Đang đo trạng thái thị trường…
ADP
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Sơn Á Đông
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.039.850 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.039.850 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 553 tỷ đ
24.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 24.000 đtrần 25.650 đsàn 22.350 đKhối lượng 2.800
Báo cáo tài chính chi tiết - ADP - Công ty Cổ phần Sơn Á Đông
Báo cáo tài chính chi tiết - ADP - Công ty Cổ phần Sơn Á Đông
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 316,0 | 314,5 | 317,1 | 307,4 | 307,9 | 357,0 | 318,2 | 320,0 | |
| 23,9 | 12,0 | 15,5 | 21,9 | 11,4 | 24,1 | 9,8 | 10,4 | |
| Tiền | 7,9 | 0 | 15,5 | 21,9 | 11,4 | 24,1 | 9,8 | 10,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 16,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109,0 | 121,0 | 134,0 | 135,0 | 122,0 | 107,0 | 102,0 | 97,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 109,0 | 121,0 | 134,0 | 135,0 | 122,0 | 107,0 | 102,0 | 97,0 |
| 50,0 | 71,4 | 46,8 | 50,8 | 51,9 | 77,5 | 68,6 | 70,8 | |
| Phải thu khách hàng | 50,1 | 71,5 | 45,8 | 50,8 | 51,3 | 77,9 | 68,3 | 71,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,0 | 0,7 | 1,8 | 0,6 | 1,5 | 0,4 | 1,1 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,8 | -0,7 | -0,7 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 132,9 | 109,6 | 120,5 | 98,6 | 121,9 | 147,8 | 137,2 | 140,9 | |
| Hàng tồn kho | 132,9 | 109,6 | 120,5 | 98,6 | 121,9 | 147,8 | 137,2 | 140,9 |
| 0,3 | 0,5 | 0,2 | 1,2 | 0,8 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,3 | 0,5 | 0,2 | 0,6 | 0,7 | 0,5 | 0,6 | 0,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27,1 | 28,3 | 30,6 | 32,3 | 34,1 | 35,7 | 37,2 | 38,0 | |
| 27,1 | 28,3 | 30,6 | 32,3 | 34,1 | 35,4 | 37,2 | 37,6 | |
| 11,8 | 12,9 | 15,0 | 16,7 | 18,3 | 19,5 | 21,2 | 21,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 141,0 | 141,1 | 141,1 | 141,1 | 141,0 | 140,5 | 140,9 | 139,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -129,2 | -128,3 | -126,1 | -124,4 | -122,7 | -121,0 | -119,7 | -118,1 |
| 15,3 | 15,4 | 15,5 | 15,6 | 15,8 | 15,9 | 16,0 | 16,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,0 | -8,9 | -8,7 | -8,6 | -8,5 | -8,4 | -8,2 | -8,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,3 | 0 | 0,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,3 | 0 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 343,1 | 342,8 | 347,6 | 339,8 | 342,1 | 392,6 | 355,4 | 357,9 |
| 81,5 | 62,1 | 82,8 | 59,4 | 58,3 | 98,2 | 83,0 | 86,1 | |
| 81,1 | 62,1 | 82,8 | 59,4 | 58,3 | 98,2 | 83,0 | 86,1 | |
| Phải trả người bán | 42,1 | 47,9 | 43,2 | 33,5 | 34,3 | 78,3 | 55,8 | 48,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 1,2 | 0,8 | 0,4 | 0,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 16,1 | 6,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,5 | 6,2 | 9,0 | 13,5 | 12,9 | 7,4 | 9,7 | 20,0 |
| Phải trả người lao động | 12,6 | 0,3 | 11,1 | 10,8 | 8,7 | 11,0 | 16,5 | 14,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 0,8 | 19,4 | 1,3 | 1,1 | 0,7 | 0,6 | 2,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 261,6 | 280,7 | 264,9 | 280,4 | 283,7 | 294,4 | 272,4 | 271,9 | |
| 261,6 | 280,7 | 264,9 | 280,4 | 283,7 | 294,4 | 272,4 | 271,9 | |
| 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 | 230,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| 24,0 | 43,1 | 27,3 | 42,8 | 46,1 | 56,8 | 34,7 | 34,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1,5 | 27,3 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 34,7 | 0,1 | 0,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 22,4 | 15,8 | 25,8 | 41,3 | 44,6 | 22,0 | 34,6 | 34,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 343,1 | 342,8 | 347,6 | 339,8 | 342,1 | 392,6 | 355,4 | 357,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |