iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BCE
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 41.999.846 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 41.999.846 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 264 tỷ đ
6.290 đ▼ 20 đ (-0,32%)
Tham chiếu 6.310 đtrần 6.750 đsàn 5.870 đKhối lượng 141.100

Báo cáo tài chính chi tiết - BCE - Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - BCE - Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.031,92.895,82.492,41.019,2434,0507,7586,0493,0
28,643,6312,13,544,918,780,828,5
Tiền28,641,1309,61,042,417,779,822,5
Các khoản tương đương tiền02,52,52,52,51,01,06,0
52,052,0005,05,05,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn52,052,0005,05,05,00
328,7234,3551,6282,7314,7403,7423,8355,3
Phải thu khách hàng193,6151,2196,6234,0274,3369,0388,9279,0
Trả trước cho người bán75,485,829,613,34,92,32,56,6
Các khoản phải thu khác64,21,7329,837,838,034,934,869,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,5-4,5-4,5-2,4-2,4-2,4-2,40
2.398,72.341,71.488,5658,453,361,457,878,5
Hàng tồn kho2.401,02.344,01.490,8659,654,562,759,079,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-2,3-2,3-1,2-1,2-1,2-1,2-0,9
223,9224,2140,274,516,118,918,630,7
Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,11,10,50,50,30,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ221,3222,1139,174,115,017,517,226,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,71,11,13,6
73,474,575,0406,4210,7125,8127,2121,2
1,41,40,8332,0134,848,548,543,4
Phải thu dài hạn của khách hàng00059,659,648,248,243,1
Phải thu dài hạn khác1,41,40,8272,475,20,30,30,3
59,460,561,361,763,164,565,952,5
46,647,448,448,649,851,052,238,7
Nguyên giá TSCĐHH102,1102,0101,7100,6100,6100,6100,685,4
Hao mòn TSCĐHH-55,5-54,5-53,3-52,1-50,8-49,6-48,3-46,7
12,913,112,913,113,313,513,713,8
Nguyên giá TSCĐVH18,318,317,917,917,917,917,917,9
Hao mòn TSCĐVH-5,4-5,2-5,0-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1
9,59,59,59,59,59,59,521,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư9,59,59,59,59,59,59,522,2
Hao mòn bất động sản đầu tư0000000-0,4
000,300000,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000,300000,1
3,03,13,23,23,33,33,33,3
Chi phí trả trước dài hạn3,03,13,23,23,33,33,33,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.105,32.970,32.567,41.425,6644,7633,5713,2614,2
2.678,42.516,32.092,11.037,9260,2252,8327,4305,2
1.897,41.735,31.600,61.035,6257,9251,0325,6305,2
Vay và nợ ngắn hạn236,4159,1134,411,719,838,389,768,1
Phải trả người bán1.261,21.195,21.070,4912,9122,9103,5121,7127,3
Người mua trả tiền trước358,6362,4341,276,977,077,077,189,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,91,525,60,20,000,10,0
Phải trả người lao động7,67,110,37,31,81,91,71,8
Chi phí phải trả9,82,611,818,424,317,518,65,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,91,61,82,21,53,93,65,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,20,00,00,01,20,42,12,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn6,65,75,05,99,48,511,06,0
Quỹ bình ổn giá0,00000000
781,0781,0491,52,32,31,81,80
Vay và nợ dài hạn777,7777,7488,200000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,33,32,32,31,81,80
426,9454,0475,3387,7384,6380,7385,8308,9
426,9454,0475,3387,7384,6380,7385,8308,9
420,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
Cổ phiếu phổ thông420,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0
Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,2
Quỹ đầu tư phát triển35,425,225,225,225,223,423,423,4
-28,778,6100,012,39,27,212,3-64,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,5100,0-1,78,88,812,3-62,3-38,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-29,2-21,4101,73,60,5-5,174,6-26,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.105,32.970,32.567,41.425,6644,7633,5713,2614,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80