iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BCC
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 123.209.812 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 123.209.812 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 665 tỷ đ
5.400 đ▼ 100 đ (-1,82%)
Tham chiếu 5.500 đtrần 6.000 đsàn 5.000 đKhối lượng 144.600

Báo cáo tài chính chi tiết - BCC - Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn

Báo cáo tài chính chi tiết - BCC - Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
900,2942,4773,5937,2890,4794,8672,2842,3
70,3114,2285,4102,154,722,5150,743,1
Tiền70,3114,2285,4102,154,722,5150,743,1
498,0456,7108,6481,3451,2419,361,1388,8
Phải thu khách hàng448,9401,233,0409,7391,6359,350,1376,4
Trả trước cho người bán47,053,676,571,661,260,814,014,7
Các khoản phải thu khác13,112,810,110,99,410,28,08,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0-11,0
311,3352,0357,0346,3377,3339,6442,0383,2
Hàng tồn kho336,7377,4382,4372,3403,3365,6468,0410,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,4-25,4-25,4-26,0-26,0-26,0-26,1-27,4
20,519,622,47,57,213,418,527,1
Chi phí trả trước ngắn hạn19,819,014,97,06,712,914,424,6
Thuế GTGT được khấu trừ006,90003,62,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,70,50,60,50,50,50,50,5
2.674,72.641,92.638,12.521,52.596,52.666,62.740,12.814,9
13,211,210,410,410,410,49,79,7
Phải thu dài hạn khác13,211,210,410,410,410,49,79,7
2.502,52.215,82.294,82.364,02.443,42.517,02.597,62.671,1
2.493,82.207,02.286,02.355,12.434,42.507,92.588,42.661,9
Nguyên giá TSCĐHH8.101,97.741,07.740,57.913,27.912,37.909,57.907,97.949,0
Hao mòn TSCĐHH-5.608,2-5.534,0-5.454,5-5.558,1-5.478,0-5.401,6-5.319,5-5.287,1
8,78,88,98,99,09,19,19,2
Nguyên giá TSCĐVH12,612,612,612,612,612,612,612,6
Hao mòn TSCĐVH-3,8-3,8-3,7-3,6-3,6-3,5-3,4-3,4
15,4285,5198,920,519,017,615,619,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,4285,5198,920,519,017,615,619,0
143,6129,4133,9126,6123,8121,6117,2115,1
Chi phí trả trước dài hạn136,0121,9126,4118,6115,7113,5109,2107,1
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn7,57,57,58,18,18,18,18,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.574,83.584,33.411,63.458,73.486,93.461,33.412,43.657,2
1.774,31.793,61.609,31.689,91.707,41.744,91.635,61.920,3
1.739,81.752,71.599,51.665,11.682,81.720,61.611,71.896,6
Vay và nợ ngắn hạn574,4706,0640,9729,0716,7749,5603,6832,2
Phải trả người bán925,5797,1684,3638,1708,8720,1724,7747,2
Người mua trả tiền trước21,226,249,532,314,020,852,039,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,12,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,713,47,431,629,517,25,28,5
Phải trả người lao động35,528,662,547,138,029,853,643,2
Chi phí phải trả150,6155,7131,3148,4142,6125,4114,3143,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác20,321,921,625,221,653,049,864,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,61,72,02,42,84,88,410,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn00011,08,9008,7
34,540,99,824,824,624,423,923,7
Vay và nợ dài hạn24,330,9015,215,215,215,015,0
Dự phòng phải trả dài hạn10,310,19,89,69,49,18,98,7
1.800,51.790,71.802,31.768,81.779,51.716,41.776,81.736,9
1.800,51.790,71.802,31.768,81.779,51.716,41.776,81.736,9
1.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,1
Cổ phiếu phổ thông1.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,1
Thặng dư vốn cổ phần57,057,057,057,057,057,057,057,0
Quỹ đầu tư phát triển728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0728,0
-172,7-183,7-173,2-207,9-198,3-262,5-203,4-244,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-173,2-173,2-203,4-203,4-203,4-203,4-197,2-197,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,5-10,430,2-4,55,1-59,1-6,2-47,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát-44,0-42,8-41,6-40,4-39,3-38,2-36,9-35,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.574,83.584,33.411,63.458,73.486,93.461,33.412,43.657,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80