,3439,6437,7435,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang448,1447,2443,6442,8440,3439,6437,7435,5
Đầu tư dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2
321,8325,7325,7331,3335,6305,0305,9305,5
Chi phí trả trước dài hạn321,3324,6324,8329,0333,4302,8303,8304,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,51,00,92,32,22,12,10,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.092,11.078,71.086,91.103,91.125,11.089,21.109,51.167,0
530,7521,5532,6551,7582,0552,8563,2617,9
171,4159,7168,6184,9213,0214,9363,0440,4
Vay và nợ ngắn hạn81,169,275,955,479,5115,3270,5351,2
Phải trả người bán12,811,610,29,617,617,918,116,5
Người mua trả tiền trước6,74,74,98,010,06,84,74,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông49,60——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,58,28,246,441,110,74,82,8
Phải trả người lao động1,81,73,61,80,30,20,00
Chi phí phải trả1,23,33,10,30,90,32,31,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,249,949,950,150,150,950,051,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,11,93,64,04,44,66,96,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,38,68,68,68,67,34,74,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,50,50,60,60,90,91,6
359,3361,8364,0366,8369,0337,9200,2177,5
Vay và nợ dài hạn19,519,519,520,120,120,120,120,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,10,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn339,8342,3344,5346,6348,8317,8180,1156,7
561,4557,2554,4552,2543,1536,4546,3549,1
561,4557,2554,4552,2543,1536,4546,3549,1
386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0
Cổ phiếu phổ thông386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0386,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,10000000
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,20,20,20,20,20,20,20,2
Quỹ đầu tư phát triển161,8161,6161,6161,6161,6161,4161,3161,3
-1,6-5,8-8,5-10,5-19,3-25,2-16,0-13,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-8,8-8,5-16,1-16,3-16,3-16,6-1,3-1,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,22,77,65,8-3,0-8,7-14,7-11,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát14,815,215,114,914,614,014,814,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.092,11.078,71.086,91.103,91.125,11.089,21.109,51.167,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80